English idioms in use advanced

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/891

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

892 Terms

1
New cards
Put your foot in it
Nói điều gì vô tình làm người khác xấu hổ, gây bối rối
2
New cards
Take a shine to sb
Thích ai đó ngay từ đầu
3
New cards
A flash in the pan
Thành công nhất thời, sớm nở tối tàn
4
New cards
Safe and sound
An toàn vô sự, bình an vô sự
5
New cards
See eye to eye
Đồng tình, đồng quan điểm
6
New cards
Sink like a stone
Thất bại hoàn toàn
7
New cards
Prick one's ears up
Chú ý lắng nghe, vểnh tai lên nghe
8
New cards
Go up in the world
Thăng tiến xã hội, cải thiện địa vị
9
New cards
Knock into shape
Cải thiện tình trạng, sửa sang cho có quy củ
10
New cards
Domino effect
Hiệu ứng dây chuyền
11
New cards
Run its course
Kết thúc tự nhiên, diễn ra theo tiến trình tự nhiên
12
New cards
Open the door to sth
Mở đường cho điều gì, tạo cơ hội cho cái mới bắt đầu
13
New cards
Like it or lump it
Chấp nhận dù không thích (vì không có lựa chọn khác)
14
New cards
Like a rabbit caught in the headlights
Sợ hãi, sững sờ không biết làm gì
15
New cards
Take centre stage
Trở thành trung tâm chú ý, đóng vai trò quan trọng nhất
16
New cards
Join forces
Hợp tác, chung sức
17
New cards
Pull rank
Dùng quyền lực, địa vị để ép buộc người khác làm theo ý mình
18
New cards
Get/take the flak
Nhận chỉ trích nặng nề
19
New cards
Get marching orders
Bị sa thải, bị đuổi việc
20
New cards
See sense/reason
Trở nên hợp lý, biết nghe theo lẽ phải
21
New cards
See the light
Chợt hiểu ra, ngộ ra
22
New cards
See red
Nổi điên, cực kỳ tức giận
23
New cards
Black mark
Điểm xấu trong hồ sơ, vết nhơ trong lý lịch
24
New cards
At a crossroads
Ở bước ngoặt quan trọng, đứng trước quyết định lớn
25
New cards
Go/get nowhere
Không tiến triển, không đi đến đâu
26
New cards
Uncharted territory/waters
Lĩnh vực chưa biết, vùng đất mới chưa ai khám phá
27
New cards
Have sth up your sleeve
Có kế hoạch bí mật, có quân bài tẩy
28
New cards
Tip of the iceberg
Phần nổi của tảng băng chìm, phần nhỏ của vấn đề lớn
29
New cards
From the cradle to the grave
Từ khi sinh ra đến lúc chết, suốt cuộc đời
30
New cards
Every tom, dick and harry
Bất kỳ ai, người bình thường, người tầm thường
31
New cards
Out of your own pocket
Tự bỏ tiền túi ra trả
32
New cards
Like a bear with a sore head
Cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu
33
New cards
The good old days
Thời xưa tốt đẹp, những ngày xưa thân ái
34
New cards
One's days are numbered
Không còn tồn tại lâu, ngày tháng chẳng còn bao nhiêu
35
New cards
Clip sb's wings
Hạn chế tự do của ai, chặt vây chặt cánh
36
New cards
At a loss for words
Không biết nói gì, cạn lời, sững sờ
37
New cards
Tie the knot
Kết hôn, lập gia đình
38
New cards
Sick and tired of
Chán ngấy, mệt mỏi vì cái gì
39
New cards
Fringe benefits
Lợi ích ngoài lương, phúc lợi phụ thêm
40
New cards
Be blown away
Choáng ngợp, bị ấn tượng mạnh, rất thích thú
41
New cards
On the same wavelength
Đồng điệu, cùng tần số, cùng suy nghĩ
42
New cards
Part and parcel of
Phần không thể thiếu, yếu tố cốt lõi
43
New cards
Burning a hole in one's pocket
Muốn tiêu tiền ngay (khi vừa có tiền)
44
New cards
Get one's act together
Tổ chức hiệu quả, chấn chỉnh lại bản thân
45
New cards
Sit on the fence
Trung lập, lưỡng lự chưa quyết định bên nào
46
New cards
Back to square one
Quay lại vạch xuất phát, trở về từ đầu
47
New cards
Right off the bat
Ngay lập tức, ngay từ đầu
48
New cards
Throw a curveball
