1/69
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ant
Con kiến
carry
vắt
pulled
Lôi, Kéo
Neighbor
Hàng sớm
useful
Hữu ích
couch
so fa
Credit
Tính dụng
Card
Thẻ
vegetarian
ăn chay
Available
có sẵn
Desert
Móng tráng miệng
Habit
Thói quen
healthy
Sứ khỏe
rainy
có mưa
stormy
nhát gan
decisive
kiên quyết dứt khoát
easy-going
dịu dàng dễ tính
friendly
thân thiện
fussy
cầu kỳ kiểu cách
generous
rộng lượng, hào phóng
grateful
biết ơn
honest
thật thà lương thiện
kind
tử tế tốt bụn
loyal
trung thanh
mature
trưởng thành
mean
keo kiệt
modest
khiếm tốn, nhu mì
nasty
bận thỉu
nice
xinh đẹp, ngoan
patiens
kiên nhẫn, bên bỉ
reliable
chín chắc, đáng tinh cậu
reserved
kín đáo
rude
thô lô độc ác
selfish
ích kỷ
sensible
biết điều, có óc xét đoán
spiteful
tỏ ra ác ý
ant
con kiến
stupid
ngu ngốc
tense
căng thăng, bồn chồn
tired
mệt mỗi
tolerant
khoan dung
trust
lòng tin
bigoted
tin mù quán
bitchy
có ác ý
bossy
hong hách
careless
tự phụ, tự cao tự đại
conceited
tự cáo tự đại
creative
sáng tạo
dull
chậm hiểu
garrulour
nói nhiều ba hoa
gentle
hiền lành
greedy
tham lam
gregarious
thích đàm đúng
heartless
vô tâm, nhẩn tâm
industrious
cần cù, siêng năng
intelligent
thông minh sáng dạ nhanh trí
lazy
lười biến
loving
âu yếm, đầm thắm
optimistic
lạc quan
pessimistic
bi quan
picky
cầu kỳ, kiểu cách
punctual
có tính đúng giờ
self-centred
chỉ biết mình
sentitive
nhạy cảm có sự thông minh
sociable
dễ gần hòa đồng
stingy
keo kiệt bủn xỉn
tetchy
hay bực mình
timid
rụt rè nhúc nhác
Warm
Âm áp
witty
hóm hỉnh dí dỗm