vocab đề 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 4/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

in place of sb/ sth

thay vì, thay thế

2
New cards

regardless of

không thể, bất chấp

3
New cards

in case of

phòng khi

4
New cards

go in for

làm vì thích, tham gia kì thi

5
New cards

go through

kiểm tra cẩn thận để tìm cái gì, trải qua/ chịu đựng

6
New cards

go over

kiểm tra lại

7
New cards

go down with

nhiễm, mắc bệnh

8
New cards

crude (a)

không chính xác, thô

9
New cards

blunt (a)

cùn (dao, kéo), lỗ mãng, thẳng thừng

10
New cards

launch (a)

khởi động, mở ra

11
New cards

trigger off

gây ra, gây nên

12
New cards

prompt

xúi giục, gợi ý

13
New cards

prompt sb to do sth

xúi giục ai làm gì

14
New cards

bring up

nuôi dưỡng, đưa ra

15
New cards

bring in

giới thiệu luật mới

16
New cards

bring about

mang lại, dẫn đến cái gì đó

17
New cards

bring back

làm ai đó nhớ lại/ hồi tưởng lại, mang trả lại

18
New cards

off the peg

may sẵn

19
New cards

reservation

sự do dự

20
New cards

suspicion

sự nghi ngờ

21
New cards

regard sb/ sth with sth

xem, đánh giá

22
New cards

if so

nếu vậy

23
New cards

or else

nếu không thì

24
New cards

owing to

do, bởi vì

25
New cards

walk out on sb

rời khỏi, rời bỏ (ai thân thiết)

26
New cards

go off (on sb)

bỗng nhiên tức giận với ai

27
New cards

get round/ around to sth/ doing sth

cần thời gian làm gì