1/66
ENGLISH definitions for a selection of key vocab from the Minato Dorimu N3 notes (covering people, education, daily life, and common concepts).
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
男性(だんせい)
đàn ông; nam giới
女性(じょせい)
phụ nữ; nữ giới
高齢(こうれい)
người cao tuổi; tuổi già
年上(としうえ)
lớn tuổi hơn; người lớn tuổi hơn bạn
目上(めうえ)
người có địa vị cao hơn; cấp trên
先輩(せんぱい)
tiền bối; đồng nghiệp lớn tuổi
後輩(うはい)
hậu bối; đồng nghiệp trẻ hơn
上司(じょうし)
sếp; cấp trên trong công việc
相手(あいて)
đối tác; người kia; đối phương
友人(ゆうじん)
bạn bè
知り合い(しりあい)
người quen
生年月日(せいねんがっぴ)
ngày tháng năm sinh
誕生(たんじょう)
sinh ra
年(とし)
năm; tuổi
出身(しゅっしん)
xuất thân; quê hương
故郷(こきょう)
quê hương; quê quán
成長(せいちょう)
tăng trưởng; phát triển
成人(せいじん)
người trưởng thành
合格(ごうかく)
đỗ (một kỳ thi)
進学(しんがく)
học lên cao hơn
退学(たいがく)
bỏ học; thôi học
就職(しゅうしょく)
kiếm việc; việc làm
退職(たいしょく)
nghỉ hưu; nghỉ việc
失業(しつぎょう)
thất nghiệp
残業(ざんぎょう)
làm thêm giờ
生活(せいかつ)
cuộc sống; sinh hoạt; lối sống
通勤(つうきん)
đi làm hàng ngày
学歴(がくれき)
trình độ học vấn
給料(きゅうりょう)
tiền lương
面接(めんせつ)
phỏng vấn
休憩(きゅうけい)
nghỉ giải lao
観光(かんこう)
tham quan; du lịch
帰国(きこく)
trở về nước
帰省(きせい)
về quê (thường vào dịp lễ, Tết)
帰宅(きたく)
về nhà
参加(さんか)
tham gia
出席(しゅっせき)
tham dự; có mặt
欠席(けっせき)
vắng mặt
遅刻(ちこく)
đến muộn
計算(けいさん)
tính toán
計画(けいかく)
kế hoạch; dự án
成功(せいこう)
thành công
失敗(しっぱい)
thất bại
準備(じゅんび)
chuẩn bị
整理(せいり)
sắp xếp; tổ chức
注文(ちゅうもん)
đặt hàng (trong nhà hàng hoặc cửa hàng)
貯金(ちょきん)
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
徹夜(てつや)
thức trắng đêm
引っ越し(ひっこし)
chuyển nhà
身長(しんちょう)
chiều cao (của một người)
体重(たいじゅう)
cân nặng (cơ thể)
趣味(しゅみ)
sở thích
興味(きょうみ)
sự quan tâm; hứng thú
思い出(おもいで)
kỷ niệm; hồi ức
冗談(じょうだん)
trò đùa; câu đùa
目的(もくてき)
mục đích; mục tiêu
約束(やくそく)
lời hứa; thỏa thuận
遠慮(えんりょ)
ngại ngùng; dè dặt; khách sáo
我慢(がまん)
kiên nhẫn; chịu đựng
迷惑(めいわく)
sự phiền phức; rắc rối; gánh nặng
希望(きぼう)
hy vọng; mong muốn
夢(ゆめ)
giấc mơ; ước mơ
賛成(さんせい)
đồng ý; ủng hộ
反対(はんたい)
phản đối; không đồng ý
努力(どりょく)
nỗ lực; cố gắng
太陽(たいよう)
mặt trời
地球(ちきゅう)
Trái Đất; thế giới