1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Formal qualification
(N) bằng cấp chính quy
Abstract
(Adj) trừu tượng
Adequate
(Adj) đầy đủ
Pension
(N) lương hưu
Fare
(N) tiền tàu, tiền xe
Fine
(N) tiền phạt
Apprenticeship
(N) kì học nghề
Internship
(N) kì thực tập
Reference
(N) tài liệu tham khảo, sự giới thiệu
Ever- changing
(Adj) luôn thay đổi
Managerial
(Adj) mang tính quản lí, thuộc về quản lí
Sympathetic
(V) thông cảm
Employing
(V) áp dụng
Perk
(N) bổng lộc, đặc quyền
Prospect
(N) triển vọng
Gather
(V) tụ tập, thu thập
Compile
(V) biên soạn
Advisable
(Adj) nên làm
Tailor
(V) điều chỉnh (cho phù hợp)
No longer
Không còn nữa
Occupation
(N) nghề nghiệp
Criterion
(N) tiêu chí
Allocate
(V) phân bổ
Run
(V) vận hành
Considerable
(Adj) đáng kể
Fulfilling
(Adj) thoả mãn
Similar
(Adj) tương tự
Stunt people
(N) người đóng thế
Mature
(Adj) trưởng thành
>< immature
Thrilled
(Adj) vui, phấn khích
Hostile
(Adj) thù địch
Approachable
(Adj) dễ gần
Empathetic
(Adj) đồng cảm
Hierarchy
(N) hệ thống phân cấp
Tension
(N) sự căng thẳng
Rigid
(Adj) cứng nhắc
Responsive
(Adj) phản ứng nhanh
Appropriate
(Adj) phù hợp
Align with
(V) phù hợp, tương xứng với
Reflect
(V) phản ánh
Wage
(N) tiền lương