1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat
(v) đánh bại

board game
(n phr) trò chơi trên bàn cờ

captain
(n) đội trưởng

challenge
(v, n) thử thách

champion
(n) vô địch

cheat
(v) gian lận

classical music
(n phr) nhạc cổ điển

club
(n) câu lạc bộ
coach
(n) huấn luyện viên

competition
(n) cuộc thi

concert
(n) buổi hòa nhạc

defeat
(v, n) đánh bại

entertaining
(adj) có tính giải trí

folk music
(n phr) nhạc dân gian

group
(n) nhóm

gym
(n) phòng tập thể dục

have fun
(v phr) vui chơi

interest
(n) đam mê, mối quan tâm
(v) thu hút sự quan tâm

member
(n) thành viên

opponent
(n) đối thủ

organise
(v) tổ chức, sắp xếp

pleasure
(n) niềm vui

referee
(n) trọng tài

rhythm
(n) nhịp điệu

risk
(v, n) rủi ro

score
(v) ghi điểm, ghi bàn
(n) bàn thắng, điểm số

support
(v, n) ủng hộ

team
(n) đội

train
(v) đào tạo

video game
(n phr) trò chơi điện tử

carry on
(phr v) continue

eat out
(phr v) eat at a restaurant

give up
(phr v) stop doing sth you do regularly
join in
(phr v) participate, take part

take up
(phr v) start (a hobby, sport, etc)

send off
(phr v) make a player leave a game (eg. football)

turn down
(phr v) lower the volume of

turn up
(phr v) increase the volume of
for a long time
(p phr) trong một thời gian dài
for fun
(p phr) để cho vui

in the middle (of)
(p phr) ở giữa
in time (for)
(p phr) kịp giờ

on CD/DVD/video
(p phr) trên CD/DVD/video
on stage
(p phr) trên sân khấu

act
(n, v) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
action
(n) hành động
(in)active
(adj) năng động, có hiệu lực

actor
(n) diễn viên nam

athlete
(n) vận động viên

athletic
(adj) thuộc về thể thao, khỏe mạnh

athletics
(n) điền kinh

collect
(v) sưu tầm
collection, collector

entertain
(v) giải trí

entertainment
(n) sự giải trí

hero
(n) anh hùng

heroic
(adj) anh hùng, dũng cảm

heroine
(n) nữ anh hùng

music
(n) âm nhạc
musical
(adj) thuộc về âm nhạc
(n) vở kịch nhạc, buổi nhạc hội

play
(v) chơi
player
(n) người chơi

playful
(adj) nghịch ngợm

sail
(n) buồm
(v) đi thuyền buồm

sailing
(n) sự đi thuyền
sailor
(n) thủy thủ

sing
(v) hát
sang, sung, song, singer, singing
be bored with
(adj) chán với

be crazy about
(adj) phát cuồng vì

be good at
(adj) giỏi về

be interested in
(adj) quan tâm đến

be keen on
(adj) say mê

be popular with
(adj) phổ biến với

feel like
(v) cảm thấy thích + V-ing

listen to
(v) nghe

take part in
(v) tham gia vào

a book (by sb) about
(n) cuốn sách (của ai) về
a fan of
(n) người hâm mộ của

a game against
(n) trận đấu đấu với ai

Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!