HSK6.1 孩子给我门的启示🧒👧💡

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:36 AM on 5/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

朝夕相处的朋友

bạn bè ở cạnh hằng ngày

2
New cards

两个人朝夕相处

hai người sớm tốt bên nhau

3
New cards

抓住把柄

nắm được thóp, nắm được điểm yếu

4
New cards

落下把柄

để lộ sơ hở, để lộ điểm yếu

5
New cards

合同条款约束双方

điều khoản hợp đồng ràng buộc 2 bên

6
New cards

约束情绪

kiềm chế cảm xúc

7
New cards

受到约束

bị rành buộc

8
New cards

约束条款

điều khoản ràng buộc

9
New cards

我父亲很严厉

bố tôi rất nghiêm khắc

10
New cards

严厉地批评

nghiêm khắc phê bình

11
New cards

严厉处罚

xử phạt nghiêm khắc

12
New cards

措辞强硬

cy. lời lẽ cứng rắn

语言非常坚定

13
New cards

措辞

d. lựa lời (说话行文选用词句)

m. cách diễn đạt (说话行文)

14
New cards

措辞清楚

diễn đạt rõ ràng

15
New cards

实行经济改革

thi hành cải cách kinh tế

16
New cards

实行政策

thi hành chính sách

17
New cards

实行制度

thực hiện/thi hành chế độ

18
New cards

实行措施

thi hành/thực hiện biện pháp

19
New cards

补充营养

bổ sung dinh dưỡng

20
New cards

补充资料

bổ sung tài liệu

21
New cards

补充说明

bổ sung giải thích

22
New cards

得到启示

nhận được gợi ý

23
New cards

给人启示

đem lại cho người khác sự khai sáng/gợi ý

24
New cards

性格爽快

tính cách thẳng thắn

25
New cards

答应得很爽快

đống ý rất dứt khoát/thoải mái

26
New cards

巴不得马上回家

chỉ mong sao sớm về nhà

27
New cards

我巴不得呢

tôi còn mong vậy nữa

28
New cards

大声嚷嚷

la lối om sòm

29
New cards

别嚷了

đừng la nữa/đừng hét nữa

30
New cards

拿手菜

món sở trường

31
New cards

拿手的技能

kỹ năng sở trường

32
New cards

拿手好戏

  1. tiết mục sở trường (kịch)

  2. sở trường (拿手)

33
New cards

美味佳肴

cy. cao lương mỹ vị

34
New cards

用美味佳肴来招待客人

dùng cao lương mỹ vị để tiếp đãi khách

35
New cards

山珍海味

cy. sơn hào hải vị

36
New cards

丰盛

x. nhiều, thịnh soạn, phong phú (只物质方面)

37
New cards

丰盛的佳肴

món ngon thịnh soạn

38
New cards

天气异常炎热

thời tiết nóng bức bất thường

39
New cards

异常兴奋

cực kỳ phấn khích

40
New cards

健康状况异常

tình trạng sức khỏe bất thường

41
New cards

状况

m. tình hình, tình trạng

42
New cards

经济状况

tình hình kinh tế

43
New cards

天气状况

tình hình thời tiết

44
New cards

工作状况

tình trạng công việc

45
New cards

勤劳的学生

học sinh chăm chỉ

46
New cards

勤劳地工作

làm việc chăm chỉ

47
New cards

辛勤劳作

làm việc chăm chỉ, cần cù (thường chỉ công việc thể chất hoặc nghề nghiệp)

48
New cards

兵哥哥们勤劳勇敢

binggege chăm chỉ dũng cảm

cy. chăm chỉ và dũng cảm

49
New cards

绅士

m. gentalmen, quý ông

x. ga lăng, lịch thiệp

50
New cards

还挺绅士呢

cũng lịch thiệp ấy chứ

51
New cards

真正的绅士

quý ông thực thụ

52
New cards

绅士风度

phong độ lịch thiệp/phong độ quý ông

53
New cards

有风度

có phong độ

54
New cards

军人风度

phong độ quân nhân (chỉ người có phong cách, cử chỉ hành vi nghiêm túc như quân nhân)