VOCA DESC1C2 UNIT 2 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

optimistic (about)

adj lạc quan, tự tin

2
New cards

pessimistic (about)

adj bi quan, thiếu tự tin

3
New cards

biased

adj thành kiến, thiên vị đối với 1 người, 1 vật, hoặc 1 ý kiến

4
New cards

prejudiced

adj thành kiến (đối với 1 người chung chung)

5
New cards

cynical

adj hoài nghi, hay nghĩ xấu về động cơ người khác, tin rằng người ta làm gì cũng vì lợi ích cá nhân

6
New cards

dubious

adj đa nghi, hoài nghi về khả năng, năng lực, độ tin cậy; thiếu minh bạch, k rõ rằng, mơ hồ

7
New cards

sceptical/ skeptical

adj hoài nghi, đa nghi về sự việc nào đó đúng hay sai

8
New cards

naive

adj ngây thơ, dễ tin, ngờ nghệch, thiếu hiểu

9
New cards

ingenious

adj khéo léo, tài tình; sáng tạo, độc đáo, được thiết kế thông minh

10
New cards

plausible

adj có vẻ hợp lý, có thể đáng tin

11
New cards

baffle

v gây bối rối và khó hiểu, gây trở ngại

12
New cards

discriminate

v phân biệt đối xử (tôn giáo, màu da, chủng tộc,…hoặc sự khác nhau giữa A và B)