1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. Detached house /dɪˈtætʃt haʊs/ (n)
Nhà biệt lập (nhà riêng không chung tường).
2. Semi-detached house (n)
Nhà song lập (hai nhà chung một bức tường).
3. Terraced house /ˈter.əst haʊs/ (n)
Nhà liền kề (trong một dãy nhà giống nhau).
4. Apartment / Flat /əˈpɑːt.mənt/ (n)
Căn hộ.
5. Cottage /ˈkɒt.ɪdʒ/ (n)
Nhà nhỏ ở vùng nông thôn.
6. Bungalow /ˈbʌŋ.ɡəl.əʊ/ (n)
Nhà trệt (nhà một tầng).
7. Studio flat (n)
Căn hộ nhỏ (phòng ngủ, khách, bếp chung một không gian).
8. Spacious /ˈspeɪ.ʃəs/ (adj)
Rộng rãi.
9. Cosy /ˈkəʊ.zi/ (adj)
Ấm cúng.
10. Balcony /ˈbæl.kə.ni/ (n)
Ban công.
11. Basement /ˈbeɪs.mənt/ (n)
Tầng hầm.
12. Attic /ˈæt.ɪk/ (n)
Gác mái.
13. Central heating (n)
Hệ thống sưởi trung tâm.
14. Air conditioning (n)
Hệ thống điều hòa.
15. Appliances /əˈplaɪ.ənsɪz/ (n)
Các thiết bị gia dụng (tủ lạnh, máy giặt...).
16. Landlord / Landlady (n)
Chủ nhà (nam/nữ).
17. Tenant /ˈten.ənt/ (n)
Người thuê nhà.
18. Rent /rent/ (v/n)
Tiền thuê / Thuê.
19. Deposit /dɪˈpɒz.ɪt/ (n)
Tiền đặt cọc.
20. Utility bills /juːˈtɪl.ə.ti bɪlz/ (n)
Hóa đơn điện, nước, ga.
21. Neighbourhood /ˈneɪ.bə.hʊd/ (n)
Khu dân cư, vùng lân cận.
22. Residential area (n)
Khu dân cư.
23. Move in / Move out
Chuyển đến / Chuyển đi.
24. Make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà.
25. Fully furnished
Được trang bị đầy đủ nội thất.
26. Do up a house
Sửa chữa, trang trí lại nhà cửa.
27. Shared accommodation
Nhà ở chung (nhiều người thuê chung).