1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
meet the challenge = face challenge
đối mặt với thử thách (v)
be intended to
có mục đích là (v)
have impact on
có ảnh hưởng lên (v)
refer to
đề cập tới, nhắc tới (v)
be responsible for
chịu trách nhiệm cho (v)
plant
nhà máy, xí nghiệp (n)
result in
dẫn tới, gây ra (v)
result from
là kết quả từ, do bởi (v)
make oxygen
tạo ra oxi (v)
ignite
gây ra, tạo ra, làm bùng lên (v)
ignition
sự gây ra, sự kích động (n)
consensus
sự đồng lòng, đồng thuận (n)
consent
bằng lòng, chấp thuận (v)
potent
mạnh mẽ, có quyền lực, có hiệu lực (adj)
potency hiệu lực, quyền lực (n)
think rationally
suy nghĩ một cách lý trí (v)
as far as the eye can see
xa tít
imminent
sắp xảy ra (adj)
fill up
làm đầy (v)
fill in
điền (giấy tờ) (v)
fill w/
đầy ắp cái gì (v)
have difficulty in sth/v-ing
có khó khăn trong (v)
in (the) light of sth
because, bởi vì, xét theo (prep)
take the plunge
decide to v, quyết định làm gì (v)
put a strain on
tạo áp lực lên (v)
the number of
số lượng (n)
a number of
nhiều (adj)
distant
xa (adj)
imminent
sắp xảy ra (adj)
mobilization
sự huy động (n)
irreparable
không thể sửa, thay đổi được
reparation
sự đền bù, sửa chữa (n)
reparable có thể sửa chữa
robust
potent, mạnh mẽ (adj)
robustly
một cách mạnh mẽ (adv)
robustness
sự mạnh mẽ (n)
sink
chìm, lặn (v)
encroach on = invade = intrude
xâm phạm, xâm nhập (v)
intrusion = encroachment
sự xâm nhập (n)
catastrophe
thảm họa (n)
catastrophic
thảm khốc (adj)
catastrophically
một cách thảm khốc (adv)
dire
thảm khốc (adj)
advisory
tư vấn (adj/n)
downpour
a heavy rain, mưa như trút nước (n)
eager
hào hứng, thiết tha (adj)
eagerly
một cách hào hứng (adv)
eagerness
sự hào hứng (n)
afflict
làm đau đớn (v)
affliction
sự đau đớn (n)
mining
sự khai mỏ (n)
destruction
sự phá hủy (n)
repair
sửa, bù đắp (v)
distress
nỗi đau, nỗi buồn phiền (n)
stark
hoang vắng, trơ trụi (adj)
deem
tưởng rằng (v)
grapple w/
vật lộn với khó khăn (v)
obliterate
phá hủy, xóa sạch (v)
tribe
bộ lạc (n)
surpass
vượt trội (v)
surge
(sự) tràn, dâng tràn (v/n)
discourse
diễn ngôn (n)
anomaly
abnormal, sự bất thường (n)
lenient
tolerant, khoan dung, vị tha (adj)
lenience
sự khoan dung, vị tha (n)
leniently
một cách khoan dung (adv)
interior
inside, bên trong, nội thất (adj)
sleek
bóng, mượt, mịn (adj)
boast
(sự) khoe khoang (v/n)
relief
sự xoa dịu, giảm (n)
blaze
cháy (v/n)
imperative
cấp bách, có mệnh lệnh (adj)
ferocity
sự hung ác (n)
obtain
gain, đạt được, giành được (v)
far-reaching
sâu rộng (adj)