1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agricultural sector
np. ngành nông nghiệp
appealing
a. hấp dẫn, lôi cuốn
bland
a. nhạt, thiếu vị
catering industry
np. ngành dịch vụ ăn uống
crisp
a. giòn
curry
n. cà ri
discard
v. vứt bỏ, loại bỏ
excess food
np. thức ăn dư thừa
food waste
np. sự lãng phí thức ăn
fussy
a. kén chọn
global statistics
np. số liệu thống kê toàn cầu
lean meat
np. thịt nạc
maple
n. cây phong, vị phong
ripe
a. chín
rotten
a. thối, hỏng
sour
a. chua
stale
a. ôi, cũ, không còn tươi
swap… for…
v. đổi, thay thế
sweetened
a. được làm ngọt
syrup
n. si ro
tablecloth
n. khăn trải bàn
unripe
a. chưa chín
aim to do sth = aim at doing sth
đặt mục tiêu làm gì
allow/permit sb to do sth = let sb do sth
cho phép ai làm gì
arrange to do sth
sắp xếp để làm gì
be passionate about sth
đam mê điều gì
can’t help/stand doing sth
không thể ngừng làm gì / không chịu nổi việc gì
cut off
cắt bỏ, ngừng dùng
go to a detox
thanh lọc cơ thể
intend to do sth
có ý định làm gì
involve doing sth
bao gồm việc làm gì
keep doing sth
tiếp tục làm gì
live on sth
sống nhờ vào, ăn chủ yếu bằng
mind doing sth
phiền khi làm gì
offer to do sth
đề nghị làm gì
plan to do sth
lên kế hoạch làm gì
prepare for sth
chuẩn bị cho điều gì
refuse to do sth
từ chối làm gì
seem to do sth
dường như làm gì
teach sb to do sth
dạy ai làm gì
transform sth into sth
biến cái gì thành cái gì
urge sb to do sth
thúc giục ai làm gì
warn sb not to do sth
cảnh báo ai không được làm gì
waste time doing sth
lãng phí thời gian làm gì