1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
部
BỘ
bộ phận, phòng ban
ブ
屋
ỐC
cửa hàng
や
オク
室
THẤT
phòng
むろ
シツ
窓
SONG
cửa sổ
まど
ソウ
開
KHAI
mở
ひらく、ひらける、あく、あける
カイ
閉
BẾ
đóng
とじる、とざす、しめる、しまる
ヘイ
歌
CA
hát, bài hát
うたう、うた
カ
意
Ý
ý nghĩ, ý định, ý nghĩa
イ
味
VỊ
mùi vị
あじ、あじわう
ミ
天
THIÊN
trời
あめ、あま
テン
考
KHẢO
suy nghĩ
かんがえる
コウ