sat vocabs from real test #1

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:42 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards
Annotate
Chú thích
2
New cards
Replicate
Sao chép
3
New cards
Upset
Làm đảo lộn hoặc làm hỏng
4
New cards
Comprise
Bao gồm hoặc được tạo thành từ
5
New cards
Augment
Tăng cường
6
New cards
Fruitful
Có hiệu quả
7
New cards
Fruitless
Không có hiệu quả
8
New cards
Prescribe
Đặt ra một quy tắc
9
New cards
Accentuate
Nhấn mạnh
10
New cards
Pretext
Lý do bao biện
11
New cards
Diverge
Phân nhánh hoặc rẽ hướng
12
New cards
Mobilize
Huy động
13
New cards
Skeptic
Hoài nghi
14
New cards
Induce
Gây ra
15
New cards
Spurious
Giả mạo
16
New cards
Resilient
Kiên cường
17
New cards
Aesthetic
Thẩm mỹ
18
New cards
Intricate
Rất phức tạp
19
New cards
Grave
Nghiêm trọng
20
New cards
Gravity
Sự nghiêm trọng
21
New cards
Orthodox
Chính thống
22
New cards
Draconian
Hà khắc hoặc khắc nghiệt
23
New cards
Bent
Có năng khiếu hoặc khuynh hướng về
24
New cards
Idiosyncratic
Đặc biệt đối với một người; mang tính cá nhân hóa cao
25
New cards
Chance
Cố gắng hoặc đánh liều
26
New cards
Prevail
Thắng thế
27
New cards
Presupposition
Giả định
28
New cards
Infinitesimal
Cực kỳ nhỏ; tiến tới số không
29
New cards
Pragmatic
Thiết thực
30
New cards
Austere
Khắc khổ
31
New cards
Renounce
Từ bỏ
32
New cards
Ameliorate
Cải thiện
33
New cards
Unattainable
Không thể đạt được
34
New cards
Invasive
Lan truyền một cách có hại hoặc xâm lấn
35
New cards
Discord
Sự bất đồng giữa mọi người
36
New cards
Moribund
Đang đến gần cái chết hoặc trên bờ vực lỗi thời
37
New cards
Rudimentary
Cơ bản hoặc sơ cấp
38
New cards
Substantial
Có tầm quan trọng hoặc quy mô đáng kể
39
New cards
Outsized
Lớn không cân xứng
40
New cards
Erratic
Không thể đoán trước hoặc bất thường
41
New cards
Relay
Truyền lại cho người khác
42
New cards
Ruminate
Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó
43
New cards
Exacerbate
Làm cho tồi tệ hoặc dữ dội hơn
44
New cards
Ambivalence
Tình trạng không chắc chắn hoặc mâu thuẫn
45
New cards
Strenuous
Đòi hỏi năng lượng hoặc sức chịu đựng to lớn
46
New cards
Indifferent
Thờ ơ
47
New cards
Deviation
Sai lệch
48
New cards
Lucrative
Sinh lời
49
New cards
Engulf
Bao trùm hoặc nuốt chửng