1/171
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spoked wheel
bánh xe nan hoa
disc wheel
bánh xe đĩa (truyền thống)
chariot
cỗ xe ngựa thời cổ đại
axle
trục xe, trục bánh
coat
phủ, bọc một lớp lên bề mặt
friction
ma sát
wheel base
bục đứng, sàn xe
landmark
mốc định hướng
navigate
tìm đường
compass
la bàn
cue
dấu hiệu định hướng
destination
đích đến
navigation
điều hướng
yaw drive
bộ điều khiển hướng tua-bin
nacelle
vỏ động cơ
anemometre
máy đo gió
wind speed
tốc độ gió
rotational speed
tốc độ quay
gear box
hộp bánh răng
power station
nhà máy điện
electricity
điện năng
floating platform
bè nổi
offshore
ngoài khơi
reservoir
bể khí ngầm
rotary drill
máy khoan xoay
pump
máy bơm
surface
mặt đất / bề mặt
byproduct
sản phẩm phụ
offset
bù đắp chi phí
placebo
thuốc an thần
efficacy
hiệu quả
attitude
quan điểm
attribute
quy cho là do
expert
chuyên gia
oppose
phản đối
physician
bác sĩ
gloss over
che giấu / bỏ qua
take a turn for the worse
trở nên tệ hơn
administer
cấp phát (thuốc)
research
nghiên cứu
infrastructure
cơ sở hạ tầng
urban farming
nông nghiệp đô thị
extreme weather
thời tiết khắc nghiệt
strictly controlled
được kiểm soát chặt chẽ
underground
dưới lòng đất
sunlight
ánh sáng mặt trời
delivery vehicle
phương tiện giao hàng
precipitation
lượng mưa
climate change
biến đổi khí hậu
manufacture
sản xuất
dedicated
chuyên tâm
monopoly
độc quyền
automobile
ô tô
equipment
thiết bị
rebuild
xây dựng lại
standardised
được tiêu chuẩn hóa
dominant
thống trị / chiếm ưu thế
rivalry
cuộc cạnh tranh
lay off
sa thải
bankruptcy
phá sản
business model
mô hình kinh doanh
strategy
chiến lược
standardised design
thiết kế tiêu chuẩn hóa
alter
thay đổi
replicate
sao chép lại
oligopolistic
độc quyền tập đoàn
executive
giám đốc điều hành
gain control
giành quyền kiểm soát
annual
hàng năm
influential
có ảnh hưởng
consumer demand
nhu cầu người tiêu dùng
aerodynamic
khí động học
well received
được đón nhận tốt
societal contribution
đóng góp cho xã hội
cultural difference
khác biệt văn hóa
negative impact
tác động tiêu cực
uniform standard
tiêu chuẩn thống nhất
cultural diversity
đa dạng văn hóa
sprawl
vùng không có quy hoạch
contain
giữ (dân) ở lại
suburb
vùng ngoại ô
subsequent generation
các thế hệ sau
densely populated
mật độ dân số cao
vector
vật chủ trung gian
structural sequence
trình tự cấu trúc
immune system
hệ thống miễn dịch
therapeutic gene
gen điều trị
experimental
mang tính thử nghiệm
gene therapy
liệu pháp gen
reversal
sự đảo ngược
conventional
thông thường / truyền thống
sense organ
giác quan
stimulus
kích thích
misattribution
quy kết lầm
anxiety
lo lắng
arousal
sự kích thích
colonise
xâm lược thuộc địa
hand gesture
cử chỉ tay
body language
ngôn ngữ cơ thể
adapt
thích nghi