Minato Dorimu N3 Vocabulary Flashcards (Video Notes)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

ENGLISH definitions for a selection of key vocab from the Minato Dorimu N3 notes (covering people, education, daily life, and common concepts).

Last updated 5:56 AM on 8/31/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

男性(だんせい)

đàn ông; nam giới

2
New cards

女性(じょせい)

phụ nữ; nữ giới

3
New cards

高齢(こうれい)

người cao tuổi; tuổi già

4
New cards

年上(としうえ)

lớn tuổi hơn; người lớn tuổi hơn bạn

5
New cards

目上(めうえ)

người có địa vị cao hơn; cấp trên

6
New cards

先輩(せんぱい)

tiền bối; đồng nghiệp lớn tuổi

7
New cards

後輩(うはい)

hậu bối; đồng nghiệp trẻ hơn

8
New cards

上司(じょうし)

sếp; cấp trên trong công việc

9
New cards

相手(あいて)

đối tác; người kia; đối phương

10
New cards

友人(ゆうじん)

bạn bè

11
New cards

知り合い(しりあい)

người quen

12
New cards

生年月日(せいねんがっぴ)

ngày tháng năm sinh

13
New cards

誕生(たんじょう)

sinh ra

14
New cards

年(とし)

năm; tuổi

15
New cards

出身(しゅっしん)

xuất thân; quê hương

16
New cards

故郷(こきょう)

quê hương; quê quán

17
New cards

成長(せいちょう)

tăng trưởng; phát triển

18
New cards

成人(せいじん)

người trưởng thành

19
New cards

合格(ごうかく)

đỗ (một kỳ thi)

20
New cards

進学(しんがく)

học lên cao hơn

21
New cards

退学(たいがく)

bỏ học; thôi học

22
New cards

就職(しゅうしょく)

kiếm việc; việc làm

23
New cards

退職(たいしょく)

nghỉ hưu; nghỉ việc

24
New cards

失業(しつぎょう)

thất nghiệp

25
New cards

残業(ざんぎょう)

làm thêm giờ

26
New cards

生活(せいかつ)

cuộc sống; sinh hoạt; lối sống

27
New cards

通勤(つうきん)

đi làm hàng ngày

28
New cards

学歴(がくれき)

trình độ học vấn

29
New cards

給料(きゅうりょう)

tiền lương

30
New cards

面接(めんせつ)

phỏng vấn

31
New cards

休憩(きゅうけい)

nghỉ giải lao

32
New cards

観光(かんこう)

tham quan; du lịch

33
New cards

帰国(きこく)

trở về nước

34
New cards

帰省(きせい)

về quê (thường vào dịp lễ, Tết)

35
New cards

帰宅(きたく)

về nhà

36
New cards

参加(さんか)

tham gia

37
New cards

出席(しゅっせき)

tham dự; có mặt

38
New cards

欠席(けっせき)

vắng mặt

39
New cards

遅刻(ちこく)

đến muộn

40
New cards

計算(けいさん)

tính toán

41
New cards

計画(けいかく)

kế hoạch; dự án

42
New cards

成功(せいこう)

thành công

43
New cards

失敗(しっぱい)

thất bại

44
New cards

準備(じゅんび)

chuẩn bị

45
New cards

整理(せいり)

sắp xếp; tổ chức

46
New cards

注文(ちゅうもん)

đặt hàng (trong nhà hàng hoặc cửa hàng)

47
New cards

貯金(ちょきん)

tiết kiệm; tiền tiết kiệm

48
New cards

徹夜(てつや)

thức trắng đêm

49
New cards

引っ越し(ひっこし)

chuyển nhà

50
New cards

身長(しんちょう)

chiều cao (của một người)

51
New cards

体重(たいじゅう)

cân nặng (cơ thể)

52
New cards

趣味(しゅみ)

sở thích

53
New cards

興味(きょうみ)

sự quan tâm; hứng thú

54
New cards

思い出(おもいで)

kỷ niệm; hồi ức

55
New cards

冗談(じょうだん)

trò đùa; câu đùa

56
New cards

目的(もくてき)

mục đích; mục tiêu

57
New cards

約束(やくそく)

lời hứa; thỏa thuận

58
New cards

遠慮(えんりょ)

ngại ngùng; dè dặt; khách sáo

59
New cards

我慢(がまん)

kiên nhẫn; chịu đựng

60
New cards

迷惑(めいわく)

sự phiền phức; rắc rối; gánh nặng

61
New cards

希望(きぼう)

hy vọng; mong muốn

62
New cards

夢(ゆめ)

giấc mơ; ước mơ

63
New cards

賛成(さんせい)

đồng ý; ủng hộ

64
New cards

反対(はんたい)

phản đối; không đồng ý

65
New cards

努力(どりょく)

nỗ lực; cố gắng

66
New cards

太陽(たいよう)

mặt trời

67
New cards

地球(ちきゅう)

Trái Đất; thế giới

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
AP Euro ch. 4
60
Updated 538d ago
0.0(0)
flashcards
Light and the eye
32
Updated 885d ago
0.0(0)
flashcards
Kapitel 4 woordenschat
88
Updated 1062d ago
0.0(0)
flashcards
ELA test chapters 1 through 6
59
Updated 156d ago
0.0(0)
flashcards
E9H S2, Unit 1.5 Vocab
73
Updated 752d ago
0.0(0)
flashcards
TTR (DEVPSY)
168
Updated 1080d ago
0.0(0)
flashcards
AP Euro ch. 4
60
Updated 538d ago
0.0(0)
flashcards
Light and the eye
32
Updated 885d ago
0.0(0)
flashcards
Kapitel 4 woordenschat
88
Updated 1062d ago
0.0(0)
flashcards
ELA test chapters 1 through 6
59
Updated 156d ago
0.0(0)
flashcards
E9H S2, Unit 1.5 Vocab
73
Updated 752d ago
0.0(0)
flashcards
TTR (DEVPSY)
168
Updated 1080d ago
0.0(0)