vietnam and international organisations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:18 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards
affected (adj) /əˈfektɪd/
bị ảnh hưởng
2
New cards
commitment (n) /kəˈmɪtmənt/
cam kết
3
New cards
cooperation (n) /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
sự hợp tác
4
New cards
develop (v) /dɪˈveləp/
phát triển
5
New cards
dialogue / dialog (n) /ˈdaɪəlɒɡ/
đối thoại
6
New cards
disadvantaged (adj) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/
thiệt thòi, gặp khó khăn
7
New cards
discrimination (n) /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
sự phân biệt đối xử
8
New cards
dispute (n) /ˈdɪspjuːt/
tranh chấp
9
New cards
economic (adj) /ˌiːkəˈnɒmɪk/, /ˌekəˈnɒmɪk/
thuộc kinh tế
10
New cards
economy (n) /ɪˈkɒnəmi/
nền kinh tế
11
New cards
emergency (n) /ɪˈmɜːdʒənsi/
tình huống khẩn cấp
12
New cards
equality (n) /ɪˈkwɒləti/
sự bình đẳng
13
New cards
fair (adj) /feə(r)/
công bằng
14
New cards
forward-looking / forward-thinking (adj) /ˈfɔːwəd ˈlʊkɪŋ/
có tầm nhìn xa
15
New cards
framework (n) /ˈfreɪmwɜːk/
khuôn khổ, cơ cấu
16
New cards
fund (v) /fʌnd/
tài trợ
17
New cards
gender equality (n. phr) /ˈdʒendə(r) ɪˈkwɒləti/
bình đẳng giới
18
New cards
global (adj) /ˈɡləʊbl/
toàn cầu
19
New cards
goal (n) /ɡəʊl/
mục tiêu
20
New cards
harmonious (adj) /hɑːˈməʊniəs/
hòa hợp, hòa bình
21
New cards
infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/
cơ sở hạ tầng
22
New cards
initiative (n) /ɪˈnɪʃətɪv/
sáng kiến
23
New cards
integrated (adj) /ˈɪntɪɡreɪtɪd/
được hợp nhất, tích hợp
24
New cards
join (v) /dʒɔɪn/
tham gia
25
New cards
joint (adj) /dʒɔɪnt/
chung, cùng nhau
26
New cards
lasting (adj) /ˈlɑːstɪŋ/
lâu dài, bền vững
27
New cards
liberalization / liberalisation (n) /ˌlɪbərəlaɪˈzeɪʃn/
sự tự do hóa
28
New cards
long-term (adj) /ˌlɒŋ ˈtɜːm/
dài hạn
29
New cards
message (n) /ˈmesɪdʒ/
thông điệp
30
New cards
military (n) /ˈmɪlətri/
quân đội
31
New cards
modernise / modernize (v) /ˈmɒdənaɪz/
hiện đại hóa
32
New cards
mutual (adj) /ˈmjuːtʃuəl/
lẫn nhau, chung
33
New cards
partnership (n) /ˈpɑːtnəʃɪp/
quan hệ hợp tác
34
New cards
poverty (n) /ˈpɒvəti/
sự nghèo đói
35
New cards
prevention (n) /prɪˈvenʃn/
sự phòng ngừa
36
New cards
promote (v) /prəˈməʊt/
thúc đẩy
37
New cards
reduce (v) /rɪˈdjuːs/
giảm thiểu
38
New cards
reflect (v) /rɪˈflekt/
phản ánh
39
New cards
regional (adj) /ˈriːdʒənl/
thuộc khu vực
40
New cards
represent (v) /ˌreprɪˈzent/
đại diện, thể hiện
41
New cards
resilience / resiliency (n) /rɪˈzɪliəns/
khả năng phục hồi
42
New cards
resilient (adj) /rɪˈzɪliənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi
43
New cards
response (n) /rɪˈspɒns/
phản ứng, sự ứng phó
44
New cards
security (n) /sɪˈkjʊərəti/
an ninh
45
New cards
settle (v) /ˈsetl/
giải quyết, dàn xếp
46
New cards
significant (adj) /sɪɡˈnɪfɪkənt/
quan trọng, đáng kể
47
New cards
