1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
comminuted
gãy vụn
compound
gãy hở / phức tạp → đâm ra ngoài da
displaced
gãy di lệch
greenstick
gãy cành tươi → ở trẻ em
impacted
gãy nén → cọ sát vào nhau
marrow bone
tủy xương
skeleton
bộ xương
stress fracture
gãy do mỏi → một vết nứt nhỏ
orthopedist
bác sĩ chỉnh hình
joint
khớp
suture joint
khớp nối (khớp sọ)
slightly movable joint
khớp bán động
synovial joint
khớp động
ligament
dây chằng
tendon
gân
osteocytes
tế bào xương (bone cell)
osteoblast
tạo cốt bào
osteoclast
hủy cốt bào
oseous tissue
mô xương
cartilaginous tissue
mô sụn
haversian canals
hệ thống cho TK và mạch máu đi qua
bone matrix
chất nền xương
long bone
xương dài
short bone
xương ngắn
flat bone
xương dẹt
sesamoid bone
xương vừng
irregular bone
xương bất định hình
osteomyelitis
viêm tủy xương
osteoporosis
loãng xương
osteomalacia
còi xương
axial skeleton
bộ xương trục
appendicular
bộ xương chi
compact bone
xương đặc
spongy bone
xương xốp
periosteum
màng xương
edossteum
nội mạc xương
osteon
hệ xương
diaphysis
thân xương
epiphysis
đầu xương
metaphysis
hành xương
epiphyseal plate
sụn tăng trưởng
medullary cavity
ống tủy
mineral storage
dự trữ khoáng chất
hematopoiesis
tạo máu
fats storage
dự trữ mỡ
endocrine regulation
điều hòa nội tiết
breastbone
xương ức
shinbone
xương chày
calf bone
xương mác
skull
xương sọ
kneecap
xương bánh chè
shoulder blade
xương vai
collarbone
xương đòn
lower jawbone
xương hàm dưới
upper jawbone
xương hàm trên
thigh bone
xương đùi
pelvis
xương chậu
coxal bone
đai chậu
wrist
xương cổ tay
taibone
xương cụt
finger
xương ngón tay
upper arm
xương cánh tay
toes
xương ngón chân
bone formed from five vertebrae
xương cùng
the longer forearm bone that is on the side as the littla finger
xương trụ
the shorrter bone in the forearm that is on the thumb side of the arm
xương quay
group of bones that protect the or gán of the lower abdomen and form the hip bones
xương chậu
sternum
xương ức
tibia
xương chày
fibula
xương mác
cranium
xương sọ
patella
xương bánh chè
scapula
xương vai
clavicle
xương đòn
mandible
xương hàm dưới
maxilla
xương hàm trên
femu
hip bone + sacrum + coccyx
xương chậu
hip bone
đai chậu
carpals
xương cổ tay
coccyx
xương cụt
phalanx
xương ngón tay
vertebra
đốt sống
backbone / spine
đốt sống
humerus
xương cánh tay
phalanges
xương ngón chân
sacrum
xương cùng
ulna = cubitus
xương quay
pelvis
xương chậu