1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Variable
Biến số (ví dụ: x, y)
Constant
Hằng số (số cố định, không thay đổi)
Coefficient
Hệ số đứng trước biến (ví dụ: trong 3x thì 3 là coefficient)
Expression
Biểu thức (không có dấu "=")
Equation
Phương trình (có dấu "=")
Linear Equation
Phương trình bậc nhất (đồ thị là đường thẳng)
Quadratic Equation
Phương trình bậc hai (có dạng ax^2 + bx + c = 0)
Inequality
Bất phương trình (chứa dấu
System of equations
Hệ phương trình
Solution / Root
Nghiệm của phương trình
No solution
Vô nghiệm (đồ thị là 2 đường thẳng song song)
Infinitely many solutions
Vô số nghiệm (đồ thị là 2 đường thẳng trùng nhau)
Intersection
Giao điểm của các đồ thị (cũng là nghiệm của hệ)
x-intercept
Giao điểm của đồ thị với trục hoành Ox (tại đây y = 0)
y-intercept
Giao điểm của đồ thị với trục tung Oy (tại đây x = 0)
Slope / Gradient
Hệ số góc của đường thẳng (độ dốc)
Parallel
Song song (2 đường thẳng có cùng slope)
Perpendicular
Vuông góc (2 đường thẳng có tích 2 slope = -1)
Vertex
Đỉnh của parabol (đỉnh cao nhất hoặc thấp nhất)
Maximum / Minimum
Giá trị lớn nhất / Giá trị nhỏ nhất
Function
Hàm số
Domain
Tập xác định (tất cả các giá trị hợp lệ của x)
Range (of a function)
Tập giá trị (tất cả các giá trị đầu ra của y)
Asymptote
Đường tiệm cận
Mean / Average
Số trung bình cộng
Median
Số trung vị (số ở chính giữa chuỗi số đã sắp xếp thứ tự)
Mode
Yếu vị (số xuất hiện nhiều lần nhất trong tập dữ liệu)
Range (of data)
Khoảng biến thiên (lấy giá trị Max trừ giá trị Min)
Standard Deviation
Độ lệch chuẩn (độ phân tán của số liệu; càng lớn thì số liệu càng rời rạc)
Ratio
Tỷ lệ (ví dụ: tỷ lệ 2:3)
Proportion
Tỷ lệ thức
Percentage
Phần trăm (%)
Increase / Decrease
Tăng lên / Giảm đi
Direct variation / Directly proportional
Tỷ lệ thuận
Inverse variation / Inversely proportional
Tỷ lệ nghịch
Probability
Xác suất
Sample
Mẫu thử / Mẫu khảo sát
Population
Quần thể / Tổng thể đối tượng khảo sát
Margin of error
Biên độ sai số (thường gặp trong bài tập thống kê)
Perimeter
Chu vi
Area
Diện tích
Volume
Thể tích
Right triangle
Tam giác vuông
Hypotenuse
Cạnh huyền (cạnh đối diện góc vuông, dài nhất trong tam giác vuông)
Isosceles triangle
Tam giác cân (có 2 cạnh bằng nhau)
Equilateral triangle
Tam giác đều (chứa 3 cạnh bằng nhau, các góc bằng 60 độ)
Similar triangles
Tam giác đồng dạng (các góc bằng nhau, các cạnh tỷ lệ tương ứng)
Congruent triangles
Tam giác bằng nhau (giống nhau y đúc từ cạnh đến góc)
Pythagorean theorem
Định lý Pytago (a^2 + b^2 = c^2)
Circle
Đường tròn
Radius
Bán kính đường tròn (r)
Diameter
Đường kính đường tròn (d = 2r)
Circumference
Chu vi đường tròn (C = 2pir)
Arc
Cung tròn (một phần chu vi của đường tròn)
Sector
Hình quạt tròn (một phần diện tích của hình tròn)
Chord
Dây cung (đoạn thẳng nối 2 điểm trên đường tròn không đi qua tâm)
Tangent
Tiếp tuyến (đường thẳng chỉ chạm đường tròn tại đúng 1 điểm)
Integer
Số nguyên (…, -2, -1, 0, 1, 2, …)
Positive / Negative
Số dương / Số âm
Even / Odd number
Số chẵn / Số lẻ
Prime number
Số nguyên tố (chỉ chia hết cho 1 và chính nó)
Factor / Divisor
Ước số (số mà số khác chia hết cho nó)
Multiple
Bội số
Evaluate
Tính giá trị (của biểu thức khi cho sẵn x)
Simplify
Rút gọn (biểu thức)
In terms of x
Biểu diễn theo biến x (để một vế độc lập, vế kia chứa x)
Substitute
Thay thế (thế số vào biến hoặc thế phương trình)