Thẻ ghi nhớ: 09. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Tự nhiên và cuộc sống | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 PM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

豊か

ゆたか ;

phong phú; dư dật; giàu có ;

PHONG

2
New cards

資源

しげん ;

tài nguyên ;

TƯ NGUYÊN

3
New cards

種類

しゅるい ;

Loại, hạng, thứ ;

CHỦNG LOẠI

4
New cards

枯れる

かれる ;

héo úa; héo tàn ;

KHÔ

5
New cards

散る

ちる ;

rơi rụng; rơi; rụng ;

TẢN, TÁN

6
New cards

くさ ;

cỏ ;

THẢO

7
New cards

たね ;

Hạt giống ;

CHỦNG

8
New cards

浮かぶ

うかぶ ;

trôi nổi; nổi lên; thoáng qua (trong đầu) ;

PHÙ

9
New cards

太陽

たいよう ;

mặt trời ;

THÁI DƯƠNG

10
New cards

現れる

あらわれる ;

Xuất hiện ;

HIỆN

11
New cards

沈む

しずむ ;

Chìm ;

TRẦM

12
New cards

薄暗い

うすぐらい ;

Hơi âm u; không sáng lắm; mờ; Tối mờ, nhập nhoạng tối ;

BẠC ÁM

13
New cards

あな ;

HUYỆT ;

hố

14
New cards

ほる

đào

15
New cards

うめる

chôn, lấp

16
New cards

つち ;

Đất ;

THỔ

17
New cards

いわ ;

đá; dốc đá; bờ đá ;

NHAM

18
New cards

おか ;

Quả đồi, ngọn đồi ;

KHÂU

19
New cards

火山

かざん ;

núi lửa ;

HỎA SƠN

20
New cards

想像する

そうぞうする ;

tưởng tượng ;

ƯỞNG TƯỢNG

21
New cards

見上げる

みあげる ;

Ngưỡng mộ, hâm mộ ; nhìn lên, ngước lên ;

KIẾN THƯỢNG

22
New cards

見下ろす

みおろす ;

Coi khinh, khinh miệt; nhìn xuống ;

KIẾN HẠ

23
New cards

ほえる

sủa, la toáng

24
New cards

しっぽ

đuôi

25
New cards

さびる

Han gỉ, bị rỉ sét

26
New cards

予想する

よそうする ;

dự đoán ;

DƯ TƯỞNG

27
New cards

予報する

よほうする ;

dự báo, dự đoán ;

DỰ BÁO

28
New cards

湿度

しつど ;

độ ẩm ;

THẤP ĐỘ

29
New cards

湿気

しっけ ;

THẤP KHÍ;

hơi ẩm

30
New cards

くもる

mây mù, có mây

31
New cards

あらし ;

cơn bão; giông tố ;

LAM

32
New cards

強風

きょうふう ;

Gió mạnh, gió lớn ;

CƯỜNG PHONG

33
New cards

大雨

おおあめ ;

Mưa lớn ;

ĐẠI VŨ

34
New cards

折りたたみ傘

おりたたみかさ ;

Ô gấp, Dù xếp

35
New cards

傘をさす

かさをさす ;

mở ô, bật ô, dù ;

TẢN

36
New cards

にわか雨

にわかあめ ;

cơn mưa bất chợt, mưa rào ;

37
New cards

突然

とつぜん ;

đột nhiên ;

ĐỘT NHIÊN

38
New cards

とたん[に]

Ngay khi, ngay sau khi, Vừa mới

39
New cards

ぬれる

bị ướt

40
New cards

あっという間

あっというま ;

chẳng mấy chóc, thấm thoắt

41
New cards

止む

やむ ;

Dừng, ngừng, thôi, bỏ ;

CHỈ

42
New cards

ところどころ

chỗ này chỗ kia

43
New cards

積もる

つもる ;

Tích tụ, được chất đống ;

TÍCH

44
New cards

快晴

かいせい ;

thời tiết đẹp ;

KHÓAI TÌNH

45
New cards

かがやく

sáng lung linh, sáng lấp lánh, Toả sáng

46
New cards

まぶしい

lộng lẫy , huy hoàng, chói

47
New cards

のち

sau đó/ sau khi

48
New cards

当たる

あたる ;

Trúng,đúng,thắng ;

ĐANG, ĐƯƠNG

49
New cards

故郷

こきょう ;

quê hương, quê nhà ;

CỐ HƯƠNG

50
New cards

蒸し暑い

むしあつい ;

oi bức, nóng nực ;

CHƯNG THỬ

51
New cards

温度計

おんどけい ;

Cái đo nhiệt, nhiệt biểu ;

ÔN ĐỘ KẾ

52
New cards

プラス

phép cộng, tác động tích cực

53
New cards

マイナス

phép trừ, tác động tiêu cực

54
New cards

凍る

こおる ;

Đóng băng,đông lại ;

ĐỐNG

55
New cards

56
New cards

冷える

57
New cards

けっこう

58
New cards

非常な

59
New cards

夏日

60
New cards

真夏日

61
New cards

猛暑日

62
New cards

冬日

63
New cards

真冬日

64
New cards

暖冬

65
New cards

冷夏

66
New cards

せっかく

67
New cards

状態

68
New cards

変化<する>

69
New cards

一定<する>

70
New cards

観察<する>

71
New cards

次第に

72
New cards

じょじょに

73
New cards

だんだん[と]

74
New cards

ますます

75
New cards

すっかり

76
New cards

一気に

77
New cards

一度に

78
New cards

いっぺんに

79
New cards

いつの間にか

80
New cards

温暖化

81
New cards

えいきょう<する>

82
New cards

変な

83
New cards

祝日

84
New cards

年末年始

85
New cards

元日

86
New cards

迎える

87
New cards

年賀状

88
New cards

お年玉

89
New cards

成人の日

90
New cards

ひな祭り

91
New cards

ゴールデンウィーク

92
New cards

子どもの日

93
New cards

母の日

94
New cards

父の日

95
New cards

海の日

96
New cards

敬老の日

97
New cards

体育の日

98
New cards

もともと

99
New cards

七五三

100
New cards

大みそか