1/320
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Within the scope of
Trong khuôn khổ
Compilation (n)
Sự biên soạn / Sự tập hợp
Data collection (phrase)
Thu thập dữ liệu
Reporting (n)
Việc báo cáo
Focus (v)
Tập trung
Resources (n)
Nguồn lực (tiền bạc, nhân lực, thời gian)
Areas (n)
Các lĩnh vực / Các khu vực
Benefit (v)
Mang lại lợi ích
Overall (adj)
Toàn bộ / Tổng thể
Encourage (v)
Khuyến khích
Continuous improvement (phrase)
Cải tiến liên tục
Experience (n)
Kinh nghiệm
Demonstrate (v)
Chứng minh / Cho thấy
Pragmatic means (phrase)
Phương thức thực tế / Giải pháp thực tiễn
Consistent (adj)
Nhất quán
Comparable (adj)
Có thể so sánh
Complete (adj)
Đầy đủ
Accurate (adj)
Chính xác
Transparent (adj)
Minh bạch
Maintain (v)
Duy trì
In a manner (phrase)
Theo một cách thức
Indicators (n)
Các chỉ số
Sufficient (adj)
Đầy đủ
Clear documentation (phrase)
Tài liệu/Hồ sơ rõ ràng
Individuals or groups (phrase)
Cá nhân hoặc nhóm
Other than (phrase)
Khác với / Ngoài… ra
Assure themselves (v phrase)
Tự đảm bảo / Tự cam đoan
Meet the requirements (v phrase)
Đáp ứng các yêu cầu
Completeness (n)
Tính đầy đủ
Sources and sinks (phrase)
Các nguồn và bể hấp thụ
Scope (n)
Phạm vi
Recommended (v)
Được khuyến nghị
Elements (n)
Các yếu tố / Thành phần
Missing (adj)
Bị thiếu
Absence (n)
Sự vắng mặt / Sự thiếu sót
Justification (n)
Sự giải trình / Lý do chính đáng
Exclusion (n)
Sự loại trừ
Consistency (n)
Tính nhất quán
Different (adj)
Khác nhau
In such a way that (phrase)
Theo cách mà / Sao cho
Differences (n)
Những sự khác biệt
Reflect (v)
Phản ánh
Real differences (phrase)
Những sự khác biệt thực tế
Annual trends (phrase)
Các xu hướng hàng năm
As far as possible (phrase)
Trong mức độ có thể / Càng xa càng tốt
Calculated (v)
Được tính toán
Aim to (v phrase)
Hướng tới / Mục tiêu là
Fluctuations (n)
Những sự biến động / Dao động
Subject to (phrase)
Chịu sự tác động của / Tùy thuộc vào
Resulting from (phrase)
Có kết quả từ / Do
Comparability (n)
Tính có thể so sánh
Allow (v)
Cho phép
Compared with (v phrase)
Được so sánh với
Other countries (phrase)
Các quốc gia khác
Appropriate choice (phrase)
Sự lựa chọn phù hợp
Reporting guidance and tables (phrase)
Hướng dẫn và bảng biểu báo cáo
Classification (n)
Sự phân loại
Definition (n)
Định nghĩa
Accuracy (n)
Tính chính xác
Neither… nor… (structure)
Không… cũng không…
Over-estimates (n)
Các ước tính quá cao
Under-estimates (n)
Các ước tính quá thấp
So far as can be judged (phrase)
Theo mức độ có thể đánh giá được
Endeavours (n)
Những nỗ lực / Sự cố gắng
Remove (v)
Loại bỏ
Bias (n)
Sự sai lệch / Độ chệch
Uncertainty assessment (phrase)
Đánh giá độ không chắc chắn
Component (n)
Thành phần / Bộ phận cấu thành
Characterises (v)
Đặc trưng cho / Mô tả đặc điểm
Range (n)
Phạm vi / Khoảng
Likelihood (n)
Khả năng xảy ra / Xác suất
As a whole (phrase)
Nói chung / Toàn bộ
Awareness (n)
Sự nhận thức / Hiểu biết
Parameters (n)
Các thông số
Insight (n)
Cái nhìn sâu sắc / Sự thấu hiểu
Evaluating (v)
Đánh giá
Suitable data (phrase)
Dữ liệu phù hợp
Phases (n)
Các giai đoạn
Contribute most (v phrase)
Đóng góp nhiều nhất
Overall (adj)
Tổng thể
Prioritise (v)
Ưu tiên
Improvements (n)
Các sự cải tiến
Rigor (n)
Tính nghiêm ngặt / Sự chặt chẽ
Verification activities (phrase)
Các hoạt động thẩm tra / Xác minh
Efficient inventory management (phrase)
Quản lý kiểm kê hiệu quả
Checking (n)
Việc kiểm tra
Ensure (v)
Đảm bảo
Limited resources (phrase)
Nguồn lực hạn chế
Consistent with (phrase)
Nhất quán với / Phù hợp với
Achieved (v)
Đạt được / Giành được
Regular communication (phrase)
Giao tiếp thường xuyên
Consultation (n)
Sự tham vấn / Trao đổi ý kiến
Data supplier (phrase)
Bên cung cấp dữ liệu
Benefit (v)
Mang lại lợi ích cho
Informed of (phrase)
Được thông báo / Được cập nhật về
New datasets (phrase)
Các tập dữ liệu mới
Influence (v)
Gây ảnh hưởng / Tác động
Planning (n)
Việc lập kế hoạch
Specifications (n)
Các thông số kỹ thuật / Đặc tính kỹ thuật
Compiling (v)
Biên soạn / Tập hợp