Game Theory

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:21 PM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Outsmart

(v) khôn ngoan hơn, vượt mặt bằng trí tuệ

2
New cards

Rival

(n) Đối thủ cạnh tranh

3
New cards

Unfold

(v) Diễn tiến, mở ra, phơi bày (sự kiện)

4
New cards

Perceive

(v) Nhận thức, nhìn nhận, coi là

5
New cards

Numerical

(adj) Thuộc về số học, bằng số

6
New cards

Evaluate

(v) Đánh giá, định giá

7
New cards

Hence

(adv) Do đó, vì thế

8
New cards

Predicts the course of

(v) Dự đoán tiến trình của (sự kiện)

9
New cards

Simulation

(n) Sự mô phỏng

10
New cards

Tricky

(adj) Phức tạp, khó khăn, đòi hỏi sự khéo léo

11
New cards

Give in to

(v) Đầu hàng, nhượng bộ, đầu hàng trước (cảm xúc)

12
New cards

Pursue

(v) Theo đuổi, đuổi theo

13
New cards

Apparently

(adv) Nhìn có vẻ, bề ngoài thì (nhưng thực tế chưa chắc)

14
New cards

Sorting out

(v) Phân loại, làm rõ, giải quyết

15
New cards

Accordingly

(adv) Do đó, vì vậy, theo đó

16
New cards

Lucrative

(adj) Sinh lợi, béo bở, hái ra tiền

17
New cards

In the run-up to

(adv) Trong giai đoạn chuẩn bị trước khi diễn ra (sự kiện)

18
New cards

Customize

(v) Tùy chỉnh, thiết kế riêng theo yêu cầu

19
New cards

Consortium

(n) Tập đoàn, liên minh, hiệp hội

20
New cards

Bidder

(n) Người đấu giá, nhà thầu

21
New cards

Apprehensive

(adj) Lo lắng, e sợ, đầy tâm trạng bất an

22
New cards

Triumph

(n) Chiến thắng huy hoàng, thành công lớn

23
New cards

Equivalent

(adj) Tương đương

24
New cards

Scenario

(n) Kịch bản, tình huống giả định

25
New cards

Stay put

(v) Ở yên một chỗ, không di dời

26
New cards

Relocate

(v) Di chuyển tới vị trí mới, tái định cư

27
New cards

Stifling

(adj) Ngột ngạt, bế tắc, làm cho trì trệ

28
New cards

Equilibrium

(n) Trạng thái cân bằng

29
New cards

Energize

(v) Tiếp thêm sinh lực, làm cho sôi động/hào hứng hơn

30
New cards

Assess

(v) Đánh giá, ước tính

31
New cards

Inclined

(adj) Có xu hướng, có thiên hướng, muốn làm gì

32
New cards

Repercussion

(n) Hậu quả gián tiếp, tác động ngược lại (thường là xấu)

33
New cards

Elaborate

(adj) Phức tạp, tinh vi, tỉ mỉ

34
New cards

Mediation

(n) Sự hòa giải, sự làm trung gian điều đình

35
New cards

Disclose

(v) Tiết lộ, vạch trần, phơi bày

36
New cards

Bargaining power

(n) Thế mạnh thương lượng, quyền lực đàm phán

37
New cards

Leverage

(n) Đòn bẩy, ưu thế (để gây áp lực)

38
New cards

Opponent

(n) Đối thủ, người phản đối

39
New cards

Concession

(n) Sự nhượng bộ

40
New cards

Collapse

(v) Sụp đổ, tan vỡ, thất bại hoàn toàn

41
New cards

Entrust

(v) Giao phó, ủy thác

42
New cards

Bottom line

(n) Con số cốt lõi, giới hạn cuối cùng (mức giá trần/sàn không thể vượt quá)

43
New cards

Confidential

(adj) Bảo mật, bí mật

44
New cards

Mutually exclusive

(adj) Triệt tiêu lẫn nhau, xung đột lẫn nhau (không thể cùng tồn tại)

45
New cards

Split the difference

(v) Lấy mức giá trung bình, đôi bên cùng chia đôi phần chênh lệch

46
New cards

Withhold

(v) Giữ lại, giấu đi, không tiết lộ

47
New cards

Utility pricing

(n) Định giá dịch vụ công ích (điện, nước, viễn thông…)

48
New cards

Dispute

(n) Cuộc tranh chấp, mâu thuẫn

49
New cards

Sufficiently

(adv) Đủ, đến mức cần thiết

50
New cards

Warring

(adj) Đang xung đột, đang giao chiến

51
New cards

On the brink of

(adv) Trên bờ vực của (thường là một hiểm họa hoặc sự kiện lớn)

52
New cards

Tempted

(adj) Bị cám dỗ, có xu hướng muốn làm gì

53
New cards

Conflict

(n) Cuộc xung đột, sự va chạm

54
New cards

Turn out

(v) Diễn biến, hóa ra, kết thúc có kết quả là

55
New cards

Strike a deal

(v) Đạt được một thỏa thuận, ký kết hợp đồng

56
New cards

Track record

(n) Kỷ lục đạt được, lịch sử thành tích (quá trình hoạt động)