1/20
Đừng đóng vai anh =)))
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

amazing (a) /əˈmeɪzɪŋ/
ngạc nhiên ở mức độ đáng ngưỡng mộ

army-like (a) /ˈɑːmi laɪk/
như trong quân đội

brilliant (a) /ˈbrɪliənt/
rất thông minh

campus (n) /ˈkæmpəs/
khuôn viên (của 1 trường học)

confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/
sự tự tin

coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/
rặng san hô

eco-tour (n) /iːkəʊ tʊə(r)/
du lịch sinh thái

embarrassing (a) /ɪmˈbærəsɪŋ/
xấu hổ

exhilarating (a) /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
đầy phấn khích

fauna (n) /ˈfɔːnə/
tất cả động vật trong 1 khu vực

flora (n) /ˈflɔːrə/
tất cả thực vật trong 1 khu vực

lack (n) /læk/
thiếu

learn by rote /lɜːn baɪ rəʊt/
học vẹt

memorable (a) /ˈmemərəbl/
đáng nhớ

seabed (n) /ˈsiːbed/
đáy biển

snorkeling (n) /ˈsnɔːklɪŋ/
lặn bằng ống thở

theme (n) /θiːm/
chủ đề, đề tài

thrilling (a) /ˈθrɪlɪŋ/
rất phấn khích và rất vui

touching (a) /ˈtʌtʃɪŋ/
gây xúc động

tribal dance (n) /ˈtraɪbl dɑːns/
điệu múa của bộ tộc

unpleasant (a) /ʌnˈpleznt/
không thoải mái