bài 26 -N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:01 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

見ます、診ます

xem, khám bệnh

2
New cards

探します、捜します

( さがします)

tìm, tìm kiếm

3
New cards

遅れます

( おくれます)

chậm, muộn

4
New cards

時間に遅れます

( じかんに おくれます)

muộn giờ

5
New cards

間に合います

まに あいます

Kịp ( cuộc hẹn )

6
New cards

時間に間に合います

じかんに まに あいます

kịp giờ

7
New cards

やります

Làm

8
New cards

参加します

さんかします)

tham gia, dự

9
New cards

パーティーに参加します

(パーティーに さんかします)

tham gia bữa tiệc

10
New cards

申し込みます

(もうしこみます)

đăng ký

11
New cards

都合がいい

(つごうが いい)

có thời gian, thuận tiện

12
New cards

都合が悪い

( つごうが わるい)

không có thời gian, bận, không thuận tiện

13
New cards

気分がいい

(きぶんが いい)

cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe

14
New cards

気分が悪い

( きぶんが わるい)

cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt

15
New cards

新聞社

( しんぶんしゃ)

công ty phát hành báo, tòa soạn báo

16
New cards

柔道

( じゅうどう)

judo, nhu đạo

17
New cards

運動会

( うんどうかい)

hội thi thể thao

18
New cards

場所

ばしょ)

địa điểm

19
New cards

ボランティア

tình nguyện viên

20
New cards

~弁

~べん)

tiếng ~, giọng ~

21
New cards

今度

( こんど)

lần tới

22
New cards

ずいぶん

khá, tương đối

23
New cards

直接

ちょくせつ)

trực tiếp

24
New cards

いつでも

lúc nào cũng

25
New cards

どこでも

ở đâu cũng

26
New cards

だれでも

ai cũng

27
New cards

何でも

cái gì cũng

( なんでも)

28
New cards

こんな~

~ như thế này

29
New cards

そんな~

~ như thế đó

30
New cards

あんな~

~ như thế kia

31
New cards

ごみ

Rác

32
New cards

ごみを出します

đổ rác

( ごみを だします)

33
New cards

置き場

おきば)

nơi để

34
New cards

bên cạnh

( よこ)

35
New cards

cái chai

( びん)

36
New cards

お湯

nước nóng

( おゆ)

37
New cards

困ったなあ

Làm thế nào đây! / Căng quá nhỉ!

( こまったなあ)

38
New cards

怖い

Sợ

こわい