1/156
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
foreign direct investment (FDI)
đầu tư trực tiếp nước ngoài
invest
đầu tư
major
quan trọng; lớn
require
đòi hỏi; yêu cầu
careful analysis
phân tích cẩn trọng
overseas
ở nước ngoài
portfolio investment
đầu tư danh mục
investor
nhà đầu tư
share
cổ phiếu; cổ phần
debenture
trái phiếu; giấy nợ dài hạn
long-term obligation
nghĩa vụ nợ dài hạn
liquidate
thanh lý; chuyển thành tiền
market value
giá trị thị trường
international investment broker
môi giới đầu tư quốc tế
banking institution
tổ chức ngân hàng
establishment
sự thành lập
plant
nhà máy
distribution network
mạng lưới phân phối
abroad
ở nước ngoài
acquire
mua lại; thâu tóm
equity
vốn chủ sở hữu; cổ phần
objective
mục tiêu
control
kiểm soát
production
sản xuất
research and development (R&D)
nghiên cứu và phát triển
sales
doanh số; hoạt động bán hàng
contrary to
trái với
long-term commitment
cam kết dài hạn
capital fund
nguồn vốn
tie up
làm bị gắn chặt; làm bị khóa vốn
multinational corporation (MNC)
tập đoàn đa quốc gia
strategic approach
cách tiếp cận chiến lược
locate
định vị; đặt tại
create markets
tạo dựng thị trường
technological
thuộc công nghệ
cultural changes
những thay đổi văn hóa
uniform
đồng nhất
increasingly
ngày càng
economic
thuộc kinh tế
social needs
nhu cầu xã hội
standard of living
mức sống
stage of development
trình độ/giai đoạn phát triển
consequently
do đó; vì vậy
nationality
quốc tịch
expand
mở rộng
vitality
sức sống; sự năng động
overshadow
làm lu mờ
market share
thị phần
leading
hàng đầu
manufacturer
nhà sản xuất
pool resources
gộp nguồn lực
achieve
đạt được
efficiency
hiệu quả
obtain
đạt được; thu được
maximum return on investment
mức lợi nhuận đầu tư tối đa
raw material
nguyên liệu thô
managerial skill
kỹ năng quản lý
utilize
sử dụng tận dụng
benefit
lợi ích; mang lại lợi ích
assemble
lắp ráp
minor changes
những thay đổi nhỏ
basis cost
chi phí cơ bản
design
thiết kế
amortize
phân bổ/khấu hao dần
carry out
tiến hành
technologically advanced
tiên tiến về công nghệ
seek know-how
tìm kiếm bí quyết công nghệ/chuyên môn
primary aim
mục tiêu chính
bid
giá chào mua; đấu thầu
take over
thâu tóm
costly
tốn kém
alloy field
lĩnh vực hợp kim
financial consideration
cân nhắc tài chính
decisive factor
yếu tố quyết định
expected return
tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng
source of working capital
nguồn vốn lưu động
interest rate
lãi suất
cash flow projection
dự báo dòng tiền
reliable access
khả năng tiếp cận đáng tin cậy
outside financing
nguồn tài trợ bên ngoài
viable
khả thi
non-viable
không khả thi
rate of return
tỷ suất sinh lời
comparable
có thể so sánh
host country
nước tiếp nhận đầu tư
regulation
quy định
legislation
pháp luật; bộ luật
set up
thành lập
acquisition
sự mua lại
prohibit
cấm
substantial loss
khoản lỗ đáng kể
antitrust legislation
luật chống độc quyền
dominate
thống trị
monopolize
độc chiếm
industry
ngành công nghiệp/lĩnh vực
sue
khởi kiện
violate
vi phạm
labor law
luật lao động
right-to-work law
luật quyền làm việc
labor union
công đoàn