Thẻ ghi nhớ: Tiếp theo là Part 3: Society, Government, Economy & Education. Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong IELTS Reading, Writing Task 2 và Speaking Part 3. | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

institution

tổ chức | cơ cấu được thành lập để phục vụ một chức năng xã hội hoặc cộng đồng | R,W

2
New cards

enterprise

doanh nghiệp | tổ chức kinh doanh tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ | R,W

3
New cards

ethics

đạo đức | nguyên tắc xác định điều đúng và sai trong hành vi con người | R,W,S

4
New cards

consent

sự đồng ý | sự chấp thuận tự nguyện sau khi hiểu rõ vấn đề | R,W

5
New cards

obligation

nghĩa vụ | trách nhiệm mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện | R,W

6
New cards

legalization

hợp pháp hóa | quá trình biến một hoạt động thành hợp pháp theo luật | R,W

7
New cards

legislation

pháp luật | các bộ luật được ban hành bởi chính phủ | R,W

8
New cards

regulation

quy định | luật lệ hoặc quy tắc kiểm soát hành vi | R,W

9
New cards

policy

chính sách | kế hoạch hoặc định hướng hành động của chính phủ hoặc tổ chức | R,W

10
New cards

hierarchy

hệ thống cấp bậc | cấu trúc phân chia quyền lực hoặc địa vị | R,W

11
New cards

authority

thẩm quyền | quyền đưa ra quyết định hoặc kiểm soát người khác | R,W,S

12
New cards

minister

bộ trưởng | người đứng đầu một bộ trong chính phủ | R,L

13
New cards

municipality

chính quyền đô thị | cơ quan quản lý một thành phố hoặc khu vực đô thị | R

14
New cards

civics

giáo dục công dân | môn học về quyền, nghĩa vụ và hoạt động của xã hội | R,W

15
New cards

establish

thành lập | tạo dựng một tổ chức hoặc hệ thống bền vững | W,R

16
New cards

amend

sửa đổi | thay đổi một văn bản, luật hoặc quy định để cải thiện | R,W

17
New cards

consultant

cố vấn | chuyên gia đưa ra lời khuyên trong một lĩnh vực cụ thể | R,W

18
New cards

fund

quỹ | nguồn tiền dành cho một mục đích cụ thể | R,W

19
New cards

procedure

thủ tục | chuỗi các bước cần thực hiện để hoàn thành công việc | R,W

20
New cards

inflation

lạm phát | hiện tượng giá cả tăng làm giảm sức mua của tiền tệ | R,W

21
New cards

taxation

thuế | hệ thống thu tiền từ cá nhân hoặc doanh nghiệp | R,W

22
New cards

subsidy

trợ cấp | hỗ trợ tài chính từ chính phủ cho một lĩnh vực | R,W

23
New cards

investment

đầu tư | việc sử dụng tiền hoặc nguồn lực để tạo lợi nhuận trong tương lai | R,W

24
New cards

economy

nền kinh tế | hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ | R,W

25
New cards

wage

tiền lương | khoản tiền nhận được từ lao động | R,W

26
New cards

income

thu nhập | tổng số tiền kiếm được từ các nguồn khác nhau | R,W

27
New cards

household

hộ gia đình | đơn vị kinh tế cơ bản gồm những người sống chung | R,W

28
New cards

deprivation

sự thiếu thốn | tình trạng không có đủ nhu cầu thiết yếu để sống tốt | R,W

29
New cards

poverty

nghèo đói | tình trạng thiếu nghiêm trọng các nguồn lực cơ bản | R,W

30
New cards

shortage

sự thiếu hụt | tình trạng cung không đáp ứng đủ cầu | R,W

31
New cards

scarcity

sự khan hiếm | nguồn tài nguyên hoặc hàng hóa rất hạn chế | R,W

32
New cards

welfare

phúc lợi xã hội | các chương trình hỗ trợ đời sống người dân | R,W

33
New cards

inequality

bất bình đẳng | sự chênh lệch lớn về cơ hội hoặc tài sản | R,W

34
New cards

discrimination

phân biệt đối xử | đối xử bất công dựa trên đặc điểm cá nhân | R,W,S

35
New cards

residential

thuộc khu dân cư | liên quan đến nơi ở của người dân | R

36
New cards

metropolis

đô thị lớn | thành phố rất lớn có vai trò kinh tế và văn hóa quan trọng | R,S

37
New cards

urbanization

đô thị hóa | quá trình dân cư tập trung về các thành phố | R,W

38
New cards

population

dân số | tổng số người sống trong một khu vực | R,W

39
New cards

migration

di cư | sự di chuyển của người dân từ nơi này sang nơi khác | R,W

40
New cards

influx

dòng đổ vào | sự gia tăng nhanh chóng số lượng người hoặc vật | R,W

41
New cards

expand

mở rộng | tăng quy mô hoặc phạm vi hoạt động | W,R

42
New cards

pursue

theo đuổi | tiếp tục hướng tới một mục tiêu hoặc sự nghiệp | W,S

43
New cards

benefit

lợi ích | tác động tích cực hoặc giá trị nhận được | W,R,S

44
New cards

leisure

thời gian rảnh | khoảng thời gian không dành cho công việc hoặc học tập | R,S

45
New cards

divorce

ly hôn | sự chấm dứt hợp pháp một cuộc hôn nhân | R,W,S

46
New cards

accusation

sự buộc tội | lời khẳng định rằng ai đó đã làm điều sai trái | R,W

47
New cards

disaffection

sự bất mãn | cảm giác mất niềm tin hoặc không hài lòng với hệ thống | R,W

48
New cards

contender

đối thủ cạnh tranh | người hoặc tổ chức cạnh tranh để đạt mục tiêu | R,W

49
New cards

stable

ổn định | ít thay đổi và duy trì trạng thái cân bằng | R,W

50
New cards

escalate

leo thang | trở nên nghiêm trọng hoặc căng thẳng hơn | R,W

51
New cards

exchange

trao đổi | hành động cho và nhận giữa các bên | R,W,S

52
New cards

insurance

bảo hiểm | hệ thống bảo vệ tài chính trước các rủi ro | R,W

53
New cards

capital punishment

án tử hình | hình phạt cao nhất dẫn đến việc tước đoạt mạng sống theo luật pháp | R,W,S