1000 Lexico Advanced Day 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:24 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Confinement

(n) sự giam cầm, giam giữ (trong không gian chật hẹp, không thể di chuyển tự do)

<p>(n) sự giam cầm, giam giữ (trong không gian chật hẹp, không thể di chuyển tự do)</p>
2
New cards

Constraint

(n) sự hạn chế, ép buộc (tuy nhiên, từ này không mang nghĩa mạnh mẽ như confinement khi nói về sự giam cầm hoặc giam giữ trong không gian chật hẹp)

<p>(n) sự hạn chế, ép buộc (tuy nhiên, từ này không mang nghĩa mạnh mẽ như confinement khi nói về sự giam cầm hoặc giam giữ trong không gian chật hẹp)</p>
3
New cards

Distress

(n) nỗi khổ sở, đau khổ

<p>(n) nỗi khổ sở, đau khổ</p>
4
New cards

Slaughter

(n) sự giết mổ động vật

<p>(n) sự giết mổ động vật</p>
5
New cards

Institution

(n) thể chế, thiết chế, phong tục => institution of marriage: thể chế hôn nhân

<p>(n) thể chế, thiết chế, phong tục =&gt; institution of marriage: thể chế hôn nhân</p>
6
New cards

Practice

(n) thực hành, tập quán

<p>(n) thực hành, tập quán</p>
7
New cards

State

(n) tình trạng, đất nước, tiểu bang

<p>(n) tình trạng, đất nước, tiểu bang</p>
8
New cards

Habit

(n) thói quen (chỉ một hành động lặp đi lặp lại của cá nhân, không phù hợp để chỉ một khái niệm xã hội rộng lớn như hôn nhân)

<p>(n) thói quen (chỉ một hành động lặp đi lặp lại của cá nhân, không phù hợp để chỉ một khái niệm xã hội rộng lớn như hôn nhân)</p>
9
New cards

At the request of someone

(n) theo yêu cầu của ai (in accordance with the specific demand or wish of someone)

<p>(n) theo yêu cầu của ai (in accordance with the specific demand or wish of someone)</p>
10
New cards

Versatile

(a) đa năng, linh hoạt (có khả năng thực hiện nhiều công việc khác nhau, có thể thay đổi và thích nghi trong nhiều lĩnh vực)

<p>(a) đa năng, linh hoạt (có khả năng thực hiện nhiều công việc khác nhau, có thể thay đổi và thích nghi trong nhiều lĩnh vực)</p>
11
New cards

Changeable

(a) thay đổi, dễ thay đổi (chỉ sự thay đổi liên tục, không ổn định, nhưng không mang ý nghĩa tích cực như versatile)

<p>(a) thay đổi, dễ thay đổi (chỉ sự thay đổi liên tục, không ổn định, nhưng không mang ý nghĩa tích cực như versatile)</p>
12
New cards

Variable

(a) biến đổi, thay đổi (những thứ có thể thay đổi hoặc biến động, thường dùng trong các tình huống khoa học hoặc kĩ thuật)

<p>(a) biến đổi, thay đổi (những thứ có thể thay đổi hoặc biến động, thường dùng trong các tình huống khoa học hoặc kĩ thuật)</p>
13
New cards

Diverse

(a) đa dạng (không dùng để miêu tả một người có khả năng làm nhiều việc khác nhau một cách linh hoạt)

<p>(a) đa dạng (không dùng để miêu tả một người có khả năng làm nhiều việc khác nhau một cách linh hoạt)</p>
14
New cards

ill feeling

(n) ác cảm, quan hệ xấu

<p>(n) ác cảm, quan hệ xấu</p>
15
New cards

Encroach on

(v) xâm lấn, lấn chiếm, chiếm dụng một khu vực mà không được phép, đặc biệt là khi ảnh hưởng đến môi trường hoặc tài nguyên của khu vực đó

<p>(v) xâm lấn, lấn chiếm, chiếm dụng một khu vực mà không được phép, đặc biệt là khi ảnh hưởng đến môi trường hoặc tài nguyên của khu vực đó</p>
16
New cards

Intrude on

(v) xâm phạm vào một nơi mà mình không được phép vào, nhưng intrude thường mang nghĩa xâm phạm một cách không mời hoặc làm phiền, và không dùng để miêu tả sự tác động lâu dài hoặc mở rộng

<p>(v) xâm phạm vào một nơi mà mình không được phép vào, nhưng intrude thường mang nghĩa xâm phạm một cách không mời hoặc làm phiền, và không dùng để miêu tả sự tác động lâu dài hoặc mở rộng</p>