1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
city life (n) /ˈsɪti laɪf/
cuộc sống thành thị
pick sb up (phr.v) /pɪk ʌp/
đón
packed (adj) /pækt/
chật chội
terrible (adj) /ˈterəbl/
khủng khiếp
polluted (adj) /pəˈluːtɪd/
bị ô nhiễm
unreliable (adj) /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
không đáng tin
ugly (adj) /ˈʌɡli/
xấu xí
pricey (adj) /ˈpraɪsi/
đắt đỏ
expensive (adj) /ɪkˈspensɪv/
đắt đỏ
modern (adj) /ˈmɒdn/
hiện đại
attractive (adj) /əˈtræktɪv/
hấp dẫn
traffic light (n) /ˈtræfɪk laɪt/
đèn giao thông
traffic safety (n) /ˈtræfɪk ˈseɪfti/
an toàn giao thông
traffic flow (n) /ˈtræfɪk floʊ/
lưu lượng giao thông
traffic jam (n) /ˈtræfɪk dʒæm/
tắc nghẽn giao thông
congestion (n) /kənˈdʒestʃən/
tắc nghẽn
entertainment centre (n) /ˌentəˈteɪnmənt/
trung tâm giải trí
itchy eyes (n) /ˈɪtʃi aɪz/
ngứa mắt
rush hour (n) /ˈrʌʃ aʊr/
giờ cao điểm
noisy (adj) /ˈnɔɪzi/
ồn ào
dusty (adj) /ˈdʌsti/
bụi bặm
downtown (adv) /ˌdaʊnˈtaʊn/
ở trung tâm thành phố
sky train (n) /skaɪ treɪn/
tàu trên cao
metro (n) /ˈmetrəʊ/
tàu điện ngầm
concrete jungle (n) /ˈkɒnkriːt ˈdʒʌŋɡl/
rừng bê tông
public amenities (n) /ˈpʌblɪk əˈmenətiz/
tiện ích công cộng
liveable (adj) /ˈlɪvəbl/
đáng sống
public transport (n) /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
phương tiện công cộng
high crime rate (n) /haɪ kraɪm reɪt/
tỉ lệ tội phạm cao
careful (adj) /ˈkeəfl/
cẩn thận
dangerous (adj) /ˈdeɪndʒərəs/
nguy hiểm
convenient (adj) /kənˈviːniənt/
thuận tiện
peaceful (adj) /ˈpiːsfəl/
yên bình
coastal city (n) /ˈkoʊstl ˈsɪti/
thành phố ven biển
chairman (n) /ˈtʃeəmən/
chủ tịch
come down with (phr.v) /kʌm daʊn wɪð/
bị (bệnh)
hang out with (phr.v) /hæŋ aʊt wɪð/
đi chơi với
sore throat (n) /sɔː θrəʊt/
đau họng
air pollution (n) /ˈeə pəluːʃn/
ô nhiễm không khí
noise pollution (n) /nɔɪz pəˈluːʃn/
ô nhiễm tiếng ồn
immigrant (n) /ˈɪmɪɡrənt/
người nhập cư
bus line (n) /bʌs laɪn/
tuyến xe buýt
means of transport (n) /miːnz əv ˈtrænspɔːt/
phương tiện giao thông
(get) stuck (v) /stʌk/
bị kẹt
arrival (n) /əˈraɪvl/
sự đến
food waste (n) /fuːd weɪst/
lãng phí thực phẩm
learning space (n) /ˈlɜːnɪŋ speɪs/
không gian học tập
leftover (n) /ˈleftəʊvə/
đồ ăn thừa
cafeteria (n) /ˌkæfəˈtɪəriə/
căng tin
turn sth into sth (v) /tɜːn ˈɪntu/
biến thành
unsafe (adj) /ʌnˈseɪf/
không an toàn
city authority (n) /ˈsɪti ɔːˈθɒrəti/
chính quyền thành phố
drop-off and pick-up time (n) /drɒp ɒf/
thời gian đưa đón
pavement (n) /ˈpeɪvmənt/
vỉa hè
green space (n) /ɡriːn speɪs/
không gian xanh
health service (n) /helθ ˈsɜːvɪs/
dịch vụ y tế
street food (n) /ˈstriːt fuːd/
đồ ăn đường phố
throw away (phr.v) /θrəʊ əˈweɪ/
vứt bỏ
carry out (phr.v) /ˈkæri aʊt/
thực hiện
traffic rule (n) /ˈtræfɪk ruːl/
luật giao thông
heavy rain (n) /ˈhevi reɪn/
mưa lớn
construction site (n) /kənˈstrʌkʃn saɪt/
công trường xây dựng
future city (n) /ˈfjuːtʃə ˈsɪti/
thành phố tương lai