HSK 1 UNIT 8 KÌ XUÂN 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:26 PM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

xiǎng (Động từ năng nguyện) - Muốn, nhớ. Ví dụ: 我想喝咖啡 (Tôi muốn uống cà phê). Cách dùng: 想 + Động từ.

2
New cards

hē (Động từ) - Uống. Ví dụ: 喝水 (Uống nước).

3
New cards

咖啡

kāfēi (Danh từ) - Cà phê. Ví dụ: 一杯咖啡 (Một ly cà phê).

4
New cards

bēi (Lượng từ) - Ly, cốc. Ví dụ: 两杯茶 (Hai ly trà). Cách dùng: Số từ + 杯 + Danh từ.

5
New cards

yào (Động từ) - Muốn, cần, phải. Ví dụ: 我要买苹果 (Tôi muốn mua táo). Cách dùng: Thể hiện ý muốn quyết liệt hơn "想".

6
New cards

shuǐ (Danh từ) - Nước. Ví dụ: 喝水 (Uống nước).

7
New cards

píng (Lượng từ) - Chai, bình. Ví dụ: 一瓶可乐 (Một chai coca).

8
New cards

mǎi (Động từ) - Mua. Ví dụ: 买书 (Mua sách).

9
New cards

běn (Lượng từ) - Cuốn, quyển. Ví dụ: 一本书 (Một quyển sách). Cách dùng: Lượng từ cho sách, vở, tạp chí.

10
New cards

多少

duōshao (Đại từ) - Bao nhiêu. Ví dụ: 多少钱? (Bao nhiêu tiền?). Cách dùng: Dùng hỏi số lượng lớn hoặc không xác định.

11
New cards

chī (Động từ) - Ăn. Ví dụ: 吃饭 (Ăn cơm).

12
New cards

nǎi (Danh từ) - Sữa. Ví dụ: 牛奶 (Sữa bò).

13
New cards

táng (Danh từ) - Đường, kẹo. Ví dụ: 加点儿糖 (Thêm chút đường).

14
New cards

jiā (Động từ) - Thêm, cộng. Ví dụ: 一加一等于二 (1 cộng 1 bằng 2).

15
New cards

杯子

bēizi (Danh từ) - Cái ly, cái cốc. Ví dụ: 这个杯子是谁的? (Cái cốc này là của ai?).

16
New cards

需要

xūyào (Động từ) - Cần, nhu cầu. Ví dụ: 我需要休息 (Tôi cần nghỉ ngơi).

17
New cards

水果

shuǐguǒ (Danh từ) - Hoa quả, trái cây. Ví dụ: 多吃水果 (Ăn nhiều trái cây).

18
New cards

可乐

kělè (Danh từ) - Coca-cola. Ví dụ: 我想喝可乐 (Tôi muốn uống coca).

19
New cards

chá (Danh từ) - Trà. Ví dụ: 喝茶 (Uống trà).

20
New cards

果汁

guǒzhī (Danh từ) - Nước trái cây. Ví dụ: 苹果果汁 (Nước ép táo).

21
New cards

瓶子

píngzi (Danh từ) - Cái chai, cái lọ. Ví dụ: 瓶子里有水 (Trong chai có nước).

22
New cards

mài (Động từ) - Bán. Ví dụ: 卖完了 (Bán hết rồi).

23
New cards

jǐ (Đại từ) - Mấy. Ví dụ: 几个人? (Mấy người?). Cách dùng: Hỏi số lượng thường nhỏ hơn 10.

24
New cards

。。。就行

…jiù xíng (Cấu trúc) - …là được rồi. Ví dụ: 一杯水就行 (Một ly nước là được rồi).

25
New cards

xíng (Tính từ) - Được, ổn. Ví dụ: 行吗? (Được không?).

26
New cards

可以

kěyǐ (Động từ năng nguyện) - Có thể. Ví dụ: 我可以进来吗? (Tôi có thể vào không?). Cách dùng: Xin phép hoặc khả năng.

27
New cards

好的

hǎo de (Thán từ) - Được, ok. Ví dụ: 好的,没问题 (Được, không vấn đề gì).

28
New cards

hái (Phó từ) - Còn, vẫn còn. Ví dụ: 还要别的吗? (Còn cần cái khác không?).

29
New cards

别的

bié de (Đại từ) - Cái khác, người khác. Ví dụ: 别的学生 (Học sinh khác).

30
New cards

不要

búyào (Động từ) - Đừng, không lấy. Ví dụ: 不要太忙 (Đừng bận quá).

31
New cards

要求

yāoqiú (Danh từ/Động từ) - Yêu cầu. Ví dụ: 满足要求 (Đáp ứng yêu cầu).

32
New cards

需求

xūqiú (Danh từ) - Nhu cầu. Ví dụ: 市场需求 (Nhu cầu thị trường).

33
New cards

汉语书

Hànyǔ shū (Danh từ) - Sách tiếng Trung. Ví dụ: 这是汉语书 (Đây là sách tiếng Trung).

34
New cards

英语书

Yīngyǔ shū (Danh từ) - Sách tiếng Anh. Ví dụ: 我买英语书 (Tôi mua sách tiếng Anh).

35
New cards

。。。就够了

…jiù gòu le (Cấu trúc) - …là đủ rồi. Ví dụ: 这些就够了 (Những thứ này là đủ rồi).

36
New cards

gòu (Tính từ) - Đủ. Ví dụ: 钱不够 (Tiền không đủ).

37
New cards

够了!

gòu le! (Thán từ) - Đủ rồi! Ví dụ: 别说了,够了! (Đừng nói nữa, đủ rồi!).

38
New cards