Thẻ ghi nhớ: Từ vựng luyện thi chuyên anh (1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:05 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Constitution

hiến pháp, sự cấu thành

2
New cards

Straightforward

đơn giản

3
New cards

Traditionalist

người theo chủ nghĩa truyền thống

4
New cards

Contractual

theo hợp đồng

5
New cards

Motorist

người điều khiển motor

6
New cards

Working-class

tầng lớp lao động

7
New cards

limb

chi, chân tay

8
New cards

The able-bodi

khỏe mạnh, đủ tiêu chuẩn

9
New cards

top-floor

tầng thượng

10
New cards

Thermostat

bộ ổn nhiệt/ máy điều nhiệt

11
New cards

break-ins

hành vi xâm nhập trái phép

12
New cards

Rescuer

người cứu hộ

13
New cards

Dreary

ảm đạm

14
New cards

Thickly-polutated

đông dân

15
New cards

undo

tháo, gỡ, cởi

16
New cards

scream

hét lên

17
New cards

bid

sự bỏ thầu, sự trả giá

18
New cards

rodent

loài gặm nhắm

19
New cards

vicinity

vùng lân cận

20
New cards

Triump

chiến thắng, kẻ chiến thắng

21
New cards

frantic

điên cuồng

22
New cards

Mythology

thần thoại

23
New cards

unruffled

điềm tĩnh

24
New cards

interior

phần bên trong

25
New cards

magnificent

nguy nga, tráng lệ

26
New cards

divulge

tiết lộ

27
New cards

validate

phê chuẩn công nhận giá trị

28
New cards

redevelopment

sự tái phát triển

29
New cards

stumble

vấp ngã

30
New cards

irrelevant

không liên quan

31
New cards

Extract

đoạn trích

32
New cards

Arrow

mũi tên

33
New cards

Orchid

hoa lan

34
New cards

grasshopper

châu chấu

35
New cards

Dimesion

chiều, kích thước

36
New cards

Grueling

mệt mỏi, kiệt sức

37
New cards

Rust

gỉ sét

38
New cards

Shotgun

súng bắn

39
New cards

frown

cau mày

40
New cards

stirring

khuấy động

41
New cards

stomach

chấp nhận 1 ý kiến rất khó khăn

42
New cards

Versatile

đa tài, tháo vát

43
New cards

Rectangular

hình chữ nhật

44
New cards

grin

cười toe toét

45
New cards

Serene

thanh bình

46
New cards

seep

rò rỉ, thấm qua

47
New cards

lenient

khoang dung

48
New cards

irreversible

không thể đảo ngược

49
New cards

influx

sự tràn vào

50
New cards

ethics

đạo đức

51
New cards

Refurbishment

sự nâng cấp, tân trang

52
New cards

amass

tích lũy

53
New cards

teleconference

hội nghị từ xa

54
New cards

interface

giao tiếp, giao diện

55
New cards

disorder

sự rối loạn

56
New cards

precancerous

tiền ung thư

57
New cards

Explicitly

rõ ràng

58
New cards

Bandwagon

trào lưu

59
New cards

Forbidding

gớm ghiếc

60
New cards

Submission

sự phục tùng

61
New cards

inflatable

có thể bơm phồng

62
New cards

Outward

bề ngoài

63
New cards

Carnivore

động vật ăn thịt

64
New cards

Herbivore

động vật ăn cỏ

65
New cards

Gigantic

khổng lồ

66
New cards

Hyrald

dấu hiệu báo trước

67
New cards

Compassionate

động lòng thương

<p>động lòng thương</p>
68
New cards

complacent

tự mãn

<p>tự mãn</p>
69
New cards

Blurd

lời mời chào, quảng cáo

<p>lời mời chào, quảng cáo</p>
70
New cards

Blare

tiếng động lớn

<p>tiếng động lớn</p>
71
New cards

Recede

nhỏ dần, yếu

<p>nhỏ dần, yếu</p>
72
New cards

Repress

kiềm chế

<p>kiềm chế</p>
73
New cards

Emblem

biểu tượng

<p>biểu tượng</p>
74
New cards

Aqua-lung

bình dưỡng khí

<p>bình dưỡng khí</p>
75
New cards

Acquit

tha bổng

<p>tha bổng</p>
76
New cards

Concrete

cụ thể, rõ ràng

<p>cụ thể, rõ ràng</p>
77
New cards

Tangible

hữu hình, có thể thấy

<p>hữu hình, có thể thấy</p>
78
New cards

Disallow

không cho phép

<p>không cho phép</p>
79
New cards

Offside

việt vị

<p>việt vị</p>
80
New cards

Apprentice

người học việc

<p>người học việc</p>
81
New cards

Fixture

vật cố định

<p>vật cố định</p>
82
New cards

Relegate

giáng chức

<p>giáng chức</p>
83
New cards

hot button

chủ đề nóng

<p>chủ đề nóng</p>
84
New cards

Anplify

khuếch đại

85
New cards

Fulogize

khen ngợi, tán dương

86
New cards

oversaturation

Quá bão hoà

<p>Quá bão hoà</p>
87
New cards

Disparity

sự chênh lệch

<p>sự chênh lệch</p>
88
New cards

Reassertion

Sự xác nhận lại

<p>Sự xác nhận lại</p>
89
New cards

Poignant

đau thương

<p>đau thương</p>
90
New cards

Wry

châm biếm, mỉa mai

<p>châm biếm, mỉa mai</p>
91
New cards

Reprieve

hoãn lại

<p>hoãn lại</p>
92
New cards

Lucrative

có lợi, sinh lợi

<p>có lợi, sinh lợi</p>
93
New cards

Ravage

tàn phá

<p>tàn phá</p>
94
New cards

Despondercy

Tình trạng chán nản

95
New cards

Transient

tạm thời

<p>tạm thời</p>
96
New cards

Articulate

diễn đạt rõ ràng

<p>diễn đạt rõ ràng</p>
97
New cards

Serenade

bài hát tán tỉnh

98
New cards

Embed

gắn vào

<p>gắn vào</p>
99
New cards

Paralysis

tê liệt

<p>tê liệt</p>
100
New cards

Ubiquitous

phổ biến

<p>phổ biến</p>