1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Restrain (v)
Kiềm chế, nén lại, cản trở ai đó làm gì
Restraint (n)
Sự kiềm chế, sự tự chủ
Restrained (adj)
Có chừng mực, điềm tĩnh, không phô trương.
Unrestrained (adj)
Không bị kiểm soát, không bị hạn chế, buông thả
Restraining (adj)
Dùng để ngăn cản (thường dùng trong các cụm từ pháp lý hoặc mô tả hành động ngăn chặn ngay lập tức).
Ví dụ: "A restraining order" (Lệnh cấm túc/Lệnh cách ly)
Restrainedly
Một cách có chừng mực, một cách kiềm chế.
Unrestrainedly
Một cách không kiểm soát, thỏa sức
Restrain emotions/anger
kiềm chế cảm xúc/cơn giận.
Restrain spending/inflation
Kiềm chế chi tiêu/lạm phát (trong tin tức kinh tế)
Restrain growth/development
Hạn chế sự tăng trưởng.
Restraining order
Lệnh cấm tiếp xúc/lệnh hạn chế (do tòa án ban hành).
Clamp down on
Kiểm soát chặt chẽ hoặc trấn áp (thường dùng cho hành động của chính quyền đối với vi phạm).
Tie down
ràng buộc hoặc làm cho ai đó không thể hành động tự do
Keep someone/something in check
Giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát để nó không gây hại.
Fight back (tears/anger)
Cố gắng kìm nén (nước mắt/cơn giận).
Bite your tongue
Nhẫn nhịn, kiềm chế không nói ra điều gì đó (thường là để tránh rắc rối).
benefit a lot from
hưởng lợi từ
make a profit
kiếm lời
get the better of
đánh bại ai