1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
見ます、診ます
xem, khám bệnh
探します、捜します
( さがします)
tìm, tìm kiếm
遅れます
( おくれます)
chậm, muộn
時間に遅れます
( じかんに おくれます)
muộn giờ
間に合います
まに あいます
Kịp ( cuộc hẹn )
時間に間に合います
じかんに まに あいます
kịp giờ
やります
Làm
参加します
さんかします)
tham gia, dự
パーティーに参加します
(パーティーに さんかします)
tham gia bữa tiệc
申し込みます
(もうしこみます)
đăng ký
都合がいい
(つごうが いい)
có thời gian, thuận tiện
都合が悪い
( つごうが わるい)
không có thời gian, bận, không thuận tiện
気分がいい
(きぶんが いい)
cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
気分が悪い
( きぶんが わるい)
cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
新聞社
( しんぶんしゃ)
công ty phát hành báo, tòa soạn báo
柔道
( じゅうどう)
judo, nhu đạo
運動会
( うんどうかい)
hội thi thể thao
場所
ばしょ)
địa điểm
ボランティア
tình nguyện viên
~弁
~べん)
tiếng ~, giọng ~
今度
( こんど)
lần tới
ずいぶん
khá, tương đối
直接
ちょくせつ)
trực tiếp
いつでも
lúc nào cũng
どこでも
ở đâu cũng
だれでも
ai cũng
何でも |
cái gì cũng
( なんでも)
こんな~
~ như thế này
そんな~
~ như thế đó
あんな~
~ như thế kia
ごみ
Rác
ごみを出します
đổ rác
( ごみを だします)
置き場
おきば)
nơi để
横
bên cạnh
( よこ)
瓶
cái chai
( びん)
お湯
nước nóng
( おゆ)
困ったなあ
Làm thế nào đây! / Căng quá nhỉ!
( こまったなあ)
怖い
Sợ
こわい