1/228
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
uncertainty
(n) sự không chắc chắn
remain anonymous
(v) giữ danh tính ẩn danh
continuing popularity
(n) sự phổ biến kéo dài
stylometry
(n) phương pháp phân tích phong cách ngôn ngữ
controversy
(n) tranh cãi
investigate an issue
(v) điều tra một vấn đề
literary experts
(n) các chuyên gia văn học
stylistic features
(n) đặc điểm phong cách
metaphor
(n) phép ẩn dụ
cultural factors
(n) các yếu tố văn hóa
stylometric analysis
(n) phân tích phong cách ngôn ngữ bằng thống kê
pattern recognition systems
(n) hệ thống nhận diện mẫu
identify characteristics
(v) xác định đặc điểm
frequency
(n) tần suất
particular phrases
(n) các cụm từ cụ thể
identify a fingerprint
(v) xác định “dấu vân tay”
writer’s fingerprint
(n) dấu ấn ngôn ngữ của tác giả
relationship with
(n) mối quan hệ với
work in collaboration
(v) hợp tác làm việc
recognised that
(v) thừa nhận rằng
influenced by
(v) bị ảnh hưởng bởi
invention of computers
(n) sự phát minh ra máy tính
pattern recognition
(n) nhận dạng mẫu
exceptional ability
(n) năng lực xuất chúng
grow more skilful
pseudonym
(n) bút danh
stylometry
(n) phương pháp phân tích phong cách ngôn ngữ
controversy
(n) cuộc tranh cãi
anonymous
(adj) ẩn danh
distinguished author
(n) tác giả danh tiếng
literary expert
(n) chuyên gia văn học
stylistic feature
(n) đặc điểm phong cách
metaphor
(n) phép ẩn dụ
cultural factor
(n) yếu tố văn hoá
unsatisfactory
(adj) không thỏa đáng
collaboration
(n) sự cộng tác
pattern recognition
(n) nhận dạng mẫu
characteristic
(n/adj) đặc điểm; mang tính đặc trưng
frequency
(n) tần suất
phraseology
(n) cách dùng cụm từ/ngôn ngữ
linguistic fingerprint
(n) “dấu vân tay” ngôn ngữ
computational analysis
(n) phân tích bằng máy tính
statistical evidence
(n) bằng chứng thống kê
exceptional ability
(n) năng lực phi thường
recognise writers
(v phr) nhận diện tác giả
altered over the years
(v phr) bị thay đổi qua nhiều năm
raise doubts about
(v phr) làm dấy lên nghi ngờ về
authorship dispute
(n) tranh chấp quyền tác giả
textual analysis
(n) phân tích văn bản
linguistic pattern
(n) mẫu hình ngôn ngữ
sophisticated algorithm
(n) thuật toán tinh vi
disputed authorship
(n) quyền tác giả gây tranh cãi
scholarly debate
(n) cuộc tranh luận học thuật
compelling evidence
(n) bằng chứng thuyết phục
stylistic similarity
(n) sự tương đồng phong cách
vocabulary distribution
(n) sự phân bố từ vựng
sentence structure
(n) cấu trúc câu
authorship attribution
(n) việc xác định tác giả
literary scholarship
(n) nghiên cứu học thuật văn học
infer
(v) suy ra
identify patterns
(v phr) xác định các mẫu
plausible
(adj) hợp lý, có vẻ đáng tin
controversial claim
(n) tuyên bố gây tranh cãi
enduring popularity
(n) sự nổi tiếng bền vững
remarkable genius
(n) thiên tài xuất chúng
objective measurement
(n) phép đo khách quan
quantitative method
(n) phương pháp định lượng
literary attribution
(n) việc quy tác giả văn học
stylistically distinct
(adj) khác biệt về phong cách
sophisticated technique
(n) kỹ thuật tinh vi
empirical approach
(n) cách tiếp cận thực nghiệm
interpretive limitation
(n) hạn chế trong diễn giải
underlying pattern
(n) mẫu hình tiềm ẩn
textual variation
(n) sự biến đổi văn bản
analytical framework
(n) khung phân tích
dramatist
(n) nhà viết kịch
credible
(adj) đáng tin
metamorphose into
(v phr) biến đổi thành
extraordinary
(adj) phi thường
suspicious
(adj) đáng ngờ
devise
(v) nghĩ ra, phát minh
theory of relativity
(n) thuyết tương đối
mere school leaver
(n phr) người chỉ mới tốt nghiệp phổ thông
pen sophisticated works
(v phr) viết nên các tác phẩm tinh vi
impressive qualifications
(n) trình độ/ học vấn ấn tượng
packed theatres
(n phr) nhà hát kín khán giả
fruitless debate
(n) cuộc tranh luận vô ích
resolve controversies
(v phr) giải quyết tranh cãi
surrounding
(prep/adj) xoay quanh
literary fingerprint
(n) dấu vân tay văn chương
contemporaries
(n) những người cùng thời
impressive reliability
(n phr) độ tin cậy ấn tượng
source of genius
(n phr) nguồn gốc thiên tài
obvious
(adj) hiển nhiên
physicist
(n) nhà vật lý học
sophisticated
(adj) tinh vi, phức tạp
scientific methods
(n) phương pháp khoa học
identify
(v) xác định
literary style
(n) phong cách văn học
currently being developed
(v phr) đang được phát triển