1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
typing up hair
đang buộc tóc lên
searching through a desk
đang tìm kiếm trong một chiếc bàn làm việc
pouring a bevarage into a glass
đang rót một loại đồ uống vào ly
hanging from the ceiling
đang được treo trên trần nhà
a wooden crate is filled with vegetables
một thùng gỗ được chất đầy rau củ
reaching into a bucket
đang thò tay vào một cái xô
painting supplies have been laid out on the floor
các dụng cụ sơn đã được bày ra trên sàn
laying a brush down on a windowsill
đang đặt một chiếc cọ xuống bệ cửa sổ
he’s lifting a can of paint by its handle
anh ấy đang nhấc một lon sơn lên bằng quai xách
step stool
(n) chiếc ghế bậc thang
some water has pooled on a path
có nước bị đọng lại trên một lối đi
a tree is lying across a grassy area
một cái cây đang nằm chắn ngang một khu vực bãi cỏ
not until this afternoon
phải đến chiều nay thì mới đến
he seems very competent
anh ấy có vẻ rất có chuyên môn
company retreat
chuyến nghỉ dưỡng/ dã ngoại công ty
that was thoughtful
thật chu đáo
wireless
không dây
look over
(phrv) xem xét lại
monitor
(n) màn hình
shredd
(v) cắt nhỏ, bào sợi
tournament
(n) giải đấu
incredible performance
màn trình diễn đáng kinh ngạc
biodegradable
(a) phân hủy sinh học
dispose of = get rid of
vứt bỏ
walk-in customer
khách vãng lai
consulting a colleague
tham khảo ý kiến đồng nghiệp
oh, that’s strange!
Lạ thật!
thermostat
bộ điều nhiệt
take a look at it
xem qua, tìm hiểu, kiểm tra
It's supposed to…
Diễn tả một kế hoạch hoặc dự định:
It's supposed to rain today. (Trời được dự báo là sẽ mưa hôm nay).
Diễn tả một bổn phận, quy định phải làm:
It's supposed to be secret. (Cái này đáng lẽ phải được giữ bí mật).
Diễn tả một kỳ vọng về tính chất của sự vật:
This movie is supposed to be good. (Bộ phim này nghe nói là hay lắm).
snowmobile
(n) xe trượt tuyết
implement a peer-training program
triển khai một chương trình đào tạo theo hình thức kèm cặp
capture
(v) bắt giữ, chiếm lấy; ghi lại
expertise
(n) chuyên môn
botanical garden
vườn bách thảo
go-ahead
chấp thuận
bicycle rack
giá để xe đạp
i bet…
tôi cá là…