Thẻ ghi nhớ: The nature of addiction | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

immediate response (n phr) /ɪˈmiːdiət rɪˈspɒns/

phản ứng ngay lập tức

2
New cards

aspects of (n) /ˈæspɛkts ɒv/

các khía cạnh của

3
New cards

reveal (v) /rɪˈviːl/

tiết lộ, bộc lộ

4
New cards

blurred (adj) /blɜːd/

bị mờ nhạt, không rõ ràng

5
New cards

label (v, n) /ˈleɪbl/

dán nhãn, nhãn hiệu

6
New cards

insatiable appetite (n phr) /ɪnˈseɪʃəbl ˈæpɪtaɪt/

sự thèm khát vô độ

7
New cards

illegal (adj) /ɪˈliːgl/

bất hợp pháp

8
New cards

multitude (n) /ˈmʌltɪtjuːd/

vô số

9
New cards

potential (adj) /pəˈtɛnʃl/

tiềm năng

10
New cards

lurk (v) /lɜːk/

ẩn nấp, trốn

11
New cards

subsequent (adj) /ˈsʌbsɪkwənt/

xảy ra sau đó, tiếp theo

12
New cards

referred to (v) /rɪˈfɜːd tuː/

được đề cập đến, được gọi là

13
New cards

distinct (adj) /dɪˈstɪŋkt/

khác biệt, riêng biệt

14
New cards

forms (n) /fɔːmz/

các hình thức

15
New cards

tongue-in-cheek

mỉa mai, hài hước (không nghiêm túc)

16
New cards

consumption (n) /kənˈsʌmpʃn/

sự tiêu thụ

17
New cards

ingestion (n) /ɪnˈdʒɛstʃən/

sự ăn uống, nuốt vào

18
New cards

synthetic (adj) /sɪnˈθɛtɪk/

tổng hợp, nhân tạo

19
New cards

constitution (n) /ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/

thể tạng, cấu tạo

20
New cards

combination (n) /ˌkɒmbɪˈneɪʃn/

sự kết hợp

21
New cards

knock-on (adj) /ˈnɒk ɒn/

(phản ứng) dây chuyền, liên tiếp

22
New cards

go to great lengths (idm) /ɡəʊ tuː ɡreɪt lɛŋθs/

cố gắng hết sức, tìm mọi cách

23
New cards

hence (adv) /hɛns/

vì thế, do đó

24
New cards

abuse (n) /əˈbjuːs/

lạm dụng

25
New cards

crime (n) /kraɪm/

tội phạm

26
New cards

compulsion (n) /kəmˈpʌlʃn/

sự cưỡng bách, nghiện không cưỡng lại được

27
New cards

engage in (v) /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/

tham gia vào

28
New cards

entrant (n) /ˈɛntrənt/

người mới gia nhập

29
New cards

morbid obesity (n phr) /ˈmɔːbɪd əʊˈbiːsɪti/

béo phì bệnh lý

30
New cards

associated health risks (n phr) /əˈsəʊʃieɪtɪd hɛlθ rɪsks/

các rủi ro sức khỏe liên quan

31
New cards

excessive gambling (n phr) /ɪkˈsɛsɪv ˈɡæmblɪŋ/

cờ bạc quá độ

32
New cards

availability (n) /əˌveɪləˈbɪləti/

sự có sẵn

33
New cards

anonymity (n) /ˌænəˈnɪməti/

sự ẩn danh

34
New cards

plethora of (n phr) /ˈplɛθərə ɒv/

sự thừa thãi, rất nhiều

35
New cards

vast (adj) /vɑːst/

rộng lớn, khổng lồ

36
New cards

controversy (n) /ˈkɒntrəvɜːsi/

sự tranh cãi

37
New cards

friction (n) /ˈfrɪkʃn/

sự ma sát, xung đột

38
New cards

workplace (n) /ˈwɜːkpleɪs/

nơi làm việc

39
New cards

mislabelled (v) /ˌmɪsˈleɪbld/

bị dán nhãn sai

40
New cards

belong (v) /bɪˈlɒŋ/

thuộc về

41
New cards

impulse control disorders (n phr) /ˈɪmpʌls kənˈtrəʊl dɪsˈɔːdəz/

rối loạn kiểm soát xung động

42
New cards

attempting to (v) /əˈtɛmptɪŋ tuː/

cố gắng làm gì

43
New cards

varies (v) /ˈveəriz/

thay đổi, biến thiên

44
New cards

medical community (n phr) /ˈmɛdɪkəl kəˈmjuːnɪti/

cộng đồng y khoa

45
New cards

approach (n) /əˈprəʊtʃ/

phương pháp tiếp cận

46
New cards

incarcerating (v) /ɪnˈkɑːsəreɪtɪŋ/

bỏ tù, giam giữ

47
New cards

faulty (adj) /ˈfɔːlti/

bị lỗi, sai lầm

48
New cards

relapses (n) /rɪˈlæpsɪz/

sự tái phát (bệnh/nghiện)

49
New cards

tendency to (n) /ˈtɛndənsi tuː/

xu hướng

50
New cards

mechanical nature (n phr) /mɪˈkænɪkəl ˈneɪtʃə/

bản chất cơ học/máy móc

51
New cards

stem from (v) /stɛm frɒm/

bắt nguồn từ

52
New cards

root (n) /ruːt/

gốc rễ

53
New cards

guilt (n) /ɡɪlt/

tội lỗi

54
New cards

depression (n) /dɪˈprɛʃn/

trầm cảm

55
New cards

rejection (n) /rɪˈdʒɛkʃn/

sự từ chối, bác bỏ

56
New cards

counselling (n) /ˈkaʊnsəlɪŋ/

tư vấn tâm lý

57
New cards

suffering from (v) /ˈsʌfərɪŋ frɒm/

chịu đựng (bệnh/vấn đề gì)

58
New cards

recovery (n) /rɪˈkʌvəri/

sự phục hồi

59
New cards

enabling (v) /ɪˈneɪblɪŋ/

dung túng, tạo điều kiện (tiêu cực)

60
New cards

dependence (n) /dɪˈpɛndəns/

sự phụ thuộc

61
New cards

judgemental attitudes (n phr) /ˌdʒʌdʒˈmɛntl ˈætɪtjuːdz/

thái độ phán xét

62
New cards

conceal (v) /kənˈsiːl/

che giấu

63
New cards

perpetuate (v) /pəˈpɛtʃueɪt/

duy trì, làm cho kéo dài mãi

64
New cards

exacerbate (v) /ɪɡˈzæsəbeɪt/

làm trầm trọng thêm