stability (n) /stəˈbɪləti/
sự ổn định
48
New cards
strengthen (v) /ˈstreŋθn/
củng cố, tăng cường
49
New cards
symbolize / symbolise (v) /ˈsɪmbəlaɪz/
tượng trưng cho
50
New cards
vision (n) /ˈvɪʒn/
tầm nhìn
51
New cards
vulnerable (adj) /ˈvʌlnərəbl/
dễ bị tổn thương
52
New cards
access to something
quyền hoặc khả năng tiếp cận với điều gì
53
New cards
aim to do something
nhằm mục đích làm gì
54
New cards
commitment to something
cam kết với điều gì
55
New cards
contribute to something
đóng góp vào việc gì
56
New cards
encourage somebody to do something
khuyến khích ai đó làm gì
57
New cards
grow up
lớn lên, trưởng thành
58
New cards
make progress
đạt được tiến bộ
59
New cards
play a vital role in something
đóng vai trò quan trọng trong việc gì
60
New cards
provide something for somebody
cung cấp cái gì cho ai
61
New cards
right to something
quyền được làm hoặc có điều gì
62
New cards
stand for
đại diện cho, tượng trưng cho
63
New cards
take the lead
dẫn đầu, đi tiên phong
64
New cards
appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao, trân trọng
65
New cards
collective (adj) /kəˈlektɪv/
tập thể, chung
66
New cards
competitiveness (n) /kəmˈpetətɪvnəs/
khả năng cạnh tranh
67
New cards
conflict (n, v) /ˈnɒnflɪkt/
xung đột, mâu thuẫn
68
New cards
crisis (n) /ˈkraɪsɪs/
khủng hoảng
69
New cards
division (n) /dɪˈvɪʒn/
sự chia rẽ
70
New cards
empathy (n) /ˈempəθi/
sự thấu cảm
71
New cards
enterprise (n) /ˈentəpraɪz/
doanh nghiệp
72
New cards
establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/
thành lập
73
New cards
exchange (n, v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi, sự trao đổi
74
New cards
fast-changing (adj) /fɑːst ˈtʃeɪndʒɪŋ/
thay đổi nhanh chóng
75
New cards
globalisation / globalization (n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/
toàn cầu hóa
76
New cards
globalise / globalize (v) /ˈɡləʊbəlaɪz/
toàn cầu hóa
77
New cards
harmony (n) /ˈhɑːməni/
sự hòa hợp
78
New cards
inclusive (adj) /ɪnˈkluːsɪv/
bao gồm, mang tính hội nhập
79
New cards
innovation (n) /ˌɪnəˈveɪʃn/
sự đổi mới
80
New cards
milestone (n) /ˈmaɪlstəʊn/
cột mốc quan trọng
81
New cards
negotiate (v) /nɪˈɡəʊʃieɪt/
đàm phán
82
New cards
open-minded (adj) /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
cởi mở
83
New cards
peacefully (adv) /ˈpiːsfəli/
một cách hòa bình
84
New cards
region (n) /ˈriːdʒən/
khu vực
85
New cards
scholarship (n) /ˈskɒləʃɪp/
học bổng
86
New cards
solve (v) /sɒlv/
giải quyết
87
New cards
step by step (adv phr) /step baɪ step/
từng bước một
88
New cards
strategic (adj) /strəˈtiːdʒɪk/
mang tính chiến lược
89
New cards
trade agreement (n phr) /treɪd əˈɡriːmənt/
hiệp định thương mại
90
New cards
transformation (n) /ˌtrænsfəˈmeɪʃn/
sự thay đổi, chuyển đổi
91
New cards
trust (n) /trʌst/
niềm tin
92
New cards
understanding (n) /ˌʌndəˈstændɪŋ/
sự thấu hiểu
93
New cards
visibility (n) /ˌvɪzəˈbɪləti/
mức độ được chú ý, độ nhận diện