1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
midpoint (n)
trung điểm
bisect
chia đôi
equidistant
bằng nhau, ở giữa
angle bisector
tia phân giác góc
acute angle
góc nhọn
right angle
góc vuông
obtuse angle
góc tù
straight angle
góc bẹt
comlementary angles
góc phụ ( tổng =90 )
supplementary angles
góc bù ( tổng = 180 )
opposite/vertical angles
góc đối
alternate angles
góc so le
corresonding angles
góc đồng vị
subtended angle
góc đối diện cạnh
congruent triangles
tam giác bằng nhau
similar triangles
tam giác đồng dạng
leg
cạnh góc vuông
prism
hình lăng trụ
cylinder
hình trụ
sphere
hình cầu
pyramid
hình kim tự tháp
cone
hình nón
lateral face
mặt bên
slant height
khoảng cách từ đỉnh tới cạnh đáy
numerator
tử số
denominator
mẫu số
axis of symmetry
trục đối xứng
local minimum
cực tiểu
local maximum
cực đại