1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trash bin
thùng rác
Section
(n) mục, phần, bộ phận
Paper jam
kẹt giấy
Be aware of
nhận thức về, biết về
Upstairs
(adv/adj) ở tầng trên/thuộc tầng trên
Hand
(n/v) bàn tay/đưa, trao tay
Daily
(adj/adv) hằng ngày/hàng ngày
Partition
(n) sự phân chia
Offering
(n) sự đề nghị, tặng phẩm
Laptop
(n) máy tính cá nhân
Be likely to
có khả năng
Tabletop
(n) mặt bàn
On vacation
trong kỳ nghỉ
In order to do
để làm…
Be known as
được biết đến là
As if
như thể
A sheet of
một tờ, một mảnh
Business card
danh thiếp
Rush hour
giờ cao điểm
Sheet
(n) tấm, phiến, tờ
Cartridge
(n) hộp mực (máy in)
Telephone call
cuộc gọi (điện thoại)
As well as
cũng như
Name tag
bảng tên
On one's own
tự mình
Detail
(n) chi tiết
Edit
(v) biên tập, hiệu chỉnh
Paperwork
(n) công việc giấy tờ
Copy machine
máy photocopy
Planning
(n) việc lập kế hoạch
Greet
(v) chào hỏi
File folder
thư mục, tập tin
Log on to
đăng nhập vào
Print out
in ra
Bookshelf
(n) giá sách
Press the button
nhấn nút
Task
(n) nhiệm vụ
Right away
ngay, ngay lập tức
Server
(n) người phục vụ, máy chủ
Least
(adj) ít nhất, nhỏ nhất
Photocopy
(n/v) bản sao/sao chép
Fold
(v) gấp
Case
(n) ca, trường hợp
Central office
văn phòng trung tâm
Photocopier
(n) máy photocopy
Bookcase
(n) kệ sách, tủ sách
Paper
(n) giấy
Wrap
(v) bọc
Online
(adj) trực tuyến, trên mạng
Handwriting
(n) chữ viết tay
Fax
(n) máy fax
Post
(v) dán lên; gửi thư
Store opening
khai trương cửa hàng
Spell
(v) đánh vần
Knife
(n) con dao
Keypad
(n) bàn phím
Programming
(n) lập trình
Redo
(v) làm lại
Economic
(adj) thuộc kinh tế, mang lại lợi nhuận
Filing cabinet
tủ hồ sơ
Internship
(n) kỳ thực tập
Chief
(adj/n) trọng yếu, chính/người đứng đầu, trưởng
Briefcase
(n) cặp đựng tài liệu
Forum
(n) diễn đàn
Thanks to
nhờ có
Routine
(adj/n) thường lệ/công việc hằng ngày
(n/v) thư điện tử/gửi email
Embrace
(v) ôm, nắm lấy thời cơ
Unfortunately
(adv) thật không may, đáng tiếc
Counter
(adj/n) trái lại, đối lập lại/quầy thu ngân
Remaining
(adj) còn lại
Come over
ghé thăm
Table lamp
đèn để bàn
Expected
(adj) được chờ đợi, kỳ vọng
Mission
(n) nhiệm vụ
Folder
(n) thư mục
Conceal
(v) giấu giếm, che đậy
Business trip
chuyến công tác
Instead of
thay vì
Window display
cửa sổ trưng bày (của cửa hàng)
Correct
(v/adj) hiệu chỉnh/đúng, chính xác
Headache
(n) chứng nhức đầu
Timetable
(n) thời gian biểu
Rush
(v) đổ xô tới, tăng lên đột ngột