Listening 26, test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

typing up hair

đang buộc tóc lên

2
New cards

searching through a desk

đang tìm kiếm trong một chiếc bàn làm việc

3
New cards

pouring a bevarage into a glass

đang rót một loại đồ uống vào ly

4
New cards

hanging from the ceiling

đang được treo trên trần nhà

5
New cards

a wooden crate is filled with vegetables

một thùng gỗ được chất đầy rau củ

6
New cards

reaching into a bucket

đang thò tay vào một cái xô

7
New cards

painting supplies have been laid out on the floor

các dụng cụ sơn đã được bày ra trên sàn

8
New cards

laying a brush down on a windowsill

đang đặt một chiếc cọ xuống bệ cửa sổ

9
New cards

he’s lifting a can of paint by its handle

anh ấy đang nhấc một lon sơn lên bằng quai xách

10
New cards

step stool

(n) chiếc ghế bậc thang

11
New cards

some water has pooled on a path

có nước bị đọng lại trên một lối đi

12
New cards

a tree is lying across a grassy area

một cái cây đang nằm chắn ngang một khu vực bãi cỏ

13
New cards

not until this afternoon

phải đến chiều nay thì mới đến

14
New cards

he seems very competent

anh ấy có vẻ rất có chuyên môn

15
New cards

company retreat

chuyến nghỉ dưỡng/ dã ngoại công ty

16
New cards

that was thoughtful

thật chu đáo

17
New cards

wireless

không dây

18
New cards

look over

(phrv) xem xét lại

19
New cards

monitor

(n) màn hình

20
New cards

shredd

(v) cắt nhỏ, bào sợi

21
New cards

tournament

(n) giải đấu

22
New cards

incredible performance

màn trình diễn đáng kinh ngạc

23
New cards

biodegradable

(a) phân hủy sinh học

24
New cards

dispose of = get rid of

vứt bỏ

25
New cards

walk-in customer

khách vãng lai

26
New cards

consulting a colleague

tham khảo ý kiến đồng nghiệp

27
New cards

oh, that’s strange!

Lạ thật!

28
New cards

thermostat

bộ điều nhiệt

29
New cards

take a look at it

xem qua, tìm hiểu, kiểm tra

30
New cards

It's supposed to…

  • Diễn tả một kế hoạch hoặc dự định:

    • It's supposed to rain today. (Trời được dự báo là sẽ mưa hôm nay).

  • Diễn tả một bổn phận, quy định phải làm:

    • It's supposed to be secret. (Cái này đáng lẽ phải được giữ bí mật).

  • Diễn tả một kỳ vọng về tính chất của sự vật:

    • This movie is supposed to be good. (Bộ phim này nghe nói là hay lắm).

31
New cards

snowmobile

(n) xe trượt tuyết

32
New cards

implement a peer-training program

triển khai một chương trình đào tạo theo hình thức kèm cặp

33
New cards

capture

(v) bắt giữ, chiếm lấy; ghi lại

34
New cards

expertise

(n) chuyên môn

35
New cards

botanical garden

vườn bách thảo

36
New cards

go-ahead

chấp thuận

37
New cards

bicycle rack

giá để xe đạp

38
New cards

i bet…

tôi cá là…

39
New cards
40
New cards
41
New cards
42
New cards
43
New cards
44
New cards