Từ vựng unit 2

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/26

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

27 Terms

1
New cards

Express

Bày tỏ ý kiến

2
New cards

Disagreement

Sự bất đồng

3
New cards

Traditional view

Quan điểm truyền thống

4
New cards

Respect

Tôn trọng

5
New cards

argue

Tranh cải

6
New cards

Follow in one footsteps

Theo bước, nối bước

7
New cards

The generation gap

Khoảng cách thế hệ

8
New cards

Belief

Quan điểm

9
New cards

behaviour

Hành vi

10
New cards

Experience

Trải qua

11
New cards

Argusment

Cuộc tranh cãi

12
New cards

Nuclear family

Gia đình hạt nhân

13
New cards

Extended family

Gia đình đa thế hệ

14
New cards

Common characteristics

Đặc điểm chung

15
New cards

Generational conflict

Xung đột thế hệ

16
New cards

Adapt

Thích nghi

17
New cards

Curious

Tò mò, muốn tìm hiểu

18
New cards

Digital native

Người đc sinh ra ở thời đại công nghệ và internet

19
New cards

Freedom

Sự tự do

20
New cards

Hire

Thuê nhân ccông

21
New cards

Honesty

Tính trung thực

22
New cards

Individualism

Chủ nghĩa cá nhân

23
New cards

Influence

gây ảnh hưởng

24
New cards

Limit

Giới hạn , hạn chế

25
New cards

Screen time

Thời gian sử dụng thiết bị điện tử

26
New cards

Social media

Phương tiện truyền thông mạng xã hội

27
New cards

Value, view

Coi trọng , quan điểm