1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nutritious
(adj) Bổ dưỡng
Balanced diet
(n) Chế độ ăn cân bằng
Fiber
(n) Chất xơ
Protein
(n) Chất đạm
Carbohydrates
(n) Tinh bột
Processed food
(n) Thực phẩm chế biến sẵn
Whole grains
(n) Ngũ cốc nguyên hạt
Dairy product
(n) Sản phẩm từ sữa
Fattening
(adj) Gây béo
Junk food
(n) Đồ ăn vặt không tốt
Hydrated
(adj) Đủ nước
Mineral
(n) Khoáng chất
Vitamin deficiency
(n) Sự thiếu hụt vitamin
Calorie intake
(n) Lượng calo nạp vào
Sugar-free
(adj) Không đường
Cut down on
(phrasal v) Cắt giảm
Eat out
(phrasal v) Ăn ngoài
Live on
(phrasal v) Sống dựa vào (ăn quá nhiều một loại)
Fill up on
(phrasal v) Ăn no bụng bằng thứ gì đó
Organic
(adj) Hữu cơ
Sedentary lifestyle
(n) Lối sống ít vận động
Physical workout
(n) Việc tập luyện thể chất
Endurance
(n) Sức bền
Flexibility
(n) Sự dẻo dai
Metabolism
(n) Sự trao đổi chất
Obesity
(n) Bệnh béo phì
Posture
(n) Tư thế
Warm up
(phrasal v) Khởi động
Work out
(phrasal v) Tập thể dục
Build up
"(phrasal v) Xây dựng
Burn off
(phrasal v) Đốt cháy (năng lượng)
Take up
(phrasal v) Bắt đầu (môn thể thao)
Keep fit
(v) Giữ dáng
Join in
(phrasal v) Tham gia vào
Muscle tone
(n) Độ săn chắc cơ bắp
Aerobics
(n) Thể dục nhịp điệu
Intensive
(adj) Cường độ cao
Get in shape
(v) Trở nên thon gọn
Overexert
(v) Gắng sức quá mức
Stamina
(n) Khả năng chịu đựng
Anxiety
(n) Sự lo âu
Peer pressure
(n) Áp lực đồng lứa
Self-esteem
(n) Lòng tự trọng
Stress management
(n) Kiểm soát căng thẳng
Deprived of sleep
(adj) Thiếu ngủ
Insomnia
(n) Chứng mất ngủ
Mindfulness
(n) Sự chánh niệm
Mental well-being
(n) Sức khỏe tinh thần
Chill out
(phrasal v) Thư giãn
Wind down
(phrasal v) Nghỉ ngơi sau ngày dài
Sleep in
(phrasal v) Ngủ nướng
Concentration
(n) Sự tập trung
Optimistic
(adj) Lạc quan
Burnt out
(adj) Kiệt sức
Cope with
"(phrasal v) Đối mặt
Personal hygiene
(n) Vệ sinh cá nhân
Routine
(n) Thói quen hàng ngày
Addiction
(n) Sự gây nghiện
Harmful
(adj) Có hại
Beneficial
(adj) Có lợi
Give up
(phrasal v) Từ bỏ
Cut out
(phrasal v) Loại bỏ hoàn toàn
Get over
(phrasal v) Vượt qua (bệnh/nỗi đau)
Stay up late
(v) Thức khuya
Kick the habit
(v phr) Bỏ một thói quen
Sanitary
"(adj) Sạch sẽ
Immune system
(n) Hệ miễn dịch
Infection
(n) Sự truyền nhiễm
Precaution
(n) Sự phòng ngừa
Screen time
(n) Thời gian dùng màn hình