1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
to admit (v)
to send someone in; to allow someone to enter - thừa nhận

to arrest sb (v)
bắt giữ
charity (n)
showing kindness by giving money or gifts to organizations that need them - từ thiện
to commit (v)
to carry out or do - tiến hành
community (n)
cộng đồng
court (n)
tòa án
"a criminal (n), criminal (adj)"
tội phạm
culture (n)
văn hóa
familiar (adj)
quen thuộc
government (n)
chính phủ
habit (n)
thói quen
identity card (n)
chứng minh thư
illegal (adj)
bất hợp pháp
politics (n)
chính trị
population (n)
dân số
prison (n)
bỏ tù
"to protest (v), a protest (n)"
chống đối, phản đối
resident (n)
dân số
responsible for sth (adj)
chịu trách nhiệm
to rob (v)
cướp bóc
"a routine (n); routine (adj)"
thoi quen
schedule (n)
lịch trình
situation (n)
tình huống
social (adj)
thuộc về xã hội
society (n)
xã hội
to steal (v)
đánh cắp, ăn cắp
tradition (n)
truyền thống
typical (adj)
điển hình
"to vote (v), a vote (n)"
bình chọn
youth club (n)
clb trẻ
break in(to)
đột nhập
catch up with
bắt kịp
get away with
thoát tội
get up
thức dậy
move in
chuyển nhà

put away
trả lại đồ

wake up
thức dậy

wash up
dọn rửa

against the law
chống lại luật

at the age of
ở độ tuổi

in public
ở nơi công cộng

in response to
trả lời cho

in touch (with)
giữ liên lạc

in your teens/twenties, etc.
ở độ tuổi teens

"to agree with sb (v), an agreement (n), to disagree with sb"
đồng ý với ai
"belief (n), to believe (v), (un)believable (adj)"
niềm tin, tin cậy, có thể tin được (không thể tin được)

"courage (n), courageaous (adj)"
dũng cảm
"to elect (v), election (n)"
bầu cử, cuộc bầu cử

"equal (adj), unequal (adj), equality (n)"
cân bằng, không cân bằng, sự cân bằng

"life (n), to live (v), alive (adj)"
cuộc sống, sống, sống xót

"nation (n), nationality (n), (inter)national (adj)"
quốc gia, quốc tịch, thuộc về quốc gia/ thuộc về quốc tế

"peace (n), peaceful (adj), peacefully (adv=)"
bình yên

"prison (n), prisoner (n)
tù, người tù

"to shoot at sb (v) (shot, shot); shot (n); shooting (n); to go shooting"
bắn
angry (with sb) about
tức giận với

guilty of
tội lỗi

to accuse sb of sth
buộc tội ai

to blame sb for sth
đổ lỗi cho ai về điều gì

to blame sth on
đổ lỗi việc gì cho ai

criticise sb for sth
chỉ trích ai về việc gì

to forget about sth
quên cái gì
to forgive sb for sth
tha thứ cho ai vì điều gì
to invite sb to
mời ai đó làm gì
to punish sb for sth/doing
trừng phạt ai vì làm gì
to share sth with sb
chia sẻ với ai điều gì
to smile at
mỉm cười