CULTURAl DIVERSITY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:55 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

acquisition

(n) sự lĩnh hội, sự tiếp nhận

2
New cards

assimilation

(n) quá trình hoà nhập, sự đồng hoá

3
New cards

attire

(n) trang phục

4
New cards

banquet

(n) tiệc lớn

5
New cards

blessing

(n) lời chúc, phúc lành

6
New cards

conformist

(n) người tuân theo

(a) theo đúng mẫu

7
New cards

ethnicity

(n) dân tộc, sắc tộc

8
New cards

festivity

(n) ko khí lễ hội, các hoạt động trong lễ hội

9
New cards

fortune

(n) vận may

10
New cards

fusion

(n) sự pha trộn, kết hợp

11
New cards

garment

(n) trang phục, quần áo

12
New cards

newlywed

(n) người mới cưới

13
New cards

offering

(n) lễ vật, đồ cúng

14
New cards

sacred

(a) thiêng liêng

15
New cards

showcase

(v) trưng bày, thể hiện

display

16
New cards

symbolic

(a) mang tính biểu tượng, biểu trưng

17
New cards

tardiness

hay tardity

(n) sự chậm chạp, muộn

18
New cards

tapestry

(n) thảm thêu, bức tranh thêu

19
New cards

unconsciously

(adv) một cách vô thức

20
New cards

adorn youself with sth

trang trí, trang điểm bản thân bằng

21
New cards

blend sth and sth

hoà trộn, kết hợp cái gì và cái gì

22
New cards

confine youself to sth

giới hạn bản thân trong điều gì

23
New cards

familiarise youself with sth

làm quen với điều gì

24
New cards

take sth for granted

xem điều gì là hiển nhiên, coi thường

25
New cards

supposedly

(adv) cho là, giả sử là

26
New cards

segregation

(n) sự chia tách, tình trạng chia cắt

27
New cards

landmass

(n) lục địa

28
New cards

customary

(a) theo phong tục

29
New cards

conduct

(n) hành vi, cách cư xử

30
New cards

delicacy

(n) cao lương mỹ vị

31
New cards

gourmet

(n) người sành ăn

32
New cards

disregard

(v) coi thường

33
New cards

heed

(n) sự chú ý, để ý

34
New cards

elbow

(n) khuỷu tay

35
New cards

hug

(v) ôm, ôm chặt

36
New cards

internationalisation

(n) toàn cầu hoá, quốc tế hoá

37
New cards

isolationism

(n) chủ nghĩa biệt lập

38
New cards

mankind

(n) loài người, nhân loại

humankind

39
New cards

individuality

(n) cá tính, nét riêng

40
New cards

introspection

(n) sự tự xem xét

41
New cards

linguistic

(a) thuộc ngôn ngữ

42
New cards

steer

(v) hướng dẫn, định hướng

(n) con trâu, con bò

43
New cards

psychologycal

(a) thuộc tâm lý

44
New cards

everlasting

(a) vĩnh cửu, lâu dài

45
New cards

timely

(adv) kịp thời

46
New cards

transition

(n) sự chuyển đổi

changeover

47
New cards

universal

(a) phổ quát, phổ biến

48
New cards

blind man’s buff

(n.p) bị mắt bắt dê

49
New cards

contractual

(a) theo hợp đồng

50
New cards

disgusting

(a) kinh tởm, ghê tởm

51
New cards

etiquette

(n) nghi thức, phép xã giao

52
New cards

partake

(v) tham gia vào 1 hoạt động

53
New cards

shuttlecock throwing

(n.p) ném cầu

54
New cards

signify

(v) biểu thị, báo hiệu

55
New cards

tribal

(a) thuộc bộ tộc

56
New cards

prevalent

(a) phổ biến

57
New cards

get together

tụ họp, gặp gỡ

58
New cards

integrate into

hoà nhập vào, hội nhập

59
New cards

place an emphasis on

nhấn mạnh vào, chú trọng

60
New cards

pose risk to

gây nguy cơ, nguy hiểm cho

61
New cards

take pride in

tự hào về

62
New cards

blockage

(n) tắc nghẽn

63
New cards

connectedness

(n) sự kết nối

linkage

64
New cards

detachment

(n) sự tách rời

65
New cards

corporation

(n) tập đoàn

company, enterprise

66
New cards

sole trader

(n.p) thương nhân duy nhất

67
New cards

component

(n) phần hợp thành

68
New cards

firsthand

(a/adv) tận mắt, trực tiếp

69
New cards

manifestation

(n) biểu hiện, diễn đạt hoặc cuộc biểu tình

70
New cards

entirety

(n) trọn vẹn, toàn vẹn

71
New cards

suppress

(v) cấm, ngăn cản, giữ kín

72
New cards

fright

(n) cơn hoảng sợ

73
New cards

hectic

(a) bận rộn, hối hả

frantic

74
New cards

disgrace

(n) ghét bỏ, sự hổ thẹn

75
New cards

omit

(v) bỏ sót

76
New cards

parliamentary

(a) thuộc nghị viện

77
New cards

particularly

(adv) đặc biệt là

78
New cards

legislative/non-legislative

(a) lập pháp/ phi pháp

79
New cards

religiously

(adv) sùng đạo

80
New cards

vaguely

(adv) ước chừng, gần đúng

81
New cards

tapestry

(n) -nghĩa bóng- bức tranh đa màu đa sắc

82
New cards

trauma

(n) sang chấn, tổn thương

83
New cards

tricky

(a) phức tạp, khó khăn

84
New cards

understatement

(n) nói giảm nói tránh

85
New cards

step off

bước xuống

86
New cards

make sense

hợp lý, có lý