1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Travel agent
Nhân viên đại lí du lịch
accommodation
n) phòng nghỉ, chỗ ở
attach
đính kèm
Prompt
(adj) nhanh chóng
Concerning
(prep) Về, liên quan đến
Historical
mang về lịch sử
Package tour
chuyến du lịch trọn gói
Scenery
(n) cảnh quan, phong cảnh
tariff
(n) bản kê giá
formality
(n): thủ tục (giấy tờ)
Deposit
(n) tiền đặt cọc
budget
ngân sách
Regarding
(prep) Về, liên quan đến
Đang học (11)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!