Thẻ ghi nhớ: 읽기 5: 범죄와 예방 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:48 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

무단

tùy tiện, trái phép

2
New cards

억울하다

uất ức, oan ức

3
New cards

절도죄

tội trộm cắp

4
New cards

적용되다

được áp dụng

5
New cards

지정되다

được chỉ định, được quy định

6
New cards

가져가다

cầm, lấy, mang đi.

7
New cards

벌금

tiền phạt

8
New cards

몰래

một cách lén lút, một cách bí mật

9
New cards

신제품

sản phẩm mới

10
New cards

동물 실험

thí nghiệm trên động vật

11
New cards

붙잡하다

bị bắt

12
New cards

현금

tiền mặt

13
New cards

인출기

máy rút tiền

14
New cards

căn nhà

15
New cards

순간적

Tính nhất thời

16
New cards

주인

chủ nhân

17
New cards

호소하다

kêu oan, kêu gọi

18
New cards

받아들이다

chấp nhận, tiếp thu

19
New cards

소유

sự sở hữu, vật sở hữu

20
New cards

목격하다

mục kích, chứng kiến

21
New cards

신고하다

khai báo, trình báo

22
New cards

당부하다

yêu cầu, đề nghị

23
New cards

낙서

Sự viết bậy

24
New cards

사기

sự lừa đảo

25
New cards

절도

tên trộm, sự trộm cắp

26
New cards

폭행

Sự bạo hành, hiếp dâm

27
New cards

고성방가

tiếng hò hát lớn

28
New cards

무임승차

đi xe không trả tiền

29
New cards

무단 횡단

qua đường trái phép

30
New cards

쓰레기 투기

vứt rác bừa bãi

31
New cards

깨지다

vỡ, bể

32
New cards

유리창

cửa kính

33
New cards

이론

lý luận, lý thuyết

34
New cards

범죄

Phạm tội, tội phạm

35
New cards

확산되다

Được mở rộng, được phát triển

36
New cards

범죄율

tỷ lệ tội phạm

37
New cards

증명하다

chứng minh, chứng nhận

38
New cards

망가지다

bị phá hỏng, bị phá vỡ

39
New cards

아무렇다

bất kể thế nào, bất kể ra sao

40
New cards

폐차

xe phế thải

41
New cards

가져오다

mang đến, đem đến

42
New cards

치안

trị an, an ninh

43
New cards

개선하다

cải thiện, cải tiến

44
New cards

도입하다

áp dụng/ đưa vào

45
New cards

천장

trần nhà

46
New cards

뒤덮이다

bị bao phủ, bị bao trùm

47
New cards

제거하다

loại bỏ, trừ khử

48
New cards

낮추다

hạ thấp, giảm xuống

49
New cards

놀랍다

ngạc nhiên, kinh ngạc

50
New cards

발생률

tỉ lệ phát sinh

51
New cards

단속

sự kiểm soát

52
New cards

강화하다

tăng cường, đẩy mạnh

53
New cards

투명 엘리베이터

thang máy trong suốt

54
New cards

여성 전용 주차장

bãi đỗ xe dành riêng cho phụ nữ

55
New cards

비상벨

chuông báo khẩn cấp

56
New cards

설치되다

được cài đặt, được lắp đặt

57
New cards

lần, gấp nhiều lần

58
New cards

건수

con số, số vụ

59
New cards

설계

sự thiết kế, lập kế hoạch

60
New cards

주목받다

nhận được sự chú ý

61
New cards

건축

sự kiến trúc ,xây dựng

62
New cards

단계

bước, giai đoạn

63
New cards

전용

sự chuyên dụng, dành riêng

64
New cards

배치하다

Định đoạt, bố trí, sắp xếp

65
New cards

배관

đường ống dẫn

66
New cards

투명하다

trong suốt, minh bạch

67
New cards

사각지대

khoảng mù, tầm khuất

68
New cards

귀가하다

trở về nhà

69
New cards

프로젝트

dự án, đề án

70
New cards

벽화

bức bích họa

71
New cards

작업

tác nghiệp

72
New cards

보태다

góp thêm, bổ sung thêm

73
New cards

이틀

hai ngày

74
New cards

칙칙하다

âm u, ảm đạm, xám xịt

75
New cards

환하다

Tươi sáng, sáng sủa

76
New cards

담장

vòng rào, bờ rào

77
New cards

도둑

tên trộm, ăn trộm

78
New cards

침입

sự xâm nhập

79
New cards

뾰족하다

Nhọn, sắc

80
New cards

철조망

lưới sắt, bờ rào lưới sắt

81
New cards

철판

chảo sắt, tấm sắt, tôn

82
New cards

교체하다

thay thế, chuyển giao

83
New cards

파란색

màu xanh da trời

84
New cards

화사하다

tươi tắn, rạng rỡ

85
New cards

전봇대

cột điện, cột đèn

86
New cards

칠하다

Quét sơn, tô màu

87
New cards

번호를 달아 두다

để lại số điện thoại

88
New cards

우편함

thùng thư

89
New cards

조명

chiếu sáng, ánh sáng

90
New cards

편히

một cách thoải mái

91
New cards

쉼터

nơi dừng chân, chỗ nghỉ ngơi

92
New cards

자율

sự tự do

93
New cards

소통

sự thông suốt, sự thông hiểu

94
New cards

애정을 갖다

có tình cảm

95
New cards

공동체

tập thể, cộng đồng

96
New cards

되살리다

cứu sống, làm sống lại, vực dậy, nhớ lại, tái hiện ra

97
New cards

일석이조

nhất cử lưỡng tiện, một mũi tên trúng hai đích

98
New cards

얼마 뒤

sau một thời gian

99
New cards

적용하다

áp dụng

100
New cards

폐차를 하다

bỏ xe ô tô