Oxford 3000 Common English Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/896

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Traditional vocabulary items from the Oxford 3000 list, providing part of speech and Vietnamese translation.

Last updated 3:17 PM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

897 Terms

1
New cards

a (det, pron)

nhỏ, một ít

2
New cards

abandon (v)

bỏ, từ bỏ

3
New cards

abandoned (adj)

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

4
New cards

ability (n)

khả năng, năng lực

5
New cards

able (adj)

có năng lực, có tài

6
New cards

about (adv, prep)

khoảng, về

7
New cards

above (prep, adv)

ở trên, lên trên

8
New cards

abroad (adv)

ở, ra nước ngoài, ngoài trời

9
New cards

absence (n)

sự vắng mặt

10
New cards

absent (adj)

vắng mặt, nghỉ

11
New cards

absolute (adj)

tuyệt đối, hoàn toàn

12
New cards

absolutely (adv)

tuyệt đối, hoàn toàn

13
New cards

absorb (v)

thu hút, hấp thu, lôi cuốn

14
New cards

abuse (n, v)

lộng hành, lạm dụng

15
New cards

academic (adj)

thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

16
New cards

accent (n)

trọng âm, dấu trọng âm

17
New cards

accept (v)

chấp nhận, chấp thuận

18
New cards

acceptable (adj)

có thể chấp nhận, chấp thuận

19
New cards

access (n)

lối, cửa, đường vào

20
New cards

accident (n)

tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ

21
New cards

accidental (adj)

tình cờ, bất ngờ

22
New cards

accidentally (adv)

tình cờ, ngẫu nhiên

23
New cards

accommodation (n)

sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp

24
New cards

accompany (v)

đi theo, đi cùng, kèm theo

25
New cards

according to (prep)

theo, y theo

26
New cards

account (n, v)

tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

27
New cards

accurate (adj)

đúng đắn, chính xác, xác đáng

28
New cards

accurately (adv)

đúng đắn, chính xác

29
New cards

accuse (v)

tố cáo, buộc tội, kết tội

30
New cards

achieve (v)

đạt được, dành được

31
New cards

achievement (n)

thành tích, thành tựu

32
New cards

acid (n)

axit

33
New cards

acknowledge (v)

công nhận, thừa nhận

34
New cards

acquire (v)

dành được, đạt được, kiếm được

35
New cards

across (adv, prep)

qua, ngang qua

36
New cards

act (n, v)

hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

37
New cards

action (n)

hành động, hành vi, tác động. Take action: hành động

38
New cards

active (adj)

tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

39
New cards

actively (adv)

tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu lực

40
New cards

activity (n)

sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi

41
New cards

actor (n)

diễn viên nam

42
New cards

actress (n)

diễn viên nữ

43
New cards

actual (adj)

thực tế, có thật

44
New cards

actually (adv)

hiện nay, hiện tại

45
New cards

adapt (v)

tra, lắp vào

46
New cards

add (v)

cộng, thêm vào

47
New cards

addition (n)

tính cộng, phép cộng

48
New cards

additional (adj)

thêm vào, tăng thêm

49
New cards

address (n, v)

địa chỉ, đề địa chỉ

50
New cards

adequate (adj)

đầy, đầy đủ

51
New cards

adequately (adv)

tương xứng, thỏa đáng

52
New cards

adjust (v)

sửa lại cho đúng, điều chỉnh

53
New cards

admiration (n)

sự khâm phục, thán phục

54
New cards

admire (v)

khâm phục, thán phục

55
New cards

admit (v)

nhận vào, cho vào, kết hợp

56
New cards

adopt (v)

nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi

57
New cards

adult (n, adj)

người lớn, người trưởng thành; trưởng thành

58
New cards

advance (n, v)

sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuat

59
New cards

advanced (adj)

tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in advance: trước, sớm

60
New cards

advantage (n)

sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take advantage of: lợi dụng

61
New cards

adventure (n)

sự phiêu lưu, mạo hiểm

62
New cards

advertise (v)

báo cho biết, báo cho biết trước

63
New cards

advertisement (n)

quảng cáo

64
New cards

advertising (n)

sự quảng cáo, nghề quảng cáo

65
New cards

advice (n)

lời khuyên, lời chỉ bảo

66
New cards

advise (v)

khuyên, khuyên bảo, răn bảo

67
New cards

affair (n)

việc

68
New cards

affect (v)

làm ảnh hưởng, tác động đến

69
New cards

affection (n)

tình cảm, sự yêu mến

70
New cards

afford (v)

có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)

71
New cards

afraid (adj)

sợ, sợ hãi, hoảng sợ

72
New cards

after (prep, conj, adv)

sau, đằng sau, sau khi

73
New cards

afternoon (n)

buổi chiều

74
New cards

afterwards (adv)

sau này, về sau, rồi thì, sau đây

75
New cards

again (adv)

lại, nữa, lần nữa

76
New cards

against (prep)

chống lại, phản đối

77
New cards

age (n)

tuổi

78
New cards

aged (adj)

già đi

79
New cards

agency (n)

tác dụng, lực; môi giới, trung gian

80
New cards

agent (n)

đại lý, tác nhận

81
New cards

aggressive (adj)

xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)

82
New cards

ago (adv)

trước đây

83
New cards

agree (v)

đồng ý, tán thành

84
New cards

agreement (n)

sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng

85
New cards

ahead (adv)

trước, về phía trước

86
New cards

aid (n, v)

sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào

87
New cards

aim (n, v)

sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào

88
New cards

air (n)

không khí, bầu không khí, không gian

89
New cards

aircraft (n)

máy bay, khí cầu

90
New cards

airport (n)

sân bay, phi trường

91
New cards

alarm (n, v)

báo động, báo nguy

92
New cards

allied (adj)

liên minh, đồng minh, thông gia

93
New cards

alphabet (n)

bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản

94
New cards

alter (v)

thay đổi, biến đổi, sửa đổi

95
New cards

alternative (n, adj)

sự lựa chọn; lựa chọn

96
New cards

altogether (adv)

hoàn toàn, hầu như; nói chung

97
New cards

ambulance (n)

xe cứu thương, xe cấp cứu

98
New cards

analyse / analyze (v)

phân tích

99
New cards

analysis (n)

sự phân tích

100
New cards

anticipate (v)

thấy trước, chặn trước, lường trước