1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Clever
Thông minh (kiểu khéo léo,nhanh trí)
Consider
Cân nhắc
Course
Khóa học
Degree
Tấm bằng
Expert
(n) Chuyên gia;(a) Có chuyên môn,thành thạo
Guess
Đoán
Hesitate
Ngập ngừng
Instruction
Bản/lời hướng dẫn
Make progress
Tiến bộ
Make sure
Đảm bảoô
Mark
(v) Chấm điểm;(n) Điểm số
Pass
Thi đỗ
Qualification
Bằng cấp
Remind
Nhắc nhở
Report
Báo cáo
Revise
Ôn luyện
Search
(v) Tìm kiếm;(n) Sự nỗ lực tìm kiếm
Take a exam
Đi thi
Telented
Giàu tài năng
Term
Học kỳ
Wonder
Phân vân,băn khoăn
Entertaning
Có tính giải trí
Cross out
Gạch bỏ,gạch ngang qua chữ đã viết
Look up
Tìm kiếm,tra cứu
Point out
Chỉ ra,nêu ra về 1 thông tin,vấn đề nào đó
rip up
Xé 1 cái gì đó thành nhiều mảnh
Rub out
Xóa mực,bút chì bằng tẩy
Turn over
Lật lại,đảo ngược