1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
canteen (n)
nhà ăn (trong nhà máy, trường học, v.v.)
cauliflower (n)
súp lơ trắng / bông cải trắng
lamb (n)
thịt cừu non
melted (adj)
tan chảy
packet food (n)
thực phẩm đóng gói / đồ ăn sẵn
syrup (n)
si rô
a crumble (n)
món bánh vụn nướng (tráng miệng)
flip (v)
lật (nhanh)
grease (v)
bôi mỡ / láng dầu (lên khuôn, chảo)
greasy (adj)
nhiều dầu mỡ / ngấy
rub (in) (v)
trộn/xát (chất béo vào bột bằng ngón tay)
get straight on (with)
bắt tay vào làm ngay lập tức
take measures (v)
thực hiện các biện pháp
from country to country
từ quốc gia này sang quốc gia khác
write down
viết xuống / ghi chép lại
uncooked rice
gạo (gạo chưa nấu thành cơm)
otherwise
nếu không thì / bằng không
thick consistency
độ đặc / kết cấu đặc
spoonful of
một muỗng đầy
flip over
lật ngược lại
cover it up
che đậy lại / bao phủ
cut down
cắt giảm / chia nhỏ
take out of
lấy ra khỏi
put into the bottom of
đặt vào dưới đáy của
breadcrumbs (n)
vụn bánh mì
adapt to
thích nghi với
deep fat (frying) (n/adj)
chiên ngập dầu
western world
thế giới phương Tây
the wrong food
thức ăn không phù hợp / sai loại đồ ăn
go on
tiếp tục
dairy foods
các thực phẩm từ sữa