phần 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:44 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

metamorphosis

sự biến đổi; sự thay đổi

2
New cards

precipitate

gây ra; thúc đẩy (thường là điều không mong muốn)

3
New cards

resurgence

sự hồi sinh; sự trỗi dậy

4
New cards

pastoral

(thuộc về) nông thôn, đồng quê; mục đồng

5
New cards

synergize

phối hợp; hiệp lực

6
New cards

rejuvenate

làm trẻ hóa; hồi sinh; phục hồi

7
New cards

proliferation

sự sinh sôi nảy nở; sự phát triển

8
New cards

telecommuting

làm việc từ xa

9
New cards

idyllic

bình dị; nên thơ; lý tưởng

10
New cards

cosmopolitan

mang tính toàn cầu; thuộc về thành thị; quốc tế

11
New cards

diversified

đa dạng hóa; nhiều loại

12
New cards

agribusiness

kinh doanh nông nghiệp

13
New cards

deploy

triển khai; sử dụng; bố trí

14
New cards

curb

kiềm chế; hạn chế; ngăn chặn

15
New cards

degradation

sự suy thoái; sự xuống cấp

16
New cards

necessitate

đòi hỏi; cần đến; bắt buộc

17
New cards

yield

mang lại; sinh lợi (v)

18
New cards

yield

năng suất (n)

19
New cards

socio-economic

(thuộc về) kinh tế - xã hội

20
New cards

dividend

cổ tức; lợi ích; lợi nhuận

21
New cards

regenerative

tái tạo; phục hồi

22
New cards

replenish

bổ sung; làm đầy lại; cung cấp thêm

23
New cards

bolster

củng cố; tăng cường; hỗ trợ

24
New cards

biodiversity

đa dạng sinh học

25
New cards

fiscal

(thuộc về) tài chính; thuộc về thuế khóa

26
New cards

quantifiable

có thể định lượng được; có thể đo lường được

27
New cards

restoration

sự phục hồi; sự khôi phục; sự tái tạo

28
New cards

assert

khẳng định; quả quyết

29
New cards

resoluteness

sự kiên quyết; sự cương quyết

30
New cards

mitigate

giảm nhẹ; làm dịu; giảm bớt

31
New cards

disruption

sự gián đoạn; sự phá vỡ; sự xáo trộn

32
New cards

viability

khả năng tồn tại; khả thi; sức sống

33
New cards

geospatial

(thuộc về) địa không gian

34
New cards

cutting-edge

tiên tiến; hiện đại nhất; đột phá

35
New cards

instantaneous

tức thời; ngay lập tức

36
New cards

insight

cái nhìn sâu sắc; sự hiểu biết sâu sắc

37
New cards

fine-tune

điều chỉnh tinh vi; tinh chỉnh

38
New cards

foster

nuôi dưỡng; thúc đẩy; khuyến khích

39
New cards

resilient

kiên cường; có khả năng phục hồi; bền bỉ

40
New cards

hinge upon

phụ thuộc vào; dựa vào

41
New cards

enduring

lâu dài; bền vững; vĩnh cửu

42
New cards

partnership

quan hệ đối tác; sự hợp tác

43
New cards

affiliation

mối quan hệ; sự liên kết; chi nhánh

44
New cards

rivalry

sự cạnh tranh; sự đối địch

45
New cards

constraint

sự hạn chế; ràng buộc; cản trở

46
New cards

competency

năng lực; khả năng

47
New cards

reimagine

tái hình dung; tưởng tượng lại; sáng tạo lại

48
New cards

acknowledge

thừa nhận; công nhận

49
New cards

cultivate

trau dồi; nuôi dưỡng; phát triển

50
New cards

adaptive

thích ứng; có khả năng thích nghi

51
New cards

navigate

điều hướng; định hướng; vượt qua

52
New cards

volatile

biến động; dễ thay đổi; không ổn định

53
New cards

strategic

(thuộc về) chiến lược

54
New cards

antiquated

lỗi thời; cổ xưa; lạc hậu

55
New cards

paradigm

mô hình; khuôn mẫu; mẫu hình

56
New cards

episodic

theo từng giai đoạn; không liên tục; rời rạc

57
New cards

escalation

sự leo thang; sự gia tăng (nhanh chóng)

58
New cards

allocate

phân bổ; cấp phát; dành ra

59
New cards

substantial

đáng kể; quan trọng; lớn

60
New cards

proficiency

sự thành thạo; năng lực; trình độ

61
New cards

synergy

sự hợp lực; sự phối hợp

62
New cards

amplify

khuếch đại; tăng cường; mở rộng

63
New cards

synthesis

sự tổng hợp; sự kết hợp

64
New cards

sustained

bền vững; liên tục; duy trì

65
New cards

dexterity

sự khéo léo; sự tinh xảo

66
New cards

resilience

khả năng phục hồi; sự kiên cường; sức chịu đựng

67
New cards

spectrum

phổ; dải rộng; phạm vi

68
New cards

heterogeneous

đa dạng; không đồng nhất; hỗn tạp

69
New cards

thrive

phát triển mạnh; thịnh vượng; thành công

70
New cards

asynchronous

không đồng bộ; bất đồng bộ

71
New cards

deconstruct

phân tích; giải cấu trúc; mổ xẻ

72
New cards

intricate

phức tạp; rắc rối; tinh xảo

73
New cards

accelerated

tăng tốc; nhanh hơn

74
New cards

gamified

trò chơi hóa; được biến thành trò chơi

75
New cards

augmented reality

thực tế tăng cường (ar)

76
New cards

didactic

mang tính giáo huấn; dạy đạo đức

77
New cards

manifest

biểu hiện; thể hiện rõ ràng; bộc lộ (v)

78
New cards

demonstrable

có thể chứng minh được; hiển nhiên

79
New cards

trajectory

quỹ đạo; đường đi; lộ trình

80
New cards

skeptical

hoài nghi; đa nghi

81
New cards

perpetual

vĩnh viễn; liên tục; không ngừng

82
New cards

prevailing

phổ biến; thịnh hành; chiếm ưu thế

83
New cards

consensus

sự đồng thuận; sự nhất trí

84
New cards

adaptability

khả năng thích ứng; tính linh hoạt

85
New cards

non-negotiable

không thể thương lượng; không thể từ bỏ

86
New cards

criterion

tiêu chí; tiêu chuẩn (số ít)

87
New cards

advancement

sự tiến bộ; sự thăng tiến; sự phát triển

88
New cards

embed

nhúng; gắn vào; tích hợp

89
New cards

ethos

triết lý; đạo đức; đặc tính

90
New cards

complacency

sự tự mãn; sự bằng lòng (quá mức)

91
New cards

contemplate

suy ngẫm; cân nhắc; chiêm nghiệm

92
New cards

sophisticated

tinh vi; phức tạp; tinh xảo; sành điệu

93
New cards

avant-garde

tiên phong; đổi mới; đi trước thời đại

94
New cards

composition

tác phẩm (âm nhạc, nghệ thuật); sự cấu tạo; thành phần