1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
optimistic (about)
adj lạc quan, tự tin
pessimistic (about)
adj bi quan, thiếu tự tin
biased
adj thành kiến, thiên vị đối với 1 người, 1 vật, hoặc 1 ý kiến
prejudiced
adj thành kiến (đối với 1 người chung chung)
cynical
adj hoài nghi, hay nghĩ xấu về động cơ người khác, tin rằng người ta làm gì cũng vì lợi ích cá nhân
dubious
adj đa nghi, hoài nghi về khả năng, năng lực, độ tin cậy; thiếu minh bạch, k rõ rằng, mơ hồ
sceptical/ skeptical
adj hoài nghi, đa nghi về sự việc nào đó đúng hay sai
naive
adj ngây thơ, dễ tin, ngờ nghệch, thiếu hiểu
ingenious
adj khéo léo, tài tình; sáng tạo, độc đáo, được thiết kế thông minh
plausible
adj có vẻ hợp lý, có thể đáng tin
baffle
v gây bối rối và khó hiểu, gây trở ngại
discriminate
v phân biệt đối xử (tôn giáo, màu da, chủng tộc,…hoặc sự khác nhau giữa A và B)