1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
orbit
quỹ đạo
satellite
vệ tinh
debris
mảnh vỡ, rác vụn
collision
sự va chạm
monitor
theo dõi, giám sát
track
theo dõi vị trí hoặc tiến trình
assess
đánh giá
sustainability
tính bền vững
threat
mối đe dọa
collaborate
hợp tác
fragment
mảnh nhỏ
explosion
vụ nổ
atmosphere
khí quyển
unusable
không thể sử dụng
common resource
tài nguyên chung
deploy
triển khai, phóng
constellation
cụm vệ tinh
altitude
độ cao
disintegrate
tan rã
taxonomy
hệ thống phân loại
Đang học (19)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!