Gây bất ngờ khó chịu, đưa vào thế khó
49
New cards
Batting a thousand
Làm rất tốt, thành công tuyệt đối
50
New cards
Drop the ball
Làm sai, lơ là, mắc sai lầm ngớ ngẩn
51
New cards
Catch some z's
Đi ngủ
52
New cards
Fresh out of sth
Vừa hết hàng, vừa dùng hết sạch cái gì
53
New cards
Not worth a dime
Vô giá trị, không đáng một xu
54
New cards
Fight like cat and dog
Cãi nhau liên miên, như chó với mèo
55
New cards
Take the biscuit
Làm điều đáng ghét nhất, không thể chấp nhận được
56
New cards
First lady of pop
Người giỏi nhất trong lĩnh vực (nhạc pop)
57
New cards
From hell
Tồi tệ nhất, khủng khiếp nhất
58
New cards
Fall off the radar
Bị lãng quên, không còn được chú ý
59
New cards
Go the extra mile
Nỗ lực hơn mức cần thiết, cố gắng vượt bậc
60
New cards
Do exactly what it says on the tin
Đúng như tên gọi, chất lượng chuẩn như quảng cáo
61
New cards
Like nailing jelly to a wall
Khó hiểu, cực kỳ khó nắm bắt hoặc mô tả
62
New cards
I'm cool with that
Tôi đồng ý, tôi thấy thoải mái với điều đó
63
New cards
Doesn't float my boat
Không hợp sở thích, không làm tôi hứng thú
64
New cards
Big time
Rất nhiều, cực kỳ, quy mô lớn
65
New cards
End of story
Hết chuyện để bàn, chấm hết, không bàn cãi nữa
66
New cards
Too much information
Đừng kể chi tiết quá, chia sẻ quá đà (TMI)
67
New cards
Don't even go there
Đừng nhắc đến chuyện đó, đừng động vào chủ đề đó
68
New cards
As thin as a rake
Gầy như que củi, gầy giơ xương
69
New cards
As smooth as silk
Mịn như tơ, mượt như nhung
70
New cards
As bright as a button
Thông minh, nhanh trí, sáng dạ
71
New cards
As fresh as a daisy
Tràn đầy năng lượng, tươi tắn như hoa
72
New cards
Run like the wind
Chạy nhanh như gió
73
New cards
Drive like a maniac
Lái xe ẩu, lái xe điên cuồng mất kiểm soát
74
New cards
Fit like a glove
Vừa như in, vừa vặn hoàn hảo
75
New cards
As clear as crystal
Rõ ràng, minh bạch, rõ như ban ngày
76
New cards
As poor as a church mouse
Nghèo rớt mồng tơi
77
New cards
As silent as the grave
Im phăng phắc, im lặng như tờ
78
New cards
As dry as a bone
Khô khốc, khô cằn hoàn toàn
79
New cards
As dry as dust
Cực kỳ nhàm chán, khô khan
80
New cards
As stubborn as a mule
Cứng đầu, bướng bỉnh như lừa
81
New cards
As clear as mud
Khó hiểu, không rõ ràng chút nào
82
New cards
Black and white
Rõ ràng, phân biệt trắng đen rõ rệt
83
New cards
Neat and tidy
Gọn gàng, sạch sẽ và ngăn nắp
84
New cards
Hit and miss
Lúc được lúc không, thất thường, hên xui
85
New cards
Neck and neck
Ngang nhau, cạnh tranh sát nút
86
New cards
Wear and tear
Hao mòn tự nhiên, hư tổn do sử dụng nhiều
87
New cards
Black and blue
Bầm tím, bầm dập khắp người
88
New cards
Bumper to bumper
Xe cộ đông đúc, nối đuôi nhau kéo dài
89
New cards
Little by little
Từ từ, dần dần từng chút một
90
New cards
Give or take
Xấp xỉ, cộng trừ, chênh lệch không đáng kể
91
New cards
Here, there and everywhere
Khắp nơi, mọi nơi
92
New cards
Heads or tails
Mặt sấp hay ngửa (khi tung đồng xu)
93
New cards
At sixes and sevens
Rối tung, hỗn loạn, trong trạng thái bối rối
94
New cards
Out and about
Ra ngoài đi lại hoạt động, khỏe mạnh trở lại sau ốm
95
New cards
Chalk and cheese
Khác biệt hoàn toàn, khác một trời một vực
96
New cards
Hustle and bustle
Sự hối hả, nhộn nhịp, đông đúc
97
New cards
All fingers and thumbs
Vụng về, lóng ngóng tay chân
98
New cards
In dribs and drabs
Ít một, rải rác, nhỏ giọt từng chút
99
New cards
Blood, sweat and tears
Công sức, máu, mồ hôi và nước mắt
100
New cards
Time after time
Nhiều lần, lặp đi lặp lại