1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Confinement
(n) sự giam cầm, giam giữ (trong không gian chật hẹp, không thể di chuyển tự do)

Constraint
(n) sự hạn chế, ép buộc (tuy nhiên, từ này không mang nghĩa mạnh mẽ như confinement khi nói về sự giam cầm hoặc giam giữ trong không gian chật hẹp)

Distress
(n) nỗi khổ sở, đau khổ

Slaughter
(n) sự giết mổ động vật

Institution
(n) thể chế, thiết chế, phong tục => institution of marriage: thể chế hôn nhân

Practice
(n) thực hành, tập quán

State
(n) tình trạng, đất nước, tiểu bang

Habit
(n) thói quen (chỉ một hành động lặp đi lặp lại của cá nhân, không phù hợp để chỉ một khái niệm xã hội rộng lớn như hôn nhân)

At the request of someone
(n) theo yêu cầu của ai (in accordance with the specific demand or wish of someone)

Versatile
(a) đa năng, linh hoạt (có khả năng thực hiện nhiều công việc khác nhau, có thể thay đổi và thích nghi trong nhiều lĩnh vực)

Changeable
(a) thay đổi, dễ thay đổi (chỉ sự thay đổi liên tục, không ổn định, nhưng không mang ý nghĩa tích cực như versatile)

Variable
(a) biến đổi, thay đổi (những thứ có thể thay đổi hoặc biến động, thường dùng trong các tình huống khoa học hoặc kĩ thuật)

Diverse
(a) đa dạng (không dùng để miêu tả một người có khả năng làm nhiều việc khác nhau một cách linh hoạt)

ill feeling
(n) ác cảm, quan hệ xấu

Encroach on
(v) xâm lấn, lấn chiếm, chiếm dụng một khu vực mà không được phép, đặc biệt là khi ảnh hưởng đến môi trường hoặc tài nguyên của khu vực đó

Intrude on
(v) xâm phạm vào một nơi mà mình không được phép vào, nhưng intrude thường mang nghĩa xâm phạm một cách không mời hoặc làm phiền, và không dùng để miêu tả sự tác động lâu dài hoặc mở rộng
