1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
闹钟
nàozhōng / đồng hồ báo thức - 闹钟响了。 (Đồng hồ báo thức reo rồi。)
危害
wēihài / gây nguy hại, làm hại - 危害健康。 (Gây nguy hại cho sức khỏe。)
人类
rénlèi / loài người - 人类有着悠久的历史。 (Loài người có một lịch sử lâu đời。)
机制
jīzhì / cơ chế - 身体的免疫机制。 (Cơ chế miễn dịch của cơ thể。)
生物
shēngwù / sinh vật - 海洋里的生物。 (Sinh vật dưới đại dương。)
规律
guīlǜ / quy luật; đều đều, có nhịp điệu - 生活很有规律。 (Cuộc sống rất có quy luật。)
光线
guāngxiàn / ánh sáng, tia sáng - 房间里的光线很暗。 (Ánh sáng trong phòng rất tối。)
必要
bìyào / cần thiết, thiết yếu - 这是一个必要的步骤。 (Đây là một bước đi cần thiết。)
过渡
guòdù / quá độ, chuyển tiếp - 从学生过渡到职员。 (Chuyển từ học sinh sang nhân viên。)
浅
qiǎn / nông, cạn - 潮水退了,水很浅。 (Thủy triều xuống, nước rất nông。)
现代
xiàndài / thời đại ngày nay; hiện đại - 现代社会。 (Xã hội hiện đại。)
享受
xiǎngshòu / hưởng thụ - 享受生活。 (Hưởng thụ cuộc sống。)
用途
yòngtú / công dụng - 这台机器有很多用途。 (Cái máy này có rất nhiều công dụng。)
实验
shíyàn / thực nghiệm; công việc thực nghiệm - 做科学实验。 (Làm thí nghiệm khoa học。)
铃
líng / cái chuông - 按铃。 (Bấm chuông。)
所
suǒ / trợ từ (những gì mà, cái mà) - 我所知道的只有这些。 (Những gì tôi biết chỉ có thế thôi。)
状态
zhuàngtài / trạng thái, tình trạng - 精神状态很好。 (Trạng thái tinh thần rất tốt。)
清醒
qǐngxǐng / tỉnh táo; tỉnh lại - 头脑很清醒。 (Đầu óc rất tỉnh táo。)
呼吸
hūxī / hít thở - 呼吸新鲜空气。 (Hít thở không khí trong lành。)
心理
xīnlǐ / tâm lý - 心理医生。 (Bác sĩ tâm lý。)
慌(张)
huāng (zhāng) / luống cuống, bối rối - 不要慌张。 (Đừng hoảng hốt/luống cuống。)
情绪
qíngxù / tâm trạng, tinh thần - 情绪不稳定。 (Tâm trạng không ổn định。)
低落
dīluò / suy nhược, ủ rũ - 心情低落。 (Tâm trạng ủ rũ/sa sút。)
记忆
jìyì / nhớ; ký ức - 记忆力很好。 (Trí nhớ rất tốt。)
计算
jìsuàn / tính toán - 用电脑计算。 (Dùng máy tính để tính toán。)
相当
xiāngdāng / tương đương với, ngang nhau - 两个人的能力相当。 (Năng lực của hai người ngang nhau。)
持续
chíxù / kéo dài, duy trì lâu dài - 这场雨持续了三天。 (Trận mưa kéo dài ba ngày。)
数
shù / vài, mấy - 数年后。 (Vài năm sau。)
导致
dǎozhì / dẫn đến, gây ra - 导致失败。 (Dẫn đến thất bại。)
失眠
shīmián / mất ngủ - 经常失眠。 (Thường xuyên mất ngủ。)
精神
jīngshén / tinh thần; sôi nổi, hoạt bát - 精神很好。 (Tinh thần rất tốt。)
专家
zhuānjiā / chuyên gia - 听专家的话。 (Nghe theo lời chuyên gia。)
采用
cǎiyòng / chọn dùng, áp dụng - 采用新方法。 (Áp dụng phương pháp mới。)
柔和
róuhé / êm dịu - 光线很柔和。 (Ánh sáng rất êm dịu。)
愿望
yuànwàng / ước muốn, điều mong muốn - 实现愿望。 (Thực hiện nguyện vọng/ước muốn。)
窗帘
chuānglián / rèm cửa sổ - 拉开窗帘。 (Kéo rèm cửa sổ ra。)
市场
shìchǎng / thị trường, chợ - 去市场买菜。 (Đi chợ mua thức ăn。)
产品
chǎnpǐn / sản phẩm - 产品质量很好。 (Chất lượng sản phẩm rất tốt。)
模仿
mófǎng / mô phỏng, bắt chước - 孩子喜欢模仿大人。 (Trẻ em thích bắt chước người lớn。)
避免
bìmiǎn / tránh, ngăn ngừa - 避免犯错误。 (Tránh mắc sai lầm。)
传统
chuántǒng / truyền thống; (thuộc) truyền thống - 传统节日。 (Ngày lễ truyền thống。)