1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appreciate
appreciation
appreciative
appreciable
v. đánh giá cao
n. sự cảm kích, sự đánh giá
adj. biết đánh giá, biết thưởng thức
adj. đáng kể, tương đối
broom
n. cái chổi
charity
n. lòng nhân đức, hội từ thiện
cushion
n. cái đệm
gratitude
n. lòng biết ơn
honest
dishonest
honesty
adj. trung thực
adj. không thành thật
n. tính trung thực, tính chân thật
mop
n/v. giẻ lau sàn, búi tóc/ lau chùi
rely
reliable
unreliable
reliant
reliability
v. phụ thuộc
adj. có thể tin tưởng
adj. không đáng tin
adj. tin cậy, phụ thuộc vào
n. sự đáng tin cậy
respect
respectful
respectable
respective
n. sự tôn trọng
adj. lễ phép
adj. đáng kính
adj. riêng từng người
rubbish = garbage
litter
waste
n. đồ bỏ đi, đồ thải ( đồ ăn hỏng/ thực phẩm bẩn/…) vứt đi bởi vì nó không thể sử dụng được nữa
n. những mẫu rác nhỏ như giấy, chai, lọ,.. vứt bừa bãi ra nơi công cộng
n. những chất, nguyên liệu, vật liệu không còn cần đến nữa và bị vứt bỏ
spotlessly
adv. không một vết nhơ, sạch sẽ
value
valuable
invaluable
valueless
n. giá trị
adj. có giá trị lớn
adj. vô giá
adj. không có giá trị
all in all
nhìn chung
ask somebody to do something
yêu cầu ai đó làm gì
at the end of something
in the end
cuối của cái gì
cuối cùng
be on business
đi công tác
be selfish about something/ doing something
ích kỷ về điều gì/ làm điều gì
carry on
tiếp tục
cheer somebody up
cổ vũ ai đó làm gì
crash something into something
đâm cái gì vào cái gì
do something for fun
làm điều gì cho vui
have a wealth of something
có nhiều cái gì đó
help somebody to do something
help somebody with something
giúp ai đó làm gì
giúp ai đó với cái gì
keep on promises
giữ lời hứa
on time
in time
behind time
đúng giờ
đúng lúc, kịp thời
trễ thời gian
pick up somebody
pick up something
đón ai đó
nhặt cái gì lên
put away
cất đi, dọn đi
put out
dập lửa
shop for something
mua sắm thứ gì
show respect to somebody
tỏ sự kính trọng với ai
sit around
ngồi nhàn nhã, không làm gì
tidy up
dọn dẹp
wash/ do the dishes
rửa bát/ rửa chén