la maison-logement

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 AM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards
l'immeuble
tòa nhà chung cư
2
New cards
la porte d'entrée
cửa ra vào / cửa chính
3
New cards
un interphone
hệ thống chuông cửa (có tiếng/hình để liên lạc nội bộ)
4
New cards
boîtes aux lettres
hòm thư
5
New cards
la loge du gardien
bốt bảo vệ / phòng trực
6
New cards
concierge
người quản lý tòa nhà / người trực gác
7
New cards
l'ascenseur
thang máy
8
New cards
l'escalier
cầu thang bộ
9
New cards
rez-de-chaussée
tầng trệt
10
New cards
étage
tầng lầu
11
New cards
raide
dốc (thường dùng tả cầu thang)
12
New cards
palier
chiếu nghỉ / sảnh tầng
13
New cards
la serrure
ổ khóa
14
New cards
la clôture
hàng rào
15
New cards
portail
cổng lớn
16
New cards
sonne
bấm chuông / đổ chuông (từ động từ sonner)
17
New cards
la salle de séjour = le salon
phòng khách / phòng sinh hoạt chung
18
New cards
la pièce
căn phòng (nói chung)
19
New cards
un plafond
trần nhà
20
New cards
la salle à manger
phòng ăn
21
New cards
la cuisine
nhà bếp
22
New cards
ma chambre
phòng ngủ của tôi
23
New cards
sous les toits
dưới mái nhà / gác mái
24
New cards
aménagé
được cải tạo / được bố trí sẵn
25
New cards
grenier
gác xép
26
New cards
une chambre d'amis
phòng dành cho khách
27
New cards
un bureau
phòng làm việc / bàn làm việc
28
New cards
débarras
nhà kho nhỏ / phòng để đồ lặt vặt
29
New cards
du couloir
hành lang
30
New cards
sa cave
hầm rượu / hầm chứa đồ
31
New cards
au sous-sol
ở tầng hầm
32
New cards
le garage
ga-ra để xe
33
New cards
un atelier
xưởng / phòng làm việc thủ công
34
New cards
le mobilier
đồ nội thất (nói chung)
35
New cards
mes meubles anciens
đồ nội thất cổ/cũ của tôi
36
New cards
le moderne
đồ hiện đại / phong cách hiện đại
37
New cards
un canapé = un divan
ghế sô-pha / ghế băng dài
38
New cards
confortable
thoải mái / êm ái
39
New cards
assortis aux rideaux
hợp tông / tông xuyệt tông với rèm cửa
40
New cards
un fauteuil en cuir
ghế bành bọc da
41
New cards
la table basse
bàn trà / bàn sô-pha
42
New cards
une bibliothèque
giá sách / tủ sách
43
New cards
accroche
treo lên (từ accrocher)
44
New cards
au portemanteau
trên cây treo quần áo / móc treo áo khoác
45
New cards
une penderie
tủ treo quần áo
46
New cards
suspendre
treo (quần áo)
47
New cards
des cintres
móc treo quần áo
48
New cards
une armoire
tủ quần áo (lớn)
49
New cards
une commode
tủ ngăn kéo
50
New cards
tiroirs
các ngăn kéo
51
New cards
son linge
đồ vải (quần áo lót, ga, khăn...) của anh/cô ấy
52
New cards
du lit
thuộc về giường / của giường
53
New cards
une table de chevet
tủ đầu giường
54
New cards
une lampe de chevet
đèn ngủ để bàn
55
New cards
un réveil
đồng hồ báo thức
56
New cards
un coin
một góc
57
New cards
le radiateur électrique
lò sưởi điện (cục sưởi)
58
New cards
un matelas
tấm nệm / đệm
59
New cards
un drap-housse
ga bọc đệm
60
New cards
une couverture
chăn
61
New cards
un édredon
chăn bông dày
62
New cards
un dessus de lit
tấm phủ giường
63
New cards
oreillers
gối (để kê đầu ngủ)
64
New cards
moelleux
mềm mại / êm ái
65
New cards
équipée
được trang bị đầy đủ thiết bị
66
New cards
un frigo = réfrigérateur
tủ lạnh
67
New cards
un congélateur
tủ đông
68
New cards
un évier
bồn rửa bát
69
New cards
les robinets
vòi nước
70
New cards
une cuisinière à gaz
bếp ga
71
New cards
un four
lò nướng
72
New cards
les placards
tủ bếp / tủ tường âm
73
New cards
provisions
lương thực / thực phẩm dự trữ
74
New cards
la poubelle
thùng rác
75
New cards
les ordures
rác thải
76
New cards
la salle de bains
phòng tắm
77
New cards
une baignoire
bồn tắm
78
New cards
moussants
tạo bọt (thường dùng như bains moussants - sữa tắm tạo bọt)
79
New cards
une douche
vòi hoa sen / buồng tắm đứng
80
New cards
un lavabo
bồn rửa mặt
81
New cards
un miroir
gương
82
New cards
les draps de bain
khăn tắm cỡ lớn
83
New cards
les serviettes
khăn tắm / khăn lau
84
New cards
les gants de toilette
khăn tắm dạng găng tay
85
New cards
les porte-serviettes
giá treo khăn
86
New cards
coule
chảy (nước chảy, từ couler)
87
New cards
un tuyau
ống nước
88
New cards
une petite fuite d'eau
một chỗ rò rỉ nước nhỏ
89
New cards
le sol
sàn nhà
90
New cards
du carrelage
gạch lát nền
91
New cards
la moquette
thảm trải sàn (phủ kín cả phòng)
92
New cards
un parquet en bois
sàn gỗ
93
New cards
un tapis
tấm thảm (thảm rời)
94
New cards
voilages
rèm mỏng / rèm voan
95
New cards
rideaux
rèm cửa (vải dày)
96
New cards
volets
cửa chớp
97
New cards
la décoration
đồ trang trí / việc trang trí
98
New cards
bibelots
đồ lưu niệm / đồ trang trí nhỏ
99
New cards
les étagères
kệ / giá để đồ
100
New cards
tableaux au mur
tranh treo tường