Chủ đề 3,4,5 - CV văn phòng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:20 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

Trash bin

thùng rác

2
New cards

Section

(n) mục, phần, bộ phận

3
New cards

Paper jam

kẹt giấy

4
New cards

Be aware of

nhận thức về, biết về

5
New cards

Upstairs

(adv/adj) ở tầng trên/thuộc tầng trên

6
New cards

Hand

(n/v) bàn tay/đưa, trao tay

7
New cards

Daily

(adj/adv) hằng ngày/hàng ngày

8
New cards

Partition

(n) sự phân chia

9
New cards

Offering

(n) sự đề nghị, tặng phẩm

10
New cards

Laptop

(n) máy tính cá nhân

11
New cards

Be likely to

có khả năng

12
New cards

Tabletop

(n) mặt bàn

13
New cards

On vacation

trong kỳ nghỉ

14
New cards

In order to do

để làm…

15
New cards

Be known as

được biết đến là

16
New cards

As if

như thể

17
New cards

A sheet of

một tờ, một mảnh

18
New cards

Business card

danh thiếp

19
New cards

Rush hour

giờ cao điểm

20
New cards

Sheet

(n) tấm, phiến, tờ

21
New cards

Cartridge

(n) hộp mực (máy in)

22
New cards

Telephone call

cuộc gọi (điện thoại)

23
New cards

As well as

cũng như

24
New cards

Name tag

bảng tên

25
New cards

On one's own

tự mình

26
New cards

Detail

(n) chi tiết

27
New cards

Edit

(v) biên tập, hiệu chỉnh

28
New cards

Paperwork

(n) công việc giấy tờ

29
New cards

Copy machine

máy photocopy

30
New cards

Planning

(n) việc lập kế hoạch

31
New cards

Greet

(v) chào hỏi

32
New cards

File folder

thư mục, tập tin

33
New cards

Log on to

đăng nhập vào

34
New cards

Print out

in ra

35
New cards

Bookshelf

(n) giá sách

36
New cards

Press the button

nhấn nút

37
New cards

Task

(n) nhiệm vụ

38
New cards

Right away

ngay, ngay lập tức

39
New cards

Server

(n) người phục vụ, máy chủ

40
New cards

Least

(adj) ít nhất, nhỏ nhất

41
New cards

Photocopy

(n/v) bản sao/sao chép

42
New cards

Fold

(v) gấp

43
New cards

Case

(n) ca, trường hợp

44
New cards

Central office

văn phòng trung tâm

45
New cards

Photocopier

(n) máy photocopy

46
New cards

Bookcase

(n) kệ sách, tủ sách

47
New cards

Paper

(n) giấy

48
New cards

Wrap

(v) bọc

49
New cards

Online

(adj) trực tuyến, trên mạng

50
New cards

Handwriting

(n) chữ viết tay

51
New cards

Fax

(n) máy fax

52
New cards

Post

(v) dán lên; gửi thư

53
New cards

Store opening

khai trương cửa hàng

54
New cards

Spell

(v) đánh vần

55
New cards

Knife

(n) con dao

56
New cards

Keypad

(n) bàn phím

57
New cards

Programming

(n) lập trình

58
New cards

Redo

(v) làm lại

59
New cards

Economic

(adj) thuộc kinh tế, mang lại lợi nhuận

60
New cards

Filing cabinet

tủ hồ sơ

61
New cards

Internship

(n) kỳ thực tập

62
New cards

Chief

(adj/n) trọng yếu, chính/người đứng đầu, trưởng

63
New cards

Briefcase

(n) cặp đựng tài liệu

64
New cards

Forum

(n) diễn đàn

65
New cards

Thanks to

nhờ có

66
New cards

Routine

(adj/n) thường lệ/công việc hằng ngày

67
New cards

E-mail

(n/v) thư điện tử/gửi email

68
New cards

Embrace

(v) ôm, nắm lấy thời cơ

69
New cards

Unfortunately

(adv) thật không may, đáng tiếc

70
New cards

Counter

(adj/n) trái lại, đối lập lại/quầy thu ngân

71
New cards

Remaining

(adj) còn lại

72
New cards

Come over

ghé thăm

73
New cards

Table lamp

đèn để bàn

74
New cards

Expected

(adj) được chờ đợi, kỳ vọng

75
New cards

Mission

(n) nhiệm vụ

76
New cards

Folder

(n) thư mục

77
New cards

Conceal

(v) giấu giếm, che đậy

78
New cards

Business trip

chuyến công tác

79
New cards

Instead of

thay vì

80
New cards

Window display

cửa sổ trưng bày (của cửa hàng)

81
New cards

Correct

(v/adj) hiệu chỉnh/đúng, chính xác

82
New cards

Headache

(n) chứng nhức đầu

83
New cards

Timetable

(n) thời gian biểu

84
New cards

Rush

(v) đổ xô tới, tăng lên đột ngột