1/708
A complete bilingual (English-Vietnamese) vocabulary checklist for Level B1 based on the Oxford wordlist.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absolutely
Hoàn toàn
academic
Học thuật
access
Truy cập
accommodation
Chỗ ở
account
Tài khoản
achievement
Thành tựu
ad
Quảng cáo
addition
Sự thêm vào
admire
Ngưỡng mộ
admit
Thừa nhận
advanced
Tiên tiến
advise
Khuyên
aÜord
Đủ khả năng
aged
Lớn tuổi
agent
Đại lý
agreement
Thỏa thuận
ahead
Phía trước
aim
Mục đích
alarm
Báo động
alternative
Thay thế
amazed
Kinh ngạc
ambition
Tham vọng
analyse
Phân tích (động từ)
analysis
Phân tích (danh từ)
announce
Thông báo
annoy
Làm phiền
annoyed
Khó chịu
annoying
Phiên phức
apart
Riêng biệt
apologize
Xin lỗi
application
Ứng dụng
appointment
Cuộc hẹn
appreciate
Đánh giá cao
approximately
Khoảng chừng
arrest
Bắt giữ
arrival
Sự đến
assignment
Nhiệm vụ
assist
Hỗ trợ
atmosphere
Bầu không khí
attach
Đính kèm
attitude
Thái độ
attract
Thu hút
authority
Quyền lực
average
Trung bình
aware
Nhận thức
backwards
Ngược
balance
Cân bằng
ban
Cấm
bank (river)
Bờ sông
base
Cơ sở
basis
Nền tảng
battery
Pin
battle
Trận chiến
beauty
Vẻ đẹp
belief
Niềm tin
benefit
Có lợi
block
Khối, chặn
board
Lên tàu, thuyền, máy bay
bomb
Bom, đánh bom
border
Biên giới
bother
Làm phiền
branch
Cành cây, chi nhánh
brand
Nhãn hiệu, đánh dấu
brave
Dũng cảm
breath
Hơi thở
breathe
Hít thở
bride
Cô dâu
bubble
Bong bóng
bury
Chôn
campaign
Chiến dịch, vận động
campus
Khuôn viên trường học
candidate
Ứng cử viên
category
Hạng, loại
ceiling
Trần nhà
celebration
Sự kỷ niệm
ceremony
Buổi lễ
challenge
Thách thức
champion
Nhà vô địch
channel
Kênh
chapter
Chương (sách)
charge
Phí, tính phí
cheat
Gian lận, kẻ gian lận
cheerful
Vui vẻ
chemical
Hóa chất
childhood
Thời thơ ấu
claim
Tuyên bố, yêu cầu
clause
Mệnh đề
click
Nhấp chuột, tiếng nhấp chuột
client
Khách hàng
clue
Manh mối
coal
Than đá
coin
Đồng xu
collection
Bộ sưu tập
combine
Kết hợp
commercial
Thương mại, quảng cáo
commit
Cam kết
communication
Sự giao tiếp
comparison
Sự so sánh
competitor
Đối thủ cạnh tranh
competitive
Có tính cạnh tranh