Who wrote Shakespeare's plays?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/228

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

229 Terms

1
New cards

uncertainty

(n) sự không chắc chắn

2
New cards

remain anonymous

(v) giữ danh tính ẩn danh

3
New cards

continuing popularity

(n) sự phổ biến kéo dài

4
New cards

stylometry

(n) phương pháp phân tích phong cách ngôn ngữ

5
New cards

controversy

(n) tranh cãi

6
New cards

investigate an issue

(v) điều tra một vấn đề

7
New cards

literary experts

(n) các chuyên gia văn học

8
New cards

stylistic features

(n) đặc điểm phong cách

9
New cards

metaphor

(n) phép ẩn dụ

10
New cards

cultural factors

(n) các yếu tố văn hóa

11
New cards

stylometric analysis

(n) phân tích phong cách ngôn ngữ bằng thống kê

12
New cards

pattern recognition systems

(n) hệ thống nhận diện mẫu

13
New cards

identify characteristics

(v) xác định đặc điểm

14
New cards

frequency

(n) tần suất

15
New cards

particular phrases

(n) các cụm từ cụ thể

16
New cards

identify a fingerprint

(v) xác định “dấu vân tay”

17
New cards

writer’s fingerprint

(n) dấu ấn ngôn ngữ của tác giả

18
New cards

relationship with

(n) mối quan hệ với

19
New cards

work in collaboration

(v) hợp tác làm việc

20
New cards

recognised that

(v) thừa nhận rằng

21
New cards

influenced by

(v) bị ảnh hưởng bởi

22
New cards

invention of computers

(n) sự phát minh ra máy tính

23
New cards

pattern recognition

(n) nhận dạng mẫu

24
New cards

exceptional ability

(n) năng lực xuất chúng

25
New cards

grow more skilful

26
New cards

pseudonym

(n) bút danh

27
New cards

stylometry

(n) phương pháp phân tích phong cách ngôn ngữ

28
New cards

controversy

(n) cuộc tranh cãi

29
New cards

anonymous

(adj) ẩn danh

30
New cards

distinguished author

(n) tác giả danh tiếng

31
New cards

literary expert

(n) chuyên gia văn học

32
New cards

stylistic feature

(n) đặc điểm phong cách

33
New cards

metaphor

(n) phép ẩn dụ

34
New cards

cultural factor

(n) yếu tố văn hoá

35
New cards

unsatisfactory

(adj) không thỏa đáng

36
New cards

collaboration

(n) sự cộng tác

37
New cards

pattern recognition

(n) nhận dạng mẫu

38
New cards

characteristic

(n/adj) đặc điểm; mang tính đặc trưng

39
New cards

frequency

(n) tần suất

40
New cards

phraseology

(n) cách dùng cụm từ/ngôn ngữ

41
New cards

linguistic fingerprint

(n) “dấu vân tay” ngôn ngữ

42
New cards

computational analysis

(n) phân tích bằng máy tính

43
New cards

statistical evidence

(n) bằng chứng thống kê

44
New cards

exceptional ability

(n) năng lực phi thường

45
New cards

recognise writers

(v phr) nhận diện tác giả

46
New cards

altered over the years

(v phr) bị thay đổi qua nhiều năm

47
New cards

raise doubts about

(v phr) làm dấy lên nghi ngờ về

48
New cards

authorship dispute

(n) tranh chấp quyền tác giả

49
New cards

textual analysis

(n) phân tích văn bản

50
New cards

linguistic pattern

(n) mẫu hình ngôn ngữ

51
New cards

sophisticated algorithm

(n) thuật toán tinh vi

52
New cards

disputed authorship

(n) quyền tác giả gây tranh cãi

53
New cards

scholarly debate

(n) cuộc tranh luận học thuật

54
New cards

compelling evidence

(n) bằng chứng thuyết phục

55
New cards

stylistic similarity

(n) sự tương đồng phong cách

56
New cards

vocabulary distribution

(n) sự phân bố từ vựng

57
New cards

sentence structure

(n) cấu trúc câu

58
New cards

authorship attribution

(n) việc xác định tác giả

59
New cards

literary scholarship

(n) nghiên cứu học thuật văn học

60
New cards

infer

(v) suy ra

61
New cards

identify patterns

(v phr) xác định các mẫu

62
New cards

plausible

(adj) hợp lý, có vẻ đáng tin

63
New cards

controversial claim

(n) tuyên bố gây tranh cãi

64
New cards

enduring popularity

(n) sự nổi tiếng bền vững

65
New cards

remarkable genius

(n) thiên tài xuất chúng

66
New cards

objective measurement

(n) phép đo khách quan

67
New cards

quantitative method

(n) phương pháp định lượng

68
New cards

literary attribution

(n) việc quy tác giả văn học

69
New cards

stylistically distinct

(adj) khác biệt về phong cách

70
New cards

sophisticated technique

(n) kỹ thuật tinh vi

71
New cards

empirical approach

(n) cách tiếp cận thực nghiệm

72
New cards

interpretive limitation

(n) hạn chế trong diễn giải

73
New cards

underlying pattern

(n) mẫu hình tiềm ẩn

74
New cards

textual variation

(n) sự biến đổi văn bản

75
New cards

analytical framework

(n) khung phân tích

76
New cards

dramatist

(n) nhà viết kịch

77
New cards

credible

(adj) đáng tin

78
New cards

metamorphose into

(v phr) biến đổi thành

79
New cards

extraordinary

(adj) phi thường

80
New cards

suspicious

(adj) đáng ngờ

81
New cards

devise

(v) nghĩ ra, phát minh

82
New cards

theory of relativity

(n) thuyết tương đối

83
New cards

mere school leaver

(n phr) người chỉ mới tốt nghiệp phổ thông

84
New cards

pen sophisticated works

(v phr) viết nên các tác phẩm tinh vi

85
New cards

impressive qualifications

(n) trình độ/ học vấn ấn tượng

86
New cards

packed theatres

(n phr) nhà hát kín khán giả

87
New cards

fruitless debate

(n) cuộc tranh luận vô ích

88
New cards

resolve controversies

(v phr) giải quyết tranh cãi

89
New cards

surrounding

(prep/adj) xoay quanh

90
New cards

literary fingerprint

(n) dấu vân tay văn chương

91
New cards

contemporaries

(n) những người cùng thời

92
New cards

impressive reliability

(n phr) độ tin cậy ấn tượng

93
New cards

source of genius

(n phr) nguồn gốc thiên tài

94
New cards

obvious

(adj) hiển nhiên

95
New cards

physicist

(n) nhà vật lý học

96
New cards

sophisticated

(adj) tinh vi, phức tạp

97
New cards

scientific methods

(n) phương pháp khoa học

98
New cards

identify

(v) xác định

99
New cards

literary style

(n) phong cách văn học

100
New cards

currently being developed

(v phr) đang được phát triển