từ vụng SAT Math

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Variable

Biến số (ví dụ: x, y)

2
New cards

Constant

Hằng số (số cố định, không thay đổi)

3
New cards

Coefficient

Hệ số đứng trước biến (ví dụ: trong 3x thì 3 là coefficient)

4
New cards

Expression

Biểu thức (không có dấu "=")

5
New cards

Equation

Phương trình (có dấu "=")

6
New cards

Linear Equation

Phương trình bậc nhất (đồ thị là đường thẳng)

7
New cards

Quadratic Equation

Phương trình bậc hai (có dạng ax^2 + bx + c = 0)

8
New cards

Inequality

Bất phương trình (chứa dấu

9
New cards

System of equations

Hệ phương trình

10
New cards

Solution / Root

Nghiệm của phương trình

11
New cards

No solution

Vô nghiệm (đồ thị là 2 đường thẳng song song)

12
New cards

Infinitely many solutions

Vô số nghiệm (đồ thị là 2 đường thẳng trùng nhau)

13
New cards

Intersection

Giao điểm của các đồ thị (cũng là nghiệm của hệ)

14
New cards

x-intercept

Giao điểm của đồ thị với trục hoành Ox (tại đây y = 0)

15
New cards

y-intercept

Giao điểm của đồ thị với trục tung Oy (tại đây x = 0)

16
New cards

Slope / Gradient

Hệ số góc của đường thẳng (độ dốc)

17
New cards

Parallel

Song song (2 đường thẳng có cùng slope)

18
New cards

Perpendicular

Vuông góc (2 đường thẳng có tích 2 slope = -1)

19
New cards

Vertex

Đỉnh của parabol (đỉnh cao nhất hoặc thấp nhất)

20
New cards

Maximum / Minimum

Giá trị lớn nhất / Giá trị nhỏ nhất

21
New cards

Function

Hàm số

22
New cards

Domain

Tập xác định (tất cả các giá trị hợp lệ của x)

23
New cards

Range (of a function)

Tập giá trị (tất cả các giá trị đầu ra của y)

24
New cards

Asymptote

Đường tiệm cận

25
New cards

Mean / Average

Số trung bình cộng

26
New cards

Median

Số trung vị (số ở chính giữa chuỗi số đã sắp xếp thứ tự)

27
New cards

Mode

Yếu vị (số xuất hiện nhiều lần nhất trong tập dữ liệu)

28
New cards

Range (of data)

Khoảng biến thiên (lấy giá trị Max trừ giá trị Min)

29
New cards

Standard Deviation

Độ lệch chuẩn (độ phân tán của số liệu; càng lớn thì số liệu càng rời rạc)

30
New cards

Ratio

Tỷ lệ (ví dụ: tỷ lệ 2:3)

31
New cards

Proportion

Tỷ lệ thức

32
New cards

Percentage

Phần trăm (%)

33
New cards

Increase / Decrease

Tăng lên / Giảm đi

34
New cards

Direct variation / Directly proportional

Tỷ lệ thuận

35
New cards

Inverse variation / Inversely proportional

Tỷ lệ nghịch

36
New cards

Probability

Xác suất

37
New cards

Sample

Mẫu thử / Mẫu khảo sát

38
New cards

Population

Quần thể / Tổng thể đối tượng khảo sát

39
New cards

Margin of error

Biên độ sai số (thường gặp trong bài tập thống kê)

40
New cards

Perimeter

Chu vi

41
New cards

Area

Diện tích

42
New cards

Volume

Thể tích

43
New cards

Right triangle

Tam giác vuông

44
New cards

Hypotenuse

Cạnh huyền (cạnh đối diện góc vuông, dài nhất trong tam giác vuông)

45
New cards

Isosceles triangle

Tam giác cân (có 2 cạnh bằng nhau)

46
New cards

Equilateral triangle

Tam giác đều (chứa 3 cạnh bằng nhau, các góc bằng 60 độ)

47
New cards

Similar triangles

Tam giác đồng dạng (các góc bằng nhau, các cạnh tỷ lệ tương ứng)

48
New cards

Congruent triangles

Tam giác bằng nhau (giống nhau y đúc từ cạnh đến góc)

49
New cards

Pythagorean theorem

Định lý Pytago (a^2 + b^2 = c^2)

50
New cards

Circle

Đường tròn

51
New cards

Radius

Bán kính đường tròn (r)

52
New cards

Diameter

Đường kính đường tròn (d = 2r)

53
New cards

Circumference

Chu vi đường tròn (C = 2pir)

54
New cards

Arc

Cung tròn (một phần chu vi của đường tròn)

55
New cards

Sector

Hình quạt tròn (một phần diện tích của hình tròn)

56
New cards

Chord

Dây cung (đoạn thẳng nối 2 điểm trên đường tròn không đi qua tâm)

57
New cards

Tangent

Tiếp tuyến (đường thẳng chỉ chạm đường tròn tại đúng 1 điểm)

58
New cards

Integer

Số nguyên (…, -2, -1, 0, 1, 2, …)

59
New cards

Positive / Negative

Số dương / Số âm

60
New cards

Even / Odd number

Số chẵn / Số lẻ

61
New cards

Prime number

Số nguyên tố (chỉ chia hết cho 1 và chính nó)

62
New cards

Factor / Divisor

Ước số (số mà số khác chia hết cho nó)

63
New cards

Multiple

Bội số

64
New cards

Evaluate

Tính giá trị (của biểu thức khi cho sẵn x)

65
New cards

Simplify

Rút gọn (biểu thức)

66
New cards

In terms of x

Biểu diễn theo biến x (để một vế độc lập, vế kia chứa x)

67
New cards

Substitute

Thay thế (thế số vào biến hoặc thế phương trình)