1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
豊か
ゆたか ;
phong phú; dư dật; giàu có ;
PHONG
資源
しげん ;
tài nguyên ;
TƯ NGUYÊN
種類
しゅるい ;
Loại, hạng, thứ ;
CHỦNG LOẠI
枯れる
かれる ;
héo úa; héo tàn ;
KHÔ
散る
ちる ;
rơi rụng; rơi; rụng ;
TẢN, TÁN
草
くさ ;
cỏ ;
THẢO
種
たね ;
Hạt giống ;
CHỦNG
浮かぶ
うかぶ ;
trôi nổi; nổi lên; thoáng qua (trong đầu) ;
PHÙ
太陽
たいよう ;
mặt trời ;
THÁI DƯƠNG
現れる
あらわれる ;
Xuất hiện ;
HIỆN
沈む
しずむ ;
Chìm ;
TRẦM
薄暗い
うすぐらい ;
Hơi âm u; không sáng lắm; mờ; Tối mờ, nhập nhoạng tối ;
BẠC ÁM
穴
あな ;
HUYỆT ;
hố
ほる
đào
うめる
chôn, lấp
土
つち ;
Đất ;
THỔ
岩
いわ ;
đá; dốc đá; bờ đá ;
NHAM
丘
おか ;
Quả đồi, ngọn đồi ;
KHÂU
火山
かざん ;
núi lửa ;
HỎA SƠN
想像する
そうぞうする ;
tưởng tượng ;
ƯỞNG TƯỢNG
見上げる
みあげる ;
Ngưỡng mộ, hâm mộ ; nhìn lên, ngước lên ;
KIẾN THƯỢNG
見下ろす
みおろす ;
Coi khinh, khinh miệt; nhìn xuống ;
KIẾN HẠ
ほえる
sủa, la toáng
しっぽ
đuôi
さびる
Han gỉ, bị rỉ sét
予想する
よそうする ;
dự đoán ;
DƯ TƯỞNG
予報する
よほうする ;
dự báo, dự đoán ;
DỰ BÁO
湿度
しつど ;
độ ẩm ;
THẤP ĐỘ
湿気
しっけ ;
THẤP KHÍ;
hơi ẩm
くもる
mây mù, có mây
嵐
あらし ;
cơn bão; giông tố ;
LAM
強風
きょうふう ;
Gió mạnh, gió lớn ;
CƯỜNG PHONG
大雨
おおあめ ;
Mưa lớn ;
ĐẠI VŨ
折りたたみ傘
おりたたみかさ ;
Ô gấp, Dù xếp
傘をさす
かさをさす ;
mở ô, bật ô, dù ;
TẢN
にわか雨
にわかあめ ;
cơn mưa bất chợt, mưa rào ;
突然
とつぜん ;
đột nhiên ;
ĐỘT NHIÊN
とたん[に]
Ngay khi, ngay sau khi, Vừa mới
ぬれる
bị ướt
あっという間
あっというま ;
chẳng mấy chóc, thấm thoắt
止む
やむ ;
Dừng, ngừng, thôi, bỏ ;
CHỈ
ところどころ
chỗ này chỗ kia
積もる
つもる ;
Tích tụ, được chất đống ;
TÍCH
快晴
かいせい ;
thời tiết đẹp ;
KHÓAI TÌNH
かがやく
sáng lung linh, sáng lấp lánh, Toả sáng
まぶしい
lộng lẫy , huy hoàng, chói
のち
sau đó/ sau khi
当たる
あたる ;
Trúng,đúng,thắng ;
ĐANG, ĐƯƠNG
故郷
こきょう ;
quê hương, quê nhà ;
CỐ HƯƠNG
蒸し暑い
むしあつい ;
oi bức, nóng nực ;
CHƯNG THỬ
温度計
おんどけい ;
Cái đo nhiệt, nhiệt biểu ;
ÔN ĐỘ KẾ
プラス
phép cộng, tác động tích cực
マイナス
phép trừ, tác động tiêu cực
凍る
こおる ;
Đóng băng,đông lại ;
ĐỐNG
氷
冷える
けっこう
非常な
夏日
真夏日
猛暑日
冬日
真冬日
暖冬
冷夏
せっかく
状態
変化<する>
一定<する>
観察<する>
次第に
じょじょに
だんだん[と]
ますます
すっかり
一気に
一度に
いっぺんに
いつの間にか
温暖化
えいきょう<する>
変な
祝日
年末年始
元日
迎える
年賀状
お年玉
成人の日
ひな祭り
ゴールデンウィーク
子どもの日
母の日
父の日
海の日
敬老の日
体育の日
もともと
七五三
大みそか