4 생활 정보

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:01 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards

Chủ nhà bảo phòng này có hệ thống sưởi

집주인이 이 방에는 난방이 있대요.

2
New cards

Giáo viên bảo nhất định phải chuẩn bị đầy đủ giấy tờ.

선생님이 구비 서류를 꼭 준비하래요.

3
New cards

Bạn tôi hỏi khu bán đồ giảm giá ở đâu.

친구가 할인 매장이 어디에 있냬요.

4
New cards

Bạn tôi rủ cùng đi đến văn phòng quản lý xuất nhập cảnh để chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.

친구가 구비 서류를 준비하러 출입국관리사무소에 같이 가재요.

5
New cards

Bạn tôi nói siêu thi lớn đó giao thông thuận tiện.

친구가 그 대형 마트는 교통이 편리하대요.