1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
想
xiǎng (Động từ năng nguyện) - Muốn, nhớ. Ví dụ: 我想喝咖啡 (Tôi muốn uống cà phê). Cách dùng: 想 + Động từ.
喝
hē (Động từ) - Uống. Ví dụ: 喝水 (Uống nước).
咖啡
kāfēi (Danh từ) - Cà phê. Ví dụ: 一杯咖啡 (Một ly cà phê).
杯
bēi (Lượng từ) - Ly, cốc. Ví dụ: 两杯茶 (Hai ly trà). Cách dùng: Số từ + 杯 + Danh từ.
要
yào (Động từ) - Muốn, cần, phải. Ví dụ: 我要买苹果 (Tôi muốn mua táo). Cách dùng: Thể hiện ý muốn quyết liệt hơn "想".
水
shuǐ (Danh từ) - Nước. Ví dụ: 喝水 (Uống nước).
瓶
píng (Lượng từ) - Chai, bình. Ví dụ: 一瓶可乐 (Một chai coca).
买
mǎi (Động từ) - Mua. Ví dụ: 买书 (Mua sách).
本
běn (Lượng từ) - Cuốn, quyển. Ví dụ: 一本书 (Một quyển sách). Cách dùng: Lượng từ cho sách, vở, tạp chí.
多少
duōshao (Đại từ) - Bao nhiêu. Ví dụ: 多少钱? (Bao nhiêu tiền?). Cách dùng: Dùng hỏi số lượng lớn hoặc không xác định.
吃
chī (Động từ) - Ăn. Ví dụ: 吃饭 (Ăn cơm).
奶
nǎi (Danh từ) - Sữa. Ví dụ: 牛奶 (Sữa bò).
糖
táng (Danh từ) - Đường, kẹo. Ví dụ: 加点儿糖 (Thêm chút đường).
加
jiā (Động từ) - Thêm, cộng. Ví dụ: 一加一等于二 (1 cộng 1 bằng 2).
杯子
bēizi (Danh từ) - Cái ly, cái cốc. Ví dụ: 这个杯子是谁的? (Cái cốc này là của ai?).
需要
xūyào (Động từ) - Cần, nhu cầu. Ví dụ: 我需要休息 (Tôi cần nghỉ ngơi).
水果
shuǐguǒ (Danh từ) - Hoa quả, trái cây. Ví dụ: 多吃水果 (Ăn nhiều trái cây).
可乐
kělè (Danh từ) - Coca-cola. Ví dụ: 我想喝可乐 (Tôi muốn uống coca).
茶
chá (Danh từ) - Trà. Ví dụ: 喝茶 (Uống trà).
果汁
guǒzhī (Danh từ) - Nước trái cây. Ví dụ: 苹果果汁 (Nước ép táo).
瓶子
píngzi (Danh từ) - Cái chai, cái lọ. Ví dụ: 瓶子里有水 (Trong chai có nước).
卖
mài (Động từ) - Bán. Ví dụ: 卖完了 (Bán hết rồi).
几
jǐ (Đại từ) - Mấy. Ví dụ: 几个人? (Mấy người?). Cách dùng: Hỏi số lượng thường nhỏ hơn 10.
。。。就行
…jiù xíng (Cấu trúc) - …là được rồi. Ví dụ: 一杯水就行 (Một ly nước là được rồi).
行
xíng (Tính từ) - Được, ổn. Ví dụ: 行吗? (Được không?).
可以
kěyǐ (Động từ năng nguyện) - Có thể. Ví dụ: 我可以进来吗? (Tôi có thể vào không?). Cách dùng: Xin phép hoặc khả năng.
好的
hǎo de (Thán từ) - Được, ok. Ví dụ: 好的,没问题 (Được, không vấn đề gì).
还
hái (Phó từ) - Còn, vẫn còn. Ví dụ: 还要别的吗? (Còn cần cái khác không?).
别的
bié de (Đại từ) - Cái khác, người khác. Ví dụ: 别的学生 (Học sinh khác).
不要
búyào (Động từ) - Đừng, không lấy. Ví dụ: 不要太忙 (Đừng bận quá).
要求
yāoqiú (Danh từ/Động từ) - Yêu cầu. Ví dụ: 满足要求 (Đáp ứng yêu cầu).
需求
xūqiú (Danh từ) - Nhu cầu. Ví dụ: 市场需求 (Nhu cầu thị trường).
汉语书
Hànyǔ shū (Danh từ) - Sách tiếng Trung. Ví dụ: 这是汉语书 (Đây là sách tiếng Trung).
英语书
Yīngyǔ shū (Danh từ) - Sách tiếng Anh. Ví dụ: 我买英语书 (Tôi mua sách tiếng Anh).
。。。就够了
…jiù gòu le (Cấu trúc) - …là đủ rồi. Ví dụ: 这些就够了 (Những thứ này là đủ rồi).
够
gòu (Tính từ) - Đủ. Ví dụ: 钱不够 (Tiền không đủ).
够了!
gòu le! (Thán từ) - Đủ rồi! Ví dụ: 别说了,够了! (Đừng nói nữa, đủ rồi